(Top Banner Ad)
suomi
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Chính trị

suomi

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Phần Lan nước Phần Lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Finnish language; Finland

Vietnamese Meaning

Tiếng Phần Lan; Phần Lan

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am learning Suomi."

    "Tôi đang học tiếng Phần Lan."

  • "Suomi is a fascinating language."

    "Tiếng Phần Lan là một ngôn ngữ thú vị."

  • "The culture of Suomi is unique."

    "Văn hóa của Phần Lan rất độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Finland Phần Lan (tên quốc gia bằng tiếng Anh)
Adjective Finnish thuộc về Phần Lan, của Phần Lan
Noun Finnish tiếng Phần Lan; người Phần Lan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Finnish
Suomi

Nguồn gốc tên gọi Suomi

Từ 'Suomi' là tên gọi bản địa của Phần Lan trong tiếng Phần Lan. Nguồn gốc chính xác của từ này còn gây tranh cãi, nhưng có một số giả thuyết phổ biến. Một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'suo' trong tiếng Phần Lan cổ có nghĩa là 'đầm lầy' hoặc 'vùng đất lầy lội', phản ánh đặc điểm địa lý của quốc gia này. Một giả thuyết khác liên hệ 'Suomi' với các từ Proto-Baltic hoặc Proto-Germanic có nghĩa là 'đất' hoặc 'người', cho thấy sự liên kết cổ xưa giữa các nền văn hóa.

Usage Note

Suomi dùng để chỉ ngôn ngữ Phần Lan hoặc đất nước Phần Lan. Khi chỉ ngôn ngữ, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn. Khi chỉ đất nước, nó ít phổ biến hơn 'Finland' trong giao tiếp thông thường nhưng có thể được thấy trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử.

Prepositions

in of

In Suomi (ở Phần Lan - địa điểm), the language of Suomi (ngôn ngữ của Phần Lan)

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Suomi
  • in in Suomi
    (ở Phần Lan (theo tên gọi bản địa))
  • from from Suomi
    (từ Phần Lan (theo tên gọi bản địa))
Verb + Suomi
  • learn learn Suomi
    (học tiếng Phần Lan)
  • speak speak Suomi
    (nói tiếng Phần Lan)

Idioms

  • Suomi language

    tiếng Phần Lan

    "Many people find the Suomi language challenging to learn due to its unique grammar."

    (Nhiều người thấy tiếng Phần Lan khó học vì ngữ pháp độc đáo của nó.)

  • Suomi culture

    văn hóa Phần Lan

    "She is deeply interested in Suomi culture, especially its design and music."

    (Cô ấy rất quan tâm đến văn hóa Phần Lan, đặc biệt là thiết kế và âm nhạc của nó.)

  • Made in Suomi

    Sản xuất tại Phần Lan (sử dụng tên bản địa)

    "These high-quality products are proudly Made in Suomi."

    (Những sản phẩm chất lượng cao này tự hào được sản xuất tại Phần Lan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suomi

Noun
Lật mặt

Tiếng Phần Lan; Phần Lan

"I am learning Suomi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suomi".

Văn hóa Sauna Phần Lan

Sauna là một phần không thể thiếu trong cuộc sống và văn hóa Phần Lan. Với hơn 3 triệu phòng sauna (gấp ba lần số ô tô) cho khoảng 5,5 triệu dân, người Phần Lan tin rằng sauna giúp thanh lọc cả thể chất và tinh thần, là nơi để thư giãn và gắn kết gia đình, bạn bè.

Thiên nhiên hoang sơ và Hồ nước

Phần Lan thường được biết đến là 'Xứ sở ngàn hồ' với khoảng 188.000 hồ nước và phần lớn diện tích được bao phủ bởi rừng. Thiên nhiên hoang sơ đóng vai trò quan trọng trong bản sắc quốc gia và lối sống của người dân Suomi, từ các hoạt động ngoài trời đến việc thu hoạch quả mọng và nấm.