(Top Banner Ad)
sultriness
C1
Noun C1 Khí tượng học/Mô tả thời tiết

sultriness

UK: /ˈsʌl.tri.nəs/ • US: /ˈsʌl.tri.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự oi bức hơi nóng oi ả thời tiết oi bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being sultry; oppressively hot and humid weather.

Vietnamese Meaning

Trạng thái oi bức; thời tiết nóng ẩm ngột ngạt, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sultriness of the tropical climate made it difficult to breathe."

    "Sự oi bức của khí hậu nhiệt đới khiến cho việc thở trở nên khó khăn."

  • "The afternoon was heavy with sultriness."

    "Buổi chiều nặng trĩu hơi nóng oi bức."

  • "She could feel the sultriness rising from the pavement."

    "Cô ấy có thể cảm nhận được hơi oi bức bốc lên từ vỉa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sultry Nóng bức, oi ả (thời tiết); nồng nàn, quyến rũ (vẻ ngoài, không khí)
Adverb sultrily Một cách nóng bức, oi ả; một cách nồng nàn, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Mô tả thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sweltan
Middle English
swelteren
Early Modern English
sulter
English
sultry
English
sultriness

Nguồn gốc từ 'sultriness'

Từ 'sultriness' bắt nguồn từ tính từ 'sultry', mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'swelter' trong tiếng Anh cổ. 'Swelter' ban đầu có nghĩa là 'chết hoặc bị khuất phục bởi sức nóng'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'chịu đựng sự nóng bức khó chịu'. Khi thêm hậu tố '-ness', 'sultriness' ra đời để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất nóng bức ngột ngạt hoặc vẻ quyến rũ nồng nàn.

Usage Note

Từ 'sultriness' thường được dùng để miêu tả cảm giác khó chịu, ngột ngạt do nhiệt độ và độ ẩm cao gây ra. Nó nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất do thời tiết. Khác với 'heat' (nhiệt) chỉ đơn thuần là nhiệt độ cao, 'sultriness' bao gồm cả độ ẩm cao, làm tăng cảm giác nóng bức. Cũng khác với 'humidity' (độ ẩm) chỉ lượng hơi nước trong không khí, 'sultriness' là cảm giác tổng hợp của cả nhiệt độ và độ ẩm cao.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đặc tính của một thời điểm hoặc khu vực: 'the sultriness of the afternoon'. 'in' thường ít dùng hơn nhưng có thể dùng trong các cụm từ chỉ trạng thái: 'He felt the sultriness in the air.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sultriness
  • Oppressive oppressive sultriness
    (sự oi bức ngột ngạt)
  • Heavy heavy sultriness
    (sự oi bức nặng nề)
  • Tropical tropical sultriness
    (sự oi bức nhiệt đới)
  • Exotic exotic sultriness
    (vẻ quyến rũ kỳ lạ, nồng nàn)
Verb + sultriness
  • Feel feel the sultriness
    (cảm nhận sự oi bức/nồng nàn)
  • Combat combat the sultriness
    (chống lại sự oi bức)
  • Exude exude sultriness
    (tỏa ra vẻ quyến rũ nồng nàn)
Noun + of sultriness
  • Air an air of sultriness
    (một không khí/vẻ quyến rũ nồng nàn)
  • Touch a touch of sultriness
    (một chút vẻ quyến rũ nồng nàn)

Idioms

  • an air of sultriness

    một vẻ quyến rũ nồng nàn, bí ẩn (thường dùng cho người)

    "She entered the room with an undeniable air of sultriness."

    (Cô ấy bước vào phòng với một vẻ quyến rũ nồng nàn không thể chối cãi.)

  • the sultriness of summer

    sự oi bức của mùa hè

    "They longed for the cool autumn after the sultriness of summer."

    (Họ mong chờ mùa thu mát mẻ sau sự oi bức của mùa hè.)

  • exotic sultriness

    vẻ quyến rũ nồng nàn, kỳ lạ

    "Her paintings captured the exotic sultriness of the tropical rainforest."

    (Những bức tranh của cô ấy đã nắm bắt được vẻ quyến rũ nồng nàn, kỳ lạ của rừng mưa nhiệt đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sultriness

Noun
Lật mặt

Trạng thái oi bức; thời tiết nóng ẩm ngột ngạt, khó chịu.

"The sultriness of the tropical climate made it difficult to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it hadn't rained last night, the air wouldn't be so sultry today.
Nếu tối qua trời không mưa, thì hôm nay không khí đã không oi bức như vậy.
Phủ định
If she weren't so sensitive to the sultriness, she would have enjoyed the outdoor concert last night.
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm với sự oi bức, cô ấy đã có thể tận hưởng buổi hòa nhạc ngoài trời tối qua.
Nghi vấn
If the air conditioning hadn't broken down, would you be complaining about the sultriness now?
Nếu điều hòa không bị hỏng, bây giờ bạn có phàn nàn về sự oi bức không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been less sultry, we would have enjoyed the picnic more.
Nếu thời tiết bớt oi bức hơn, chúng ta đã có thể tận hưởng buổi dã ngoại hơn.
Phủ định
If she hadn't felt the sultriness of the air, she might not have decided to take a dip in the pool.
Nếu cô ấy không cảm thấy sự oi bức của không khí, cô ấy có lẽ đã không quyết định đi tắm hồ bơi.
Nghi vấn
Would they have canceled the outdoor concert if the day had been less sultry?
Liệu họ có hủy buổi hòa nhạc ngoài trời nếu ngày hôm đó bớt oi bức hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sultriness had made everyone feel exhausted by the time the sun set.
Sự oi bức đã khiến mọi người cảm thấy kiệt sức vào thời điểm mặt trời lặn.
Phủ định
The weather hadn't been sultry at all that week until the sudden heatwave started.
Thời tiết hoàn toàn không oi bức chút nào trong tuần đó cho đến khi đợt nắng nóng bất ngờ bắt đầu.
Nghi vấn
Had the sultriness affected the crops before the rain finally came?
Sự oi bức đã ảnh hưởng đến mùa màng trước khi mưa cuối cùng đến phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been feeling sultry all afternoon, making it hard to concentrate.
Trời đã cảm thấy oi bức cả buổi chiều, khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn.
Phủ định
She hasn't been enjoying the sultriness; she prefers cooler weather.
Cô ấy đã không thích cái sự oi bức; cô ấy thích thời tiết mát mẻ hơn.
Nghi vấn
Has the air been radiating sultriness since the storm passed?
Không khí có tỏa ra sự oi bức kể từ khi cơn bão đi qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sultriness".

Sultriness trong nghệ thuật và thời trang

'Sultriness' thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh và thời trang để mô tả một vẻ đẹp hoặc không khí nồng nàn, bí ẩn và gợi cảm, không chỉ là sự nóng bức về thời tiết. Nó gợi lên hình ảnh về sự đam mê, quyến rũ, và đôi khi là nguy hiểm, trái ngược với sự nóng bức khô hanh hay sự trong trẻo.

Sự khác biệt trong cảm nhận nhiệt độ

Trong tiếng Anh, 'sultriness' ám chỉ sự nóng bức đi kèm với độ ẩm cao, tạo cảm giác ngột ngạt, khó chịu – một đặc điểm khí hậu phổ biến ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Điều này khác với 'dry heat' (nóng khô) thường thấy ở sa mạc, nơi nhiệt độ cao nhưng độ ẩm thấp khiến cảm giác dễ chịu hơn.