(Top Banner Ad)
assuming
B2
Verb (present participle) B2 General

assuming

UK: /əˈsjuːmɪŋ/ • US: /əˈsuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giả sử với điều kiện là nếu coi như là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking something for granted; supposing.

Vietnamese Meaning

Cho rằng, giả sử, coi như là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assuming that the weather is good, we will go for a picnic."

    "Giả sử thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại."

  • "Assuming all goes well, we should be finished by Friday."

    "Giả sử mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu."

  • "We are assuming responsibility for the project."

    "Chúng tôi đang chịu trách nhiệm cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume giả sử, cho rằng; đảm nhận (trách nhiệm, vai trò)
Noun assumption sự giả định, giả thiết
Adjective assuming kiêu căng, tự phụ (một nghĩa ít phổ biến hơn)
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere ('to take up, to adopt')
Late Latin
assumere ('to take for granted')
Middle English
assumen

Nguồn Gốc Từ 'Nhận Lấy'

Từ 'assume' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'nhận lấy cho mình'. Nó là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'sumere' (lấy, nhận). Ban đầu, nó có nghĩa đen là cầm hoặc nhận lấy một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa này được mở rộng theo hướng ẩn dụ, trở thành 'nhận lấy một ý tưởng hoặc một sự thật cho mình' mà không cần bằng chứng, tức là 'cho rằng' hoặc 'giả sử'.

Usage Note

“Assuming” thường được dùng để đưa ra một giả định, một điều kiện tiên quyết cho một kết quả hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc chấp nhận một điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng, thường để phục vụ cho một lập luận hoặc kế hoạch. So với 'if', 'assuming' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự chấp nhận một điều gì đó là đúng để tiếp tục.

Prepositions

that responsibility power

‘Assuming that’ được dùng để giới thiệu một mệnh đề giả định. ‘Assuming responsibility/power’ có nghĩa là gánh vác trách nhiệm/nắm lấy quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Conjunction
  • Assuming (that)...
    (Giả sử rằng..., với điều kiện là...)
Adverb + assuming
  • correctly assuming
    (giả định một cách chính xác)
  • wrongly assuming
    (giả định một cách sai lầm)
  • safely assuming
    (có thể cho là (một cách an toàn))
Verb + assuming
  • am I correct in assuming that...?
    (Tôi có đúng không khi cho rằng...?)
  • let's start by assuming that...
    (chúng ta hãy bắt đầu bằng việc giả sử rằng...)

Idioms

  • Assuming (that)...

    Được dùng như một liên từ để giới thiệu một điều kiện hoặc một giả thiết.

    "Assuming that the traffic is light, I should be there in 20 minutes."

    (Giả sử rằng đường không kẹt xe, tôi sẽ có mặt ở đó trong 20 phút.)

  • It is safe to assume...

    Có cơ sở vững chắc để tin rằng điều gì đó là đúng.

    "Given her high grades, it is safe to assume she will get into a good university."

    (Với điểm số cao của cô ấy, có thể chắc chắn rằng cô ấy sẽ vào được một trường đại học tốt.)

  • Assuming the worst

    Luôn cho rằng kết quả tồi tệ nhất có thể sẽ xảy ra.

    "My mom is always assuming the worst if I don't answer her calls."

    (Mẹ tôi luôn nghĩ đến điều tồi tệ nhất nếu tôi không trả lời cuộc gọi của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assuming

Verb (present participle)
Lật mặt

Cho rằng, giả sử, coi như là đúng.

"Assuming that the weather is good, we will go for a picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you assume that hard work always leads to success, you often find opportunities.
Nếu bạn cho rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công, bạn thường tìm thấy cơ hội.
Phủ định
When someone assumes they know everything, they don't usually listen to others.
Khi ai đó cho rằng họ biết mọi thứ, họ thường không lắng nghe người khác.
Nghi vấn
If people assume that a product is of high quality, do they usually buy it?
Nếu mọi người cho rằng một sản phẩm có chất lượng cao, họ có thường mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assuming".

Tư Duy Phản Biện & Các Giả Định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc xác định và thách thức các 'giả định' (assumptions) là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. Việc hỏi 'Are we assuming that...?' (Có phải chúng ta đang giả định rằng...?) không bị coi là thô lỗ, mà là một cách để làm rõ vấn đề và đảm bảo mọi người đều hiểu đúng bản chất cuộc thảo luận.

Câu Nói Cảnh Báo: 'Never Assume'

Có một câu nói chơi chữ phổ biến trong tiếng Anh: 'When you ASSUME, you make an ASS out of U and ME' (Khi bạn giả định, bạn biến bạn và tôi thành kẻ ngốc). Câu nói này nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc đưa ra các giả định về người khác, vì nó có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột. Điều này đề cao tầm quan trọng của việc giao tiếp rõ ràng thay vì tự suy diễn.