sun-kissed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a tan from the sun.
Vietnamese Meaning
Có làn da rám nắng do ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had sun-kissed skin after spending a week at the beach."
"Cô ấy có làn da rám nắng sau một tuần ở bãi biển."
-
"The model's sun-kissed glow was perfect for the summer campaign."
"Làn da rám nắng của người mẫu rất phù hợp cho chiến dịch mùa hè."
-
"Many people desire a sun-kissed complexion, especially in the summer months."
"Nhiều người mong muốn có một làn da rám nắng, đặc biệt là vào những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sun-kissed' thường được dùng để miêu tả làn da có màu rám nắng nhẹ, khỏe mạnh và quyến rũ, thường được coi là dấu hiệu của việc dành thời gian ở ngoài trời. Sắc thái của từ này mang tính tích cực, thường liên quan đến vẻ đẹp và sức khỏe. Khác với 'sunburned' (cháy nắng) mang nghĩa tiêu cực về việc da bị tổn thương do nắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skin sun-kissed skin (làn da rám nắng tự nhiên)
-
hair sun-kissed hair (mái tóc óng ả màu nắng)
-
glow a sun-kissed glow (vẻ rạng rỡ do nắng mang lại)
-
beaches sun-kissed beaches (những bãi biển tràn ngập nắng)
-
beautifully beautifully sun-kissed (rám nắng rất đẹp)
-
naturally naturally sun-kissed (rám nắng một cách tự nhiên)
Idioms
-
a sun-kissed look
vẻ ngoài như được tắm nắng, vẻ ngoài khỏe mạnh rạng rỡ
"She always has that healthy, sun-kissed look even in winter."
(Cô ấy luôn có vẻ ngoài khỏe mạnh, rạng rỡ như được tắm nắng ngay cả vào mùa đông.)
-
sun-kissed complexion
làn da rám nắng nhẹ nhàng, tự nhiên
"After her vacation, she returned with a beautiful sun-kissed complexion."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở về với làn da rám nắng đẹp tự nhiên.)
-
to be sun-kissed
được mặt trời chiếu rọi, có màu sắc/vẻ ngoài do nắng mang lại
"The ancient ruins were beautifully sun-kissed under the afternoon light."
(Những tàn tích cổ xưa trông thật đẹp mắt dưới ánh nắng chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sun-kissed
Tính từCó làn da rám nắng do ánh nắng mặt trời.
"She had sun-kissed skin after spending a week at the beach."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves having sun-kissed skin during the summer. |
Cô ấy thích có làn da rám nắng vào mùa hè. |
| Phủ định | They didn't want their photos to look too sun-kissed, so they found a shaded spot. |
Họ không muốn ảnh của mình trông quá rám nắng, nên họ đã tìm một chỗ râm mát. |
| Nghi vấn | Does he prefer his hair to be sun-kissed after a vacation? |
Anh ấy có thích mái tóc của mình trở nên rám nắng sau kỳ nghỉ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had sun-kissed skin like her after the vacation. |
Tôi ước tôi có làn da rám nắng như cô ấy sau kỳ nghỉ. |
| Phủ định | If only my skin hadn't been so sun-kissed; now it's peeling. |
Giá mà da tôi đừng rám nắng đến thế; giờ nó đang bong tróc cả rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish your hair was sun-kissed like mine? |
Bạn có ước tóc bạn được nhuộm highlight rám nắng như của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun-kissed".
