(Top Banner Ad)
augmenting
C1
Verb (gerund or present participle) C1 General

augmenting

UK: /ɔːɡˈmentɪŋ/ • US: /ɔːɡˈmentɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường bổ sung nâng cao cải thiện gia tăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing or improving something by adding to it.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc cải thiện một cái gì đó bằng cách thêm vào nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is augmenting its workforce with skilled engineers."

    "Công ty đang tăng cường lực lượng lao động của mình bằng các kỹ sư lành nghề."

  • "We are augmenting our research capabilities."

    "Chúng tôi đang tăng cường năng lực nghiên cứu của mình."

  • "Augmenting their income with a second job."

    "Tăng thêm thu nhập của họ bằng một công việc thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augment làm tăng lên, gia tăng, tăng cường
Noun augmentation sự gia tăng, sự tăng cường, phần thêm vào
Adjective augmentative có tính chất làm tăng thêm, gia tăng
Noun augmenter người hoặc vật làm gia tăng, thiết bị tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augere
Late Latin
augmentare
Old French
augmenter
Late Middle English
augment

Gốc rễ của sự 'Tăng trưởng'

Từ 'augment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'augere', nghĩa là 'làm cho lớn lên' hoặc 'tăng trưởng'. Hãy tưởng tượng một hạt giống nảy mầm và lớn dần thành một cây to lớn. Gốc từ này cũng xuất hiện trong các từ như 'August' (Tháng Tám, đặt theo tên Hoàng đế Augustus, người 'vĩ đại'), 'author' (tác giả, người tạo ra/làm lớn lên một tác phẩm), và 'auction' (buổi đấu giá, nơi giá cả không ngừng tăng lên). Hiểu được gốc rễ này giúp bạn nhớ rằng 'augmenting' luôn mang ý nghĩa làm cho cái gì đó nhiều hơn, lớn hơn hoặc tốt hơn.

Usage Note

Augmenting thường được sử dụng để chỉ sự bổ sung hoặc gia tăng một cách có kế hoạch và có mục đích nhằm nâng cao giá trị hoặc hiệu quả của đối tượng được bổ sung. Nó khác với 'increasing' (tăng lên) đơn thuần ở chỗ nó ngụ ý một sự cải thiện chất lượng hoặc chức năng. Ví dụ, 'augmenting reality' (tăng cường thực tế) không chỉ đơn thuần là làm cho thực tế lớn hơn, mà là bổ sung các yếu tố ảo để cải thiện trải nghiệm.

Prepositions

with by

'- augmenting something with something else': thêm cái gì đó để tăng cường/cải thiện. Ví dụ: augmenting the diet with vitamins (bổ sung vitamin vào chế độ ăn).
- augmenting something by doing something: tăng cường/cải thiện bằng cách làm gì đó. Ví dụ: augmenting performance by using new software (tăng cường hiệu suất bằng cách sử dụng phần mềm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + augmenting
  • focus on augmenting their services
    (tập trung vào việc tăng cường dịch vụ của họ)
  • capable of augmenting human memory
    (có khả năng tăng cường trí nhớ con người)
  • aimed at augmenting security
    (nhằm mục đích gia tăng an ninh)
Trạng từ + augmenting
  • significantly augmenting its value
    (làm tăng giá trị của nó một cách đáng kể)
  • continuously augmenting the database
    (liên tục bổ sung vào cơ sở dữ liệu)
  • further augmenting the collection
    (bổ sung thêm vào bộ sưu tập)
Augmenting + Danh từ
  • augmenting the income
    (việc gia tăng thu nhập)
  • augmenting the existing system
    (việc tăng cường hệ thống hiện có)
  • augmenting reality
    (thực tế tăng cường (AR))

Idioms

  • augmenting reality

    Thực tế tăng cường - một công nghệ lồng ghép thông tin ảo vào thế giới thực.

    "Many furniture apps use augmenting reality to help you see how a sofa would look in your living room."

    (Nhiều ứng dụng nội thất sử dụng thực tế tăng cường để giúp bạn xem một chiếc ghế sofa sẽ trông như thế nào trong phòng khách của bạn.)

  • augmenting the workforce

    Tăng cường/hỗ trợ lực lượng lao động, thường bằng cách sử dụng công nghệ, robot hoặc AI để nâng cao hiệu quả công việc của con người.

    "The company is augmenting its workforce with AI assistants to automate routine tasks."

    (Công ty đang tăng cường lực lượng lao động của mình bằng các trợ lý AI để tự động hóa các công việc thường ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augmenting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tăng cường hoặc cải thiện một cái gì đó bằng cách thêm vào nó.

"The company is augmenting its workforce with skilled engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should augment its marketing budget to increase sales.
Công ty nên tăng ngân sách tiếp thị để tăng doanh số.
Phủ định
They cannot augment the existing infrastructure due to budget constraints.
Họ không thể mở rộng cơ sở hạ tầng hiện có do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Could we augment the software's capabilities with this new plugin?
Chúng ta có thể tăng cường khả năng của phần mềm bằng plugin mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augmenting".

Thực tế Tăng cường (AR) trong Văn hóa Tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, công nghệ 'augmenting reality' (AR) không chỉ dành cho game. Nó đang thay đổi cách mọi người mua sắm. Các thương hiệu thời trang cho phép khách hàng 'thử' quần áo ảo qua camera điện thoại. Các công ty nội thất giúp bạn đặt một chiếc ghế sofa ảo vào phòng khách để xem có hợp không. Điều này thể hiện ý tưởng 'augmenting' - tức là 'tăng cường' trải nghiệm mua sắm bằng cách thêm một lớp thông tin kỹ thuật số vào thế giới thực.

Nền kinh tế Gig và Việc 'Tăng cường Thu nhập'

Khái niệm 'augmenting your income' (gia tăng thu nhập) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự trỗi dậy của 'nền kinh tế gig'. Nhiều người làm các công việc tự do ngắn hạn như lái xe cho Uber, giao hàng, hoặc làm việc trên các nền tảng như Upwork bên cạnh công việc chính. Mục tiêu của họ là 'augmenting' - bổ sung, tăng cường - nguồn thu nhập chính của mình để có thêm sự tự do tài chính.