(Top Banner Ad)
sulfide
C1
noun C1 Hóa học, Khoáng vật học

sulfide

UK: /ˈsʌlfaɪd/ • US: /ˈsʌlfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sulfide sunfua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound of sulfur with another element or group.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron sulfide is a common mineral found in many geological formations."

    "Sulfide sắt là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong nhiều thành tạo địa chất."

  • "Many metal ores are sulfides."

    "Nhiều loại quặng kim loại là sulfide."

  • "Hydrogen sulfide is a toxic gas."

    "Hydro sulfide là một loại khí độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfur lưu huỳnh (nguyên tố hóa học)
Adjective sulfuric thuộc về lưu huỳnh; chứa lưu huỳnh; có liên quan đến axit sunfuric
Adjective sulfurous có chứa lưu huỳnh; có mùi lưu huỳnh; như lưu huỳnh (thường ám chỉ mùi khó chịu)
Noun sulfate sunfat (muối hoặc este của axit sunfuric)
Verb desulfurize khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh

Synonyms

sulphide (sulfide (cách viết khác, chủ yếu ở Anh))

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur
English (18th century)
sulfur
English (19th century)
sulfide

Nguồn gốc từ 'sulfur'

Từ 'sulfide' được hình thành từ 'sulfur' (lưu huỳnh) và hậu tố hóa học '-ide'. Bản thân từ 'sulfur' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'sulfur' hoặc 'sulpur', dùng để chỉ chất lưu huỳnh hoặc diêm sinh. Chất này đã được biết đến và sử dụng từ thời cổ đại.

Hậu tố hóa học '-ide'

Hậu tố '-ide' là một hậu tố phổ biến trong hóa học tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các anion hoặc hợp chất nhị phân, đặc biệt là khi một nguyên tố kết hợp với một nguyên tố khác không phải oxy. Ví dụ, 'chloride' (clorua), 'oxide' (oxit), và 'sulfide' (sunfua) đều theo quy tắc này.

Usage Note

Sulfide chỉ một hợp chất hóa học chứa ion sulfide (S²⁻) hoặc trong đó lưu huỳnh liên kết với một nguyên tố hoặc nhóm khác. Thường được tìm thấy trong khoáng chất và có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: sulfide of iron - sulfide sắt). 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường hoặc hợp chất lớn hơn (ví dụ: sulfide in wastewater - sulfide trong nước thải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfide
  • hydrogen hydrogen sulfide
    (hydro sunfua (H2S), khí có mùi trứng thối)
  • iron iron sulfide
    (sắt sunfua)
  • metal metal sulfide
    (sunfua kim loại)
  • heavy metal heavy metal sulfide
    (sunfua kim loại nặng)
Noun + sulfide
  • sulfide sulfide minerals
    (khoáng vật sunfua)
  • sulfide sulfide ore
    (quặng sunfua)
Verb + sulfide
  • produce produce sulfide
    (sản xuất sunfua, tạo ra sunfua)
  • contain contain sulfide
    (chứa sunfua)
  • form form sulfide
    (hình thành sunfua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfide

noun
Lật mặt

Một hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc nhóm khác.

"Iron sulfide is a common mineral found in many geological formations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the mining company will have extracted all the sulfide ore from this region.
Vào năm tới, công ty khai thác mỏ sẽ khai thác hết quặng sulfide từ khu vực này.
Phủ định
The chemist won't have identified the unknown sulfide compound by the end of the experiment.
Nhà hóa học sẽ không xác định được hợp chất sulfide chưa biết vào cuối thí nghiệm.
Nghi vấn
Will the researchers have analyzed the sulfide samples before the conference next month?
Liệu các nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu sulfide trước hội nghị vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfide".

Mùi trứng thối và mối nguy hiểm

Khí hydro sunfua (hydrogen sulfide - H2S), một loại sulfide phổ biến, nổi tiếng với mùi 'trứng thối' đặc trưng. Dù có mùi khó chịu, nhưng H2S lại cực kỳ độc hại và có thể gây tử vong ở nồng độ cao. Nó thường được tìm thấy trong các khu vực có quá trình phân hủy chất hữu cơ hoặc trong các ngành công nghiệp dầu khí.

Lưu huỳnh và liên tưởng tôn giáo

Mặc dù 'sulfide' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, nhưng nguyên tố 'sulfur' (lưu huỳnh) mà nó bắt nguồn từ đó lại có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Trong Kinh thánh và nhiều truyền thống phương Tây, lưu huỳnh (thường gọi là 'brimstone') được liên kết với địa ngục, sự trừng phạt và các thế lực tà ác do mùi đặc trưng của nó khi cháy.