(Top Banner Ad)
sun-kissed
B2
Tính từ B2 Miêu tả vẻ đẹp, thời trang, du lịch

sun-kissed

UK: /ˈsʌnˌkɪst/ • US: /ˈsʌnˌkɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rám nắng ánh nắng nhuộm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a tan from the sun.

Vietnamese Meaning

Có làn da rám nắng do ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had sun-kissed skin after spending a week at the beach."

    "Cô ấy có làn da rám nắng sau một tuần ở bãi biển."

  • "The model's sun-kissed glow was perfect for the summer campaign."

    "Làn da rám nắng của người mẫu rất phù hợp cho chiến dịch mùa hè."

  • "Many people desire a sun-kissed complexion, especially in the summer months."

    "Nhiều người mong muốn có một làn da rám nắng, đặc biệt là vào những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Verb kiss hôn
Noun sunshine ánh nắng mặt trời
Adjective sunny có nắng, tươi sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả vẻ đẹp, thời trang, du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
sun-kissed
English
sun
Old English
sunne
English
kissed
Old English
cyssan

Sự kết hợp hình ảnh lãng mạn

“Sun-kissed” là một tính từ ghép sinh động, kết hợp từ “sun” (mặt trời) và “kissed” (được hôn). Nó tạo nên hình ảnh mặt trời nhẹ nhàng chạm vào, 'hôn' lên da, tóc hoặc vật thể, mang lại một vẻ đẹp tự nhiên, ấm áp như được tắm trong ánh nắng dịu dàng. Ý nghĩa này gợi lên sự tươi mới, khỏe mạnh và vẻ đẹp tự nhiên.

Usage Note

Từ 'sun-kissed' thường được dùng để miêu tả làn da có màu rám nắng nhẹ, khỏe mạnh và quyến rũ, thường được coi là dấu hiệu của việc dành thời gian ở ngoài trời. Sắc thái của từ này mang tính tích cực, thường liên quan đến vẻ đẹp và sức khỏe. Khác với 'sunburned' (cháy nắng) mang nghĩa tiêu cực về việc da bị tổn thương do nắng.

Collocations (Từ đi kèm)

sun-kissed + Noun
  • skin sun-kissed skin
    (làn da rám nắng tự nhiên)
  • hair sun-kissed hair
    (mái tóc óng ả màu nắng)
  • glow a sun-kissed glow
    (vẻ rạng rỡ do nắng mang lại)
  • beaches sun-kissed beaches
    (những bãi biển tràn ngập nắng)
Adverb + sun-kissed
  • beautifully beautifully sun-kissed
    (rám nắng rất đẹp)
  • naturally naturally sun-kissed
    (rám nắng một cách tự nhiên)

Idioms

  • a sun-kissed look

    vẻ ngoài như được tắm nắng, vẻ ngoài khỏe mạnh rạng rỡ

    "She always has that healthy, sun-kissed look even in winter."

    (Cô ấy luôn có vẻ ngoài khỏe mạnh, rạng rỡ như được tắm nắng ngay cả vào mùa đông.)

  • sun-kissed complexion

    làn da rám nắng nhẹ nhàng, tự nhiên

    "After her vacation, she returned with a beautiful sun-kissed complexion."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở về với làn da rám nắng đẹp tự nhiên.)

  • to be sun-kissed

    được mặt trời chiếu rọi, có màu sắc/vẻ ngoài do nắng mang lại

    "The ancient ruins were beautifully sun-kissed under the afternoon light."

    (Những tàn tích cổ xưa trông thật đẹp mắt dưới ánh nắng chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun-kissed

Tính từ
Lật mặt

Có làn da rám nắng do ánh nắng mặt trời.

"She had sun-kissed skin after spending a week at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves having sun-kissed skin during the summer.
Cô ấy thích có làn da rám nắng vào mùa hè.
Phủ định
They didn't want their photos to look too sun-kissed, so they found a shaded spot.
Họ không muốn ảnh của mình trông quá rám nắng, nên họ đã tìm một chỗ râm mát.
Nghi vấn
Does he prefer his hair to be sun-kissed after a vacation?
Anh ấy có thích mái tóc của mình trở nên rám nắng sau kỳ nghỉ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had sun-kissed skin like her after the vacation.
Tôi ước tôi có làn da rám nắng như cô ấy sau kỳ nghỉ.
Phủ định
If only my skin hadn't been so sun-kissed; now it's peeling.
Giá mà da tôi đừng rám nắng đến thế; giờ nó đang bong tróc cả rồi.
Nghi vấn
Do you wish your hair was sun-kissed like mine?
Bạn có ước tóc bạn được nhuộm highlight rám nắng như của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun-kissed".

Biểu tượng của sức khỏe và vẻ đẹp tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20 và 21, làn da "sun-kissed" (rám nắng tự nhiên) thường được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự năng động, và một lối sống thư thái, sang trọng. Nó gắn liền với hình ảnh những kỳ nghỉ hè, hoạt động ngoài trời, và vẻ đẹp không cầu kỳ.

Sự đối lập với quan niệm vẻ đẹp quá khứ

Trong nhiều thế kỷ trước, làn da trắng ngần (pale skin) là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội (vì người giàu không phải làm việc ngoài trời). "Sun-kissed" đã đánh dấu một sự thay đổi lớn trong quan niệm về vẻ đẹp, khi màu da rám nắng trở nên được ưa chuộng hơn, đặc biệt là sau khi Coco Chanel phổ biến việc tắm nắng vào những năm 1920, biến nó thành xu hướng thời thượng.