(Top Banner Ad)
supplementing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát

supplementing

UK: /ˈsʌplɪˌmɛntɪŋ/ • US: /ˈsʌplɪˌmɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung thêm vào tăng cường hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adding something to something else in order to improve or complete it.

Vietnamese Meaning

Bổ sung, thêm vào cái gì đó để cải thiện hoặc hoàn thiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is supplementing her diet with vitamins."

    "Cô ấy đang bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống của mình."

  • "He is supplementing his income by working overtime."

    "Anh ấy đang bổ sung thu nhập bằng cách làm thêm giờ."

  • "The company is supplementing its workforce with temporary staff."

    "Công ty đang bổ sung lực lượng lao động của mình bằng nhân viên tạm thời."

  • "They are supplementing the existing curriculum with online courses."

    "Họ đang bổ sung chương trình giảng dạy hiện có bằng các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement Sự bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement Bổ sung, thêm vào
Adjective supplementary Bổ sung, phụ trợ
Noun supplementation Hành động bổ sung, sự cung cấp thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plere
Latin
supplere
Latin
supplementum
Old French
soupplement
English
supplement
English
supplementing

Nguồn gốc từ 'lấp đầy' và 'bổ sung'

Từ 'supplementing' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere', được tạo thành từ 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'lên đến') và 'plere' (nghĩa là 'lấp đầy'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'lấp đầy' những chỗ trống hoặc thiếu hụt. Về sau, nghĩa của từ phát triển thành 'thêm vào' hoặc 'bổ sung' những gì còn thiếu để hoàn thiện hoặc cải thiện điều gì đó. Từ 'supplementum' trong tiếng Latin cổ đã đặt nền móng cho ý nghĩa này, được tiếng Pháp cổ 'soupplement' tiếp nhận, trước khi đi vào tiếng Anh với hình thức 'supplement' và sau đó là 'supplementing'.

Usage Note

"Supplementing" thường được sử dụng để chỉ việc thêm một cái gì đó vào một thứ đã tồn tại, thường là để bù đắp sự thiếu hụt hoặc nâng cao giá trị. Nó khác với "replacing" (thay thế), vì "supplementing" không loại bỏ cái ban đầu mà chỉ làm phong phú thêm. Thường được dùng trong các ngữ cảnh như dinh dưỡng, tài chính, và giáo dục.

Prepositions

with by

"Supplementing with" được sử dụng khi bạn chỉ rõ cái gì đang được thêm vào. Ví dụ: "Supplementing their income with a part-time job." ("Bổ sung thu nhập bằng một công việc bán thời gian.") "Supplementing by" thường được sử dụng để chỉ cách thức bổ sung. Ví dụ: "Supplementing his diet by taking vitamins." ("Bổ sung chế độ ăn uống bằng cách uống vitamin.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supplementing (as direct object)
  • consider consider supplementing your diet
    (cân nhắc bổ sung chế độ ăn uống của bạn)
  • begin begin supplementing their income
    (bắt đầu bổ sung thu nhập của họ)
  • avoid avoid supplementing with artificial ingredients
    (tránh bổ sung bằng các thành phần nhân tạo)
Preposition + supplementing
  • by improve quality by supplementing data
    (cải thiện chất lượng bằng cách bổ sung dữ liệu)
  • in play a role in supplementing resources
    (đóng vai trò trong việc bổ sung nguồn lực)
  • for strategies for supplementing nutrients
    (các chiến lược để bổ sung chất dinh dưỡng)
Noun + supplementing (as modifier)
  • income income supplementing activities
    (các hoạt động bổ sung thu nhập)
  • staff staff supplementing solutions
    (các giải pháp bổ sung nhân sự)
  • diet diet supplementing practices
    (các biện pháp bổ sung chế độ ăn uống)
Adjective + supplementing (describing the gerund)
  • effective effective supplementing strategies
    (các chiến lược bổ sung hiệu quả)
  • careful careful supplementing of information
    (việc bổ sung thông tin cẩn thận)
  • regular regular supplementing of vitamins
    (việc bổ sung vitamin thường xuyên)

Idioms

  • supplementing one's income

    kiếm thêm thu nhập, làm thêm để tăng thu nhập

    "Many students work part-time, supplementing their income to cover living expenses."

    (Nhiều sinh viên làm thêm bán thời gian, bổ sung thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt.)

  • supplementing a diet

    bổ sung vào chế độ ăn uống (thường là vitamin, khoáng chất)

    "Doctors often recommend supplementing a diet with calcium for bone health."

    (Các bác sĩ thường khuyên bổ sung canxi vào chế độ ăn uống để xương chắc khỏe.)

  • supplementing existing resources

    bổ sung các nguồn lực hiện có

    "The new funding will be used for supplementing existing resources rather than starting new projects."

    (Khoản tài trợ mới sẽ được dùng để bổ sung các nguồn lực hiện có thay vì khởi động các dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Bổ sung, thêm vào cái gì đó để cải thiện hoặc hoàn thiện nó.

"She is supplementing her diet with vitamins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementing".

Văn hóa thực phẩm chức năng và sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, việc bổ sung (supplementing) vitamin, khoáng chất hoặc thực phẩm chức năng vào chế độ ăn uống hàng ngày đã trở thành một phần quen thuộc của văn hóa chăm sóc sức khỏe. Người tiêu dùng thường tìm đến các sản phẩm bổ sung để lấp đầy những thiếu hụt dinh dưỡng, tăng cường sức khỏe tổng thể hoặc hỗ trợ các mục tiêu cụ thể như tăng cơ hay giảm cân.

Nền kinh tế chia sẻ và thu nhập bổ sung

Trong bối cảnh nền kinh tế chia sẻ và sự phát triển của các công việc tự do (gig economy), khái niệm 'supplementing income' (bổ sung thu nhập) đã trở nên rất phổ biến. Nhiều người tìm cách kiếm thêm tiền thông qua các công việc bán thời gian, làm freelancer hoặc kinh doanh nhỏ để tăng cường tài chính cá nhân hoặc đạt được các mục tiêu tài chính lớn hơn, thay vì chỉ dựa vào một nguồn thu nhập chính.