sulfide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A compound of sulfur with another element or group.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc nhóm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iron sulfide is a common mineral found in many geological formations."
"Sulfide sắt là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong nhiều thành tạo địa chất."
-
"Many metal ores are sulfides."
"Nhiều loại quặng kim loại là sulfide."
-
"Hydrogen sulfide is a toxic gas."
"Hydro sulfide là một loại khí độc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sulfur | lưu huỳnh (nguyên tố hóa học) |
| Adjective | sulfuric | thuộc về lưu huỳnh; chứa lưu huỳnh; có liên quan đến axit sunfuric |
| Adjective | sulfurous | có chứa lưu huỳnh; có mùi lưu huỳnh; như lưu huỳnh (thường ám chỉ mùi khó chịu) |
| Noun | sulfate | sunfat (muối hoặc este của axit sunfuric) |
| Verb | desulfurize | khử lưu huỳnh, loại bỏ lưu huỳnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sulfide chỉ một hợp chất hóa học chứa ion sulfide (S²⁻) hoặc trong đó lưu huỳnh liên kết với một nguyên tố hoặc nhóm khác. Thường được tìm thấy trong khoáng chất và có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: sulfide of iron - sulfide sắt). 'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện trong một môi trường hoặc hợp chất lớn hơn (ví dụ: sulfide in wastewater - sulfide trong nước thải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydrogen hydrogen sulfide (hydro sunfua (H2S), khí có mùi trứng thối)
-
iron iron sulfide (sắt sunfua)
-
metal metal sulfide (sunfua kim loại)
-
heavy metal heavy metal sulfide (sunfua kim loại nặng)
-
sulfide sulfide minerals (khoáng vật sunfua)
-
sulfide sulfide ore (quặng sunfua)
-
produce produce sulfide (sản xuất sunfua, tạo ra sunfua)
-
contain contain sulfide (chứa sunfua)
-
form form sulfide (hình thành sunfua)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sulfide
nounMột hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố hoặc nhóm khác.
"Iron sulfide is a common mineral found in many geological formations."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the mining company will have extracted all the sulfide ore from this region. |
Vào năm tới, công ty khai thác mỏ sẽ khai thác hết quặng sulfide từ khu vực này. |
| Phủ định | The chemist won't have identified the unknown sulfide compound by the end of the experiment. |
Nhà hóa học sẽ không xác định được hợp chất sulfide chưa biết vào cuối thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the researchers have analyzed the sulfide samples before the conference next month? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu sulfide trước hội nghị vào tháng tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfide".
