(Top Banner Ad)
superintelligence
C2
noun C2 Trí tuệ nhân tạo

superintelligence

UK: /ˌsuːpərɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˌsuːpərɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

siêu trí tuệ trí tuệ siêu việt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intellect that is much smarter than the best human brains in practically every field, including scientific creativity, general wisdom and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Một trí tuệ vượt trội hơn nhiều so với bộ não con người thông minh nhất trong hầu hết mọi lĩnh vực, bao gồm sự sáng tạo khoa học, sự khôn ngoan chung và khả năng giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergence of superintelligence poses significant challenges and opportunities for humanity."

    "Sự xuất hiện của siêu trí tuệ đặt ra những thách thức và cơ hội lớn cho nhân loại."

  • "Scientists are exploring the potential benefits and risks associated with superintelligence."

    "Các nhà khoa học đang khám phá những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến siêu trí tuệ."

  • "The development of superintelligence could revolutionize various industries, but also raises ethical concerns."

    "Sự phát triển của siêu trí tuệ có thể cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence Sự thông minh, trí tuệ; cơ quan tình báo
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently Một cách thông minh
Adjective superintelligent Siêu thông minh, có trí tuệ vượt trội
Adverb superintelligently Một cách siêu thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
intelligere
English
super-
English
intelligence
English
superintelligence

Nguồn gốc của sự siêu việt

Từ 'superintelligence' là sự kết hợp của tiền tố 'super-' (từ tiếng Latin 'super', nghĩa là 'trên', 'vượt trội') và danh từ 'intelligence' (từ tiếng Latin 'intelligentia', nghĩa là 'sự thông minh', 'khả năng hiểu biết'). Nó mô tả một dạng trí tuệ vượt xa trí tuệ con người về mọi mặt, mở ra những viễn cảnh đầy hứa hẹn hoặc đáng sợ về tương lai.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) để chỉ một dạng AI vượt trội hơn con người về mọi mặt nhận thức. Nó khác với 'strong AI' (AI mạnh) ở chỗ nó không chỉ đạt được trí thông minh ngang bằng con người mà còn vượt xa nó. Nó khác với 'artificial general intelligence' (AGI) ở chỗ AGI chỉ cần đạt được trí tuệ tương đương với con người, trong khi superintelligence vượt xa mức đó.

Prepositions

of about

‘Superintelligence of’: đề cập đến siêu trí tuệ thuộc về một hệ thống hoặc thực thể cụ thể. ‘Superintelligence about’: đề cập đến siêu trí tuệ liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superintelligence
  • artificial artificial superintelligence
    (siêu trí tuệ nhân tạo)
  • general general superintelligence
    (siêu trí tuệ tổng quát)
  • advanced advanced superintelligence
    (siêu trí tuệ tiên tiến)
  • powerful powerful superintelligence
    (siêu trí tuệ mạnh mẽ)
Verb + superintelligence
  • develop develop superintelligence
    (phát triển siêu trí tuệ)
  • achieve achieve superintelligence
    (đạt được siêu trí tuệ)
  • create create superintelligence
    (tạo ra siêu trí tuệ)
  • control control superintelligence
    (kiểm soát siêu trí tuệ)
Noun + of + superintelligence
  • the rise the rise of superintelligence
    (sự trỗi dậy của siêu trí tuệ)
  • the advent the advent of superintelligence
    (sự ra đời/xuất hiện của siêu trí tuệ)
  • the threat the threat of superintelligence
    (mối đe dọa từ siêu trí tuệ)
  • the era the era of superintelligence
    (kỷ nguyên siêu trí tuệ)

Idioms

  • The alignment problem for superintelligence

    Vấn đề căn chỉnh mục tiêu cho siêu trí tuệ (để đảm bảo nó hành động theo lợi ích của con người)

    "Researchers are deeply concerned about solving the alignment problem for superintelligence before it's developed."

    (Các nhà nghiên cứu rất lo ngại về việc giải quyết vấn đề căn chỉnh mục tiêu cho siêu trí tuệ trước khi nó được phát triển.)

  • Existential risk from superintelligence

    Rủi ro diệt vong từ siêu trí tuệ (khả năng gây ra sự hủy diệt cho loài người)

    "Many ethicists warn about the existential risk from superintelligence if not properly controlled."

    (Nhiều nhà đạo đức học cảnh báo về rủi ro diệt vong từ siêu trí tuệ nếu không được kiểm soát đúng cách.)

  • The singularity

    Điểm kỳ dị công nghệ (thời điểm siêu trí tuệ xuất hiện và thay đổi hoàn toàn văn minh nhân loại)

    "Some futurists believe that the singularity, driven by the emergence of superintelligence, is inevitable within decades."

    (Một số nhà tương lai học tin rằng điểm kỳ dị công nghệ, được thúc đẩy bởi sự xuất hiện của siêu trí tuệ, là điều không thể tránh khỏi trong vài thập kỷ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superintelligence

noun
Lật mặt

Một trí tuệ vượt trội hơn nhiều so với bộ não con người thông minh nhất trong hầu hết mọi lĩnh vực, bao gồm sự sáng tạo khoa học, sự khôn ngoan chung và khả năng giải quyết vấn đề.

"The emergence of superintelligence poses significant challenges and opportunities for humanity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development of superintelligence poses both opportunities and threats.
Sự phát triển của siêu trí tuệ đặt ra cả cơ hội và thách thức.
Phủ định
Humanity does not yet fully understand the implications of superintelligence.
Nhân loại vẫn chưa hiểu đầy đủ những hệ lụy của siêu trí tuệ.
Nghi vấn
Will superintelligence ultimately benefit or harm humanity?
Liệu siêu trí tuệ cuối cùng sẽ mang lại lợi ích hay gây hại cho nhân loại?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the potential impact of superintelligence on society.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động tiềm tàng của siêu trí tuệ đối với xã hội.
Phủ định
I am not going to worry about superintelligence taking over the world anytime soon.
Tôi sẽ không lo lắng về việc siêu trí tuệ chiếm lĩnh thế giới sớm đâu.
Nghi vấn
Is the government going to regulate the development of superintelligence?
Chính phủ có định điều chỉnh sự phát triển của siêu trí tuệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superintelligence".

Siêu trí tuệ trong Khoa học viễn tưởng

Khái niệm siêu trí tuệ thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, từ những kịch bản lạc quan về tương lai huy hoàng đến những cảnh báo đáng sợ về ngày tận thế do AI thống trị. Các ví dụ nổi bật bao gồm HAL 9000 trong '2001: A Space Odyssey', Skynet trong 'Terminator', hoặc các AI thân thiện hơn trong 'Her'.

Cuộc tranh luận về Tương lai AI và Điểm kỳ dị

Siêu trí tuệ là chủ đề trung tâm của nhiều cuộc tranh luận học thuật và công chúng về đạo đức AI, rủi ro tồn vong và cái gọi là 'điểm kỳ dị' (the singularity) – thời điểm mà công nghệ phát triển vượt quá khả năng hiểu biết và kiểm soát của con người. Các nhà tư tưởng như Nick Bostrom và Ray Kurzweil đã khám phá sâu sắc những tác động tiềm tàng của siêu trí tuệ đối với loài người.