(Top Banner Ad)
supposing
B2
Liên từ (Conjunction) B2 Ngôn ngữ học

supposing

UK: /səˈpəʊzɪŋ/ • US: /səˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giả sử nếu như giả định là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a situation that you are asking someone to imagine.

Vietnamese Meaning

Được dùng để giới thiệu một tình huống mà bạn muốn ai đó hình dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Supposing it rained, what would we do?"

    "Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?"

  • "Supposing we miss the train, we'll have to take a taxi."

    "Giả sử chúng ta lỡ chuyến tàu, chúng ta sẽ phải đi taxi."

  • "Supposing that everything goes according to plan, we should arrive by noon."

    "Giả sử mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch, chúng ta sẽ đến nơi vào buổi trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppose giả sử, cho rằng, nghĩ rằng
Noun supposition sự giả định, giả thuyết
Adjective supposed được cho là, được giả định, có vẻ là
Adverb supposedly được cho là, theo như người ta nói

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + ponere (to place) → supponere (to put under, to substitute)
Old French
supposer (to assume, to imagine)
Middle English
supposen (to assume, to believe)
Modern English
suppose, supposing

Nguồn gốc của từ "supposing"

Từ "supposing" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "supponere", có nghĩa là "đặt dưới" hoặc "đặt ở vị trí thấp hơn". Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành "đặt một ý tưởng dưới sự xem xét" hoặc "cho rằng", "giả định". Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "supposer" và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại với nghĩa "giả sử" hoặc "cho rằng".

Usage Note

Thường được sử dụng để đưa ra một giả định hoặc một tình huống giả định, tương tự như 'what if' hoặc 'if'. Nó có tính chất ít trang trọng hơn so với 'if' trong một số trường hợp. Đôi khi có thể hoán đổi cho 'if', nhưng 'supposing' thường mang tính chất gợi ý hoặc khám phá một khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh đề giả định (Conditional Clauses)
  • that Supposing that you were wrong, what would happen?
    (Giả sử rằng bạn sai, điều gì sẽ xảy ra?)
  • (không từ cụ thể) Supposing he doesn't show up?
    (Giả sử anh ấy không xuất hiện thì sao?)
  • for a moment Supposing for a moment that your theory is correct, how would we prove it?
    (Giả sử trong chốc lát rằng lý thuyết của bạn đúng, chúng ta sẽ chứng minh nó như thế nào?)

Idioms

  • Supposing I did?

    Giả sử tôi đã làm thì sao? (Dùng để thách thức hoặc đối phó với một lời buộc tội/câu hỏi.)

    "She accused him of breaking the vase. He replied, 'Supposing I did? What would you do?'"

    (Cô ấy buộc tội anh ta làm vỡ bình hoa. Anh ta đáp, 'Giả sử tôi đã làm thì sao? Cô sẽ làm gì?')

  • Supposing for argument's sake...

    Giả sử để tiện tranh luận... (Dùng để đưa ra một giả thuyết trong cuộc thảo luận, không nhất thiết là tin nó đúng.)

    "Supposing for argument's sake that money was no object, where would you travel?"

    (Giả sử để tiện tranh luận rằng tiền bạc không phải là vấn đề, bạn sẽ đi du lịch ở đâu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supposing

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Được dùng để giới thiệu một tình huống mà bạn muốn ai đó hình dung.

"Supposing it rained, what would we do?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is supposing a significant increase in sales, is expanding its production capacity.
Công ty, nơi đang cho rằng sẽ có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng, đang mở rộng năng lực sản xuất.
Phủ định
The report, which isn't supposing any major changes in the market, suggests a cautious approach.
Báo cáo, nơi không cho rằng có bất kỳ thay đổi lớn nào trên thị trường, gợi ý một cách tiếp cận thận trọng.
Nghi vấn
Is the government, which is supposing that the new policy will stimulate the economy, ready to deal with the potential risks?
Chính phủ, nơi đang cho rằng chính sách mới sẽ kích thích nền kinh tế, đã sẵn sàng đối phó với những rủi ro tiềm ẩn chưa?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be supposing he's innocent is a risky bet, considering the evidence.
Việc cho rằng anh ta vô tội là một canh bạc rủi ro, xét đến các bằng chứng.
Phủ định
Not to be supposing everything is perfect is crucial for realistic planning.
Việc không cho rằng mọi thứ đều hoàn hảo là rất quan trọng để lập kế hoạch thực tế.
Nghi vấn
Is it reasonable to be supposing that the project will succeed despite the challenges?
Có hợp lý không khi cho rằng dự án sẽ thành công bất chấp những thách thức?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't always supposing the worst.
Tôi ước gì tôi không phải lúc nào cũng cho rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.
Phủ định
If only I weren't supposing things that aren't true.
Giá mà tôi không phải đang cho rằng những điều không đúng sự thật.
Nghi vấn
Do you wish you weren't supposing things all the time?
Bạn có ước bạn không phải luôn cho rằng mọi thứ hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposing".

Suy luận và Kịch bản "Nếu như..."

Trong văn hóa phương Tây, "supposing" thường được sử dụng để bắt đầu các suy luận logic, thí nghiệm tư duy (thought experiments) trong triết học hoặc khoa học. Nó giúp con người khám phá các kịch bản "nếu như" khác nhau, khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề bằng cách xem xét nhiều khả năng.

Công cụ lập kế hoạch

"Supposing" cũng là một công cụ quan trọng trong lập kế hoạch và quản lý rủi ro. Các doanh nghiệp, quân đội hoặc ngay cả cá nhân thường dùng nó để dự tính các tình huống bất ngờ ("supposing the market crashes," "supposing the flight is delayed") để chuẩn bị phương án đối phó, giảm thiểu rủi ro.