(Top Banner Ad)
summation
C1
danh từ C1 Toán học, Thống kê

summation

UK: /sʌˈmeɪʃən/ • US: /sʌˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổng phép tính tổng tổng số sự tính tổng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding things together; the result of adding things together.

Vietnamese Meaning

Quá trình cộng các thứ lại với nhau; kết quả của việc cộng các thứ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summation of the first ten natural numbers is 55."

    "Tổng của mười số tự nhiên đầu tiên là 55."

  • "The summation notation is used to represent the sum of a series."

    "Ký hiệu tổng được sử dụng để biểu diễn tổng của một chuỗi số."

  • "We can calculate the summation of the given data set."

    "Chúng ta có thể tính tổng của tập dữ liệu đã cho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sum Tổng, tổng số
Verb sum Tổng hợp, tính tổng
Verb summate Tổng hợp, cộng lại
Adjective summative Tổng kết, mang tính tổng hợp
Noun summary Bản tóm tắt, bản tổng kết
Verb summarize Tóm tắt, tổng kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summatio
Latin
summare
Latin
summa
Latin
summus

Lịch sử từ "summation"

Từ "summation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ từ "summatio", có nghĩa là 'hành động tổng hợp' hoặc 'tính tổng'. Từ này lại đến từ động từ "summare" (tổng hợp, tính tổng), và xa hơn là từ "summa" (tổng, tổng số, điểm cao nhất) và "summus" (cao nhất). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của "summation" luôn liên quan đến việc gom góp các phần lại để tạo thành một tổng thể hoặc kết luận.

Usage Note

Summation thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và thống kê để chỉ việc tính tổng của một dãy số hoặc một tập hợp các giá trị. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc cộng dồn. Sự khác biệt với 'sum' là 'summation' nhấn mạnh quá trình cộng, trong khi 'sum' đơn thuần chỉ kết quả.

Prepositions

of

Dùng 'summation of' để chỉ tổng của cái gì đó. Ví dụ: summation of a series.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summation
  • brief brief summation
    (bản tóm tắt ngắn gọn)
  • quick quick summation
    (bản tóm tắt nhanh)
  • final final summation
    (lời tổng kết cuối cùng)
  • overall overall summation
    (tổng kết chung)
  • mathematical mathematical summation
    (phép tổng trong toán học)
Verb + summation
  • give give a summation
    (đưa ra một bản tổng kết/tổng hợp)
  • provide provide a summation
    (cung cấp một bản tổng kết/tổng hợp)
  • present present a summation
    (trình bày một bản tổng kết/tổng hợp)
  • offer offer a summation
    (đề xuất một bản tổng kết/tổng hợp)
Summation of...
  • summation of summation of data
    (tổng hợp dữ liệu)
  • summation of summation of arguments
    (tổng hợp các lập luận)
  • summation of summation of evidence
    (tổng hợp bằng chứng)

Idioms

  • in summation

    tóm lại, để tổng kết lại

    "In summation, the project was a great success despite some initial challenges."

    (Tóm lại, dự án đã thành công lớn mặc dù có một số thách thức ban đầu.)

  • final summation

    lời tổng kết cuối cùng (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc hùng biện)

    "The lawyer's final summation swayed the jury."

    (Lời tổng kết cuối cùng của luật sư đã làm thay đổi suy nghĩ của bồi thẩm đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summation

danh từ
Lật mặt

Quá trình cộng các thứ lại với nhau; kết quả của việc cộng các thứ lại với nhau.

"The summation of the first ten natural numbers is 55."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This summation of all the evidence clearly points to his guilt.
Tổng kết tất cả các bằng chứng này chỉ rõ sự có tội của anh ta.
Phủ định
That summation of their arguments didn't convince anyone.
Bản tóm tắt những tranh luận của họ không thuyết phục được ai.
Nghi vấn
Is this summation of the data what you expected?
Bản tóm tắt dữ liệu này có phải là những gì bạn mong đợi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summation of all their efforts resulted in a significant breakthrough.
Tổng hợp tất cả những nỗ lực của họ đã dẫn đến một đột phá đáng kể.
Phủ định
The historian did not include a summation of the war's causes in his initial report.
Nhà sử học đã không đưa vào phần tổng kết các nguyên nhân của cuộc chiến trong báo cáo ban đầu của mình.
Nghi vấn
Does your report include a summation of the key findings?
Báo cáo của bạn có bao gồm một bản tóm tắt những phát hiện chính không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had provided a summation of the key findings before the students left the lecture hall.
Giáo sư đã cung cấp một bản tóm tắt những phát hiện quan trọng trước khi sinh viên rời khỏi giảng đường.
Phủ định
They had not included a summation of all the data points in their initial report.
Họ đã không bao gồm bản tóm tắt tất cả các điểm dữ liệu trong báo cáo ban đầu của họ.
Nghi vấn
Had the committee prepared a summation of the proposals before the final vote?
Ủy ban đã chuẩn bị bản tóm tắt các đề xuất trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summation".

Vai trò của "summation" trong hùng biện và pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phiên tòa hoặc tranh luận công khai, "summation" đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là giai đoạn cuối cùng khi một luật sư hoặc diễn giả tóm tắt toàn bộ các lập luận, bằng chứng và ý chính của mình để thuyết phục người nghe hoặc bồi thẩm đoàn. Một bản tổng kết hiệu quả có thể là yếu tố quyết định thắng thua của một vụ kiện hay sự thành công của một bài diễn văn.

Tổng kết trong khoa học và học thuật

Trong lĩnh vực khoa học và học thuật, "summation" không chỉ là phép cộng toán học mà còn là quá trình tổng hợp các phát hiện, kết quả nghiên cứu hoặc lý thuyết phức tạp thành một bản tóm tắt mạch lạc. Khả năng trình bày một "summation" rõ ràng cho phép các nhà khoa học và học giả giao tiếp hiệu quả những ý tưởng phức tạp, giúp mở rộng kiến thức và thúc đẩy sự hợp tác.