(Top Banner Ad)
superciliousness
C2
noun C2 Tính cách và thái độ

superciliousness

UK: /ˌsuːpəˈsɪliəs.nəs/ • US: /ˌsuːpərˈsɪliəs.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiêu căng sự ngạo mạn thái độ khinh khỉnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being supercilious; haughtiness; disdain.

Vietnamese Meaning

Sự kiêu căng, ngạo mạn, khinh khỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His superciliousness alienated many potential allies."

    "Sự kiêu căng của anh ta đã khiến nhiều đồng minh tiềm năng xa lánh."

  • "The manager's superciliousness towards his staff created a tense working environment."

    "Sự kiêu căng của người quản lý đối với nhân viên của mình đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng."

  • "She couldn't hide the superciliousness in her voice when she spoke about her competitor."

    "Cô ấy không thể che giấu sự kiêu căng trong giọng nói của mình khi nói về đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supercilious Kiêu căng, khinh khỉnh, coi thường người khác.
Adverb superciliously Một cách kiêu căng, khinh khỉnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supercilium
Latin
superciliosus
English
supercilious
English
superciliousness

Nguồn gốc Cái Nhướn Mày Kiêu Hãnh

Từ 'superciliousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supercilium', có nghĩa là 'lông mày'. Trong văn hóa La Mã cổ đại, việc nhướn lông mày lên cao một cách khinh khỉnh là một cử chỉ phổ biến để thể hiện sự kiêu căng, khinh thường hay coi nhẹ người khác. Do đó, 'superciliousness' đã ra đời để mô tả chính xác thái độ ngạo mạn, coi thường này.

Usage Note

Superciliousness chỉ thái độ coi thường, tự cao tự đại cho rằng mình hơn người khác, thường thể hiện qua cử chỉ, lời nói, hoặc hành động. Nó mạnh hơn sự tự tin (confidence) và gần nghĩa với ngạo mạn (arrogance), nhưng nhấn mạnh vào sự khinh miệt người khác.

Prepositions

with in

‘with superciliousness’ ám chỉ hành động thể hiện sự kiêu căng. ‘in (a state of) superciliousness’ ám chỉ trạng thái kiêu căng, ngạo mạn.
Ví dụ: He treated everyone with superciliousness.
She was often in a state of superciliousness when dealing with junior employees.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superciliousness
  • utter utter superciliousness
    (sự kiêu căng hoàn toàn / tuyệt đối)
  • blatant blatant superciliousness
    (sự kiêu căng trắng trợn, rõ ràng)
  • haughty haughty superciliousness
    (sự kiêu căng ngạo mạn)
Verb + superciliousness
  • display display superciliousness
    (thể hiện sự kiêu căng)
  • betray betray a hint of superciliousness
    (để lộ một chút kiêu căng)
  • detect detect superciliousness
    (nhận ra/phát hiện sự kiêu căng)
Noun phrase + superciliousness
  • an air of an air of superciliousness
    (vẻ/thái độ kiêu căng)
  • a touch of a touch of superciliousness
    (một chút/dấu vết kiêu căng)

Idioms

  • an air of superciliousness

    một vẻ/thái độ kiêu căng, khinh khỉnh

    "He entered the room with an air of superciliousness, looking down on everyone."

    (Anh ta bước vào phòng với vẻ kiêu căng, coi thường mọi người.)

  • a tone of superciliousness

    giọng điệu kiêu căng, khinh khỉnh

    "Her tone of superciliousness made everyone uncomfortable."

    (Giọng điệu kiêu căng của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)

  • a look of superciliousness

    một ánh mắt/vẻ mặt kiêu căng

    "I caught a look of superciliousness on his face when he heard the news."

    (Tôi bắt gặp một ánh mắt kiêu căng trên mặt anh ta khi nghe tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superciliousness

noun
Lật mặt

Sự kiêu căng, ngạo mạn, khinh khỉnh.

"His superciliousness alienated many potential allies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing superciliousness often alienates potential allies.
Thể hiện sự kiêu ngạo thường làm mất lòng những đồng minh tiềm năng.
Phủ định
I am not used to dealing with his acting superciliously.
Tôi không quen với việc phải đối phó với cách anh ta cư xử một cách kiêu ngạo.
Nghi vấn
Is avoiding superciliousness the key to building strong relationships?
Tránh sự kiêu ngạo có phải là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền vững không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her superciliousness was evident in the way she dismissed their ideas.
Sự kiêu căng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy bác bỏ những ý kiến của họ.
Phủ định
There was no superciliousness in his genuine offer to help.
Không có sự kiêu căng nào trong lời đề nghị giúp đỡ chân thành của anh ấy.
Nghi vấn
Did you notice the superciliousness in her voice when she spoke about her accomplishments?
Bạn có nhận thấy sự kiêu căng trong giọng nói của cô ấy khi nói về những thành tựu của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finally apologized, he will have been acting superciliously towards her for weeks, making amends nearly impossible.
Đến lúc cô ấy cuối cùng cũng xin lỗi, anh ấy đã cư xử một cách kiêu ngạo với cô ấy trong nhiều tuần, khiến việc hòa giải gần như không thể.
Phủ định
They won't have been displaying such superciliousness if they had understood the importance of teamwork.
Họ đã không thể hiện sự kiêu ngạo như vậy nếu họ hiểu tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Nghi vấn
Will she have been behaving superciliously towards the new employees, or will she have welcomed them warmly?
Liệu cô ấy đã cư xử kiêu ngạo với những nhân viên mới, hay cô ấy đã chào đón họ nồng nhiệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superciliousness".

Biểu hiện của Địa vị Xã hội (Perceived Social Status)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiêu căng (superciliousness) thường được liên kết với những người tự cho mình ở địa vị xã hội cao hơn hoặc có trí tuệ vượt trội, và dùng thái độ này để thể hiện sự coi thường đối với những người mà họ cho là kém hơn. Đây là một cách biểu đạt quyền lực hoặc vị thế, dù thường mang hàm ý tiêu cực.

Phẩm chất Không được Ưa Chuộng

Mặc dù có thể được dùng để thể hiện địa vị, sự kiêu căng nhìn chung là một phẩm chất không được ưa chuộng trong hầu hết các xã hội phương Tây. Nó đối lập với các giá trị như khiêm tốn, tôn trọng và bình đẳng. Người thể hiện sự kiêu căng thường bị coi là thô lỗ, thiếu tế nhị và có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.