Finland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Bắc Âu, giáp với Thụy Điển, Na Uy và Nga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finland is known for its high-quality education system."
"Phần Lan nổi tiếng với hệ thống giáo dục chất lượng cao."
-
"I have always wanted to visit Finland."
"Tôi luôn muốn đến thăm Phần Lan."
-
"Finland's economy is highly developed."
"Nền kinh tế của Phần Lan rất phát triển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Finland thường được nhắc đến liên quan đến giáo dục, phúc lợi xã hội, thiên nhiên tươi đẹp (rừng, hồ), và thiết kế.
Prepositions
in Finland (ở Phần Lan), to Finland (đến Phần Lan), from Finland (từ Phần Lan). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Northern Northern Finland (Miền Bắc Phần Lan)
-
Eastern Eastern Finland (Miền Đông Phần Lan)
-
cold cold Finland (Phần Lan lạnh giá)
-
visit visit Finland (thăm Phần Lan)
-
travel to travel to Finland (du lịch đến Phần Lan)
-
move to move to Finland (chuyển đến Phần Lan)
-
in in Finland (ở Phần Lan)
-
from from Finland (từ Phần Lan)
-
to to Finland (đến Phần Lan)
Idioms
-
the Land of a Thousand Lakes
Vùng đất của ngàn hồ (biệt danh của Phần Lan)
"Finland is often called 'the Land of a Thousand Lakes' due to its vast number of lakes."
(Phần Lan thường được gọi là 'Vùng đất của ngàn hồ' vì có vô số hồ.)
-
Finnish sauna
Phòng tắm hơi Phần Lan (một truyền thống văn hóa đặc trưng)
"A Finnish sauna is an essential part of the local culture and a popular way to relax."
(Phòng tắm hơi Phần Lan là một phần thiết yếu của văn hóa địa phương và là một cách thư giãn phổ biến.)
-
Santa Claus's homeland
Quê hương của ông già Noel (chỉ Rovaniemi, Phần Lan)
"Many believe that Finland, specifically Rovaniemi, is Santa Claus's homeland."
(Nhiều người tin rằng Phần Lan, cụ thể là Rovaniemi, là quê hương của ông già Noel.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Finland
Danh từMột quốc gia ở Bắc Âu, giáp với Thụy Điển, Na Uy và Nga.
"Finland is known for its high-quality education system."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Finland is a beautiful country, isn't it? |
Phần Lan là một đất nước xinh đẹp, phải không? |
| Phủ định | He isn't Finnish, is he? |
Anh ấy không phải là người Phần Lan, phải không? |
| Nghi vấn | They don't live in Finland, do they? |
Họ không sống ở Phần Lan, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was visiting Finland last summer. |
Cô ấy đã đi thăm Phần Lan vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They were not learning Finnish in class yesterday. |
Họ đã không học tiếng Phần Lan ở lớp ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Was he working on the Finnish project at 8 PM last night? |
Có phải anh ấy đang làm dự án về Phần Lan lúc 8 giờ tối qua không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to think Finland was only about snow and saunas. |
Mọi người từng nghĩ Phần Lan chỉ có tuyết và phòng tắm hơi. |
| Phủ định | I didn't use to know much about Finnish culture, but now I'm fascinated. |
Tôi đã từng không biết nhiều về văn hóa Phần Lan, nhưng bây giờ tôi rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to believe that everyone in Finland lives in igloos? |
Bạn đã từng tin rằng mọi người ở Phần Lan sống trong lều tuyết phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could visit Finland next summer. |
Tôi ước tôi có thể đến thăm Phần Lan vào mùa hè tới. |
| Phủ định | If only I hadn't spent all my money, I could have gone to Finland last year. |
Ước gì tôi không tiêu hết tiền, tôi đã có thể đi Phần Lan năm ngoái rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you were Finnish? |
Bạn có ước mình là người Phần Lan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Finland".
