(Top Banner Ad)
bronzed
B2
Adjective B2 Mô tả ngoại hình, Mỹ thuật

bronzed

UK: /brɒnzd/ • US: /brɑːnzd/

Nghĩa tiếng Việt

rám nắng màu đồng phủ đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a skin color that is brown, especially from being in the sun.

Vietnamese Meaning

Có màu da rám nắng, đặc biệt là do phơi nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a beautifully bronzed complexion."

    "Cô ấy có một làn da rám nắng tuyệt đẹp."

  • "He came back from vacation looking bronzed and healthy."

    "Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ trông rám nắng và khỏe mạnh."

  • "The bronzed figure stood proudly in the town square."

    "Bức tượng đồng đứng hiên ngang ở quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronze Đồng thanh, hợp kim đồng và thiếc
Verb to bronze Mạ đồng, tạo màu đồng; nhuộm da màu đồng
Noun bronzer Phấn tạo khối/má hồng màu đồng (trong trang điểm)
Adjective bronzy Giống như đồng, có màu đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Persian
birinj (copper)
Italian
bronzo (c. 13th C)
French
bronze
English
bronze (alloy, c. 17th C)
English
bronzed (past participle/adj., c. 19th C)

Nguồn gốc kim loại Đồng

Từ 'bronze' (đồng thanh) được cho là bắt nguồn từ tiếng Ý (bronzo) vào khoảng thế kỷ 13, mô tả hợp kim của đồng và thiếc. Khi từ này được thêm hậu tố '-ed' thành 'bronzed', ban đầu nó mang nghĩa là 'có màu đồng' hoặc 'được phủ đồng'. Ngày nay, nó phổ biến nhất khi dùng để chỉ làn da rám nắng khỏe mạnh.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả làn da rám nắng khỏe mạnh, đẹp tự nhiên sau khi tắm nắng hoặc sử dụng các sản phẩm làm rám da. Khác với 'tanned' (da sạm), 'bronzed' thường mang sắc thái bóng bẩy, khỏe mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'bronzed'
  • deeply deeply bronzed
    (Rám nắng sâu, đậm màu)
  • naturally naturally bronzed skin
    (Làn da rám nắng tự nhiên)
  • beautifully beautifully bronzed body
    (Thân hình rám nắng đẹp)
Nouns described by 'bronzed'
  • skin bronzed skin
    (Làn da rám nắng/màu đồng)
  • statue a bronzed statue
    (Một bức tượng bằng/mạ đồng)
  • shoulders bronzed shoulders
    (Bờ vai rám nắng khỏe khoắn)

Idioms

  • A bronzed glow

    Ánh sáng rực rỡ màu đồng (trên da)

    "She came back from her holiday with a stunning bronzed glow."

    (Cô ấy trở về sau kỳ nghỉ với làn da rám nắng đẹp rạng rỡ.)

  • Bronzed god/goddess

    Thần/Nữ thần rám nắng (dùng để mô tả người hấp dẫn, có thân hình đẹp và da rám nắng)

    "He looked like a bronzed god emerging from the waves."

    (Anh ấy trông như một vị thần rám nắng bước ra từ những con sóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronzed

Adjective
Lật mặt

Có màu da rám nắng, đặc biệt là do phơi nắng.

"She had a beautifully bronzed complexion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bronzed after spending the summer at the beach.
Anh ấy có làn da rám nắng sau khi trải qua mùa hè ở bãi biển.
Phủ định
She does not bronze easily, even in strong sunlight.
Cô ấy không dễ rám nắng, ngay cả dưới ánh nắng gay gắt.
Nghi vấn
Does she bronze her skin with self-tanner?
Cô ấy có làm rám da bằng kem tự nhuộm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronzed".

Biểu tượng của Lối sống Thư giãn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại (từ thế kỷ 20 trở đi), làn da 'bronzed' (rám nắng) thường là dấu hiệu cho thấy một người có khả năng dành thời gian đi nghỉ dưỡng, du lịch, hoặc tắm nắng ngoài trời, do đó, nó gắn liền với sự giàu có và địa vị xã hội. Trước đây, da trắng mới là biểu tượng của giới quý tộc.

Ứng dụng Mỹ phẩm

Trong ngành công nghiệp làm đẹp, mỹ phẩm 'bronzer' được sử dụng rộng rãi. Đây là sản phẩm trang điểm giúp tạo hiệu ứng da rám nắng, tạo khối và định hình khuôn mặt, mang lại vẻ ngoài khỏe khoắn và rạng rỡ màu đồng mà không cần tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.