assuming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho rằng, giả sử, coi như là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Assuming that the weather is good, we will go for a picnic."
"Giả sử thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại."
-
"Assuming all goes well, we should be finished by Friday."
"Giả sử mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu."
-
"We are assuming responsibility for the project."
"Chúng tôi đang chịu trách nhiệm cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assume | giả sử, cho rằng; đảm nhận (trách nhiệm, vai trò) |
| Noun | assumption | sự giả định, giả thiết |
| Adjective | assuming | kiêu căng, tự phụ (một nghĩa ít phổ biến hơn) |
| Adjective | unassuming | khiêm tốn, không phô trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Assuming” thường được dùng để đưa ra một giả định, một điều kiện tiên quyết cho một kết quả hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc chấp nhận một điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng, thường để phục vụ cho một lập luận hoặc kế hoạch. So với 'if', 'assuming' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự chấp nhận một điều gì đó là đúng để tiếp tục.
Prepositions
‘Assuming that’ được dùng để giới thiệu một mệnh đề giả định. ‘Assuming responsibility/power’ có nghĩa là gánh vác trách nhiệm/nắm lấy quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Assuming (that)... (Giả sử rằng..., với điều kiện là...)
-
correctly assuming (giả định một cách chính xác)
-
wrongly assuming (giả định một cách sai lầm)
-
safely assuming (có thể cho là (một cách an toàn))
-
am I correct in assuming that...? (Tôi có đúng không khi cho rằng...?)
-
let's start by assuming that... (chúng ta hãy bắt đầu bằng việc giả sử rằng...)
Idioms
-
Assuming (that)...
Được dùng như một liên từ để giới thiệu một điều kiện hoặc một giả thiết.
"Assuming that the traffic is light, I should be there in 20 minutes."
(Giả sử rằng đường không kẹt xe, tôi sẽ có mặt ở đó trong 20 phút.)
-
It is safe to assume...
Có cơ sở vững chắc để tin rằng điều gì đó là đúng.
"Given her high grades, it is safe to assume she will get into a good university."
(Với điểm số cao của cô ấy, có thể chắc chắn rằng cô ấy sẽ vào được một trường đại học tốt.)
-
Assuming the worst
Luôn cho rằng kết quả tồi tệ nhất có thể sẽ xảy ra.
"My mom is always assuming the worst if I don't answer her calls."
(Mẹ tôi luôn nghĩ đến điều tồi tệ nhất nếu tôi không trả lời cuộc gọi của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assuming
Verb (present participle)Cho rằng, giả sử, coi như là đúng.
"Assuming that the weather is good, we will go for a picnic."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you assume that hard work always leads to success, you often find opportunities. |
Nếu bạn cho rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công, bạn thường tìm thấy cơ hội. |
| Phủ định | When someone assumes they know everything, they don't usually listen to others. |
Khi ai đó cho rằng họ biết mọi thứ, họ thường không lắng nghe người khác. |
| Nghi vấn | If people assume that a product is of high quality, do they usually buy it? |
Nếu mọi người cho rằng một sản phẩm có chất lượng cao, họ có thường mua nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assuming".
