(Top Banner Ad)
surgical strike
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị

surgical strike

UK: /ˈsɜːdʒɪkl straɪk/ • US: /ˈsɜːrdʒɪkl straɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công chính xác đột kích chính xác tấn công có chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military attack intended to cause only limited damage to the intended objective, with no or minimal collateral damage to surrounding structures, vehicles, buildings or the general public.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công quân sự được lên kế hoạch và thực hiện một cách chính xác để chỉ gây ra thiệt hại hạn chế cho mục tiêu dự định, với ít hoặc không có thiệt hại ngoài ý muốn cho các công trình, phương tiện, tòa nhà xung quanh hoặc công chúng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military conducted a surgical strike on the enemy's weapons depot."

    "Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công chính xác vào kho vũ khí của kẻ thù."

  • "The government authorized a surgical strike to eliminate the terrorist leader."

    "Chính phủ đã cho phép một cuộc tấn công chính xác để tiêu diệt thủ lĩnh khủng bố."

  • "Surgical strikes are often used to avoid civilian casualties."

    "Các cuộc tấn công chính xác thường được sử dụng để tránh thương vong cho dân thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj surgical thuộc về phẫu thuật; rất chính xác, tinh tế
N surgery ca phẫu thuật; chuyên khoa phẫu thuật
Adv surgically một cách phẫu thuật; một cách chính xác
V strike tấn công, đánh đòn
N strike cuộc tấn công; cuộc đình công

Synonyms

precision strike (cuộc tấn công chính xác)targeted attack (cuộc tấn công có mục tiêu)

Antonyms

carpet bombing (ném bom rải thảm)indiscriminate attack (tấn công bừa bãi)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
chirurgicus
Old French
serurgien
English
surgical
Old English
strican
English
strike
Modern English
surgical strike

Nguồn gốc của 'Surgical Strike'

Cụm từ 'surgical strike' (tấn công chính xác) kết hợp 'surgical' (thuộc về phẫu thuật, tinh tế) và 'strike' (đòn tấn công). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh quân sự. 'Surgical' ám chỉ sự chính xác và được kiểm soát như một ca phẫu thuật, trong khi 'strike' là hành động tấn công. Sự kết hợp này mô tả một cuộc tấn công quân sự được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận để gây thiệt hại tối thiểu cho dân thường và cơ sở hạ tầng không liên quan, tương tự như việc một bác sĩ phẫu thuật loại bỏ một khối u mà không làm tổn thương các mô khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'surgical strike' thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công quân sự có độ chính xác cao, nhằm giảm thiểu thiệt hại cho dân thường và cơ sở hạ tầng không liên quan. Nó ngụ ý rằng cuộc tấn công được thực hiện với sự cẩn trọng và tính toán tỉ mỉ.

Prepositions

against on

Ví dụ: A surgical strike *against* a terrorist training camp. A surgical strike *on* an enemy command center.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surgical strike
  • launch launch a surgical strike
    (phát động một cuộc tấn công chính xác)
  • carry out carry out a surgical strike
    (thực hiện một cuộc tấn công chính xác)
  • order order a surgical strike
    (ra lệnh tấn công chính xác)
  • consider consider a surgical strike
    (cân nhắc một cuộc tấn công chính xác)
Adjective + surgical strike
  • limited limited surgical strike
    (cuộc tấn công chính xác có giới hạn)
  • successful successful surgical strike
    (cuộc tấn công chính xác thành công)
  • pinpoint pinpoint surgical strike
    (cuộc tấn công chính xác từng mục tiêu)
Noun + 'of' + surgical strike
  • threat threat of a surgical strike
    (mối đe dọa về một cuộc tấn công chính xác)
  • series a series of surgical strikes
    (một loạt các cuộc tấn công chính xác)

Idioms

  • A surgical strike against [a problem/issue]

    Một hành động can thiệp rất chính xác, được nhắm mục tiêu để loại bỏ hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể mà không gây ra tác dụng phụ rộng rãi hoặc thiệt hại ngoài ý muốn.

    "The new policy was designed as a surgical strike against rampant corruption in the public sector."

    (Chính sách mới được thiết kế như một 'cuộc tấn công chính xác' nhằm chống lại nạn tham nhũng tràn lan trong khu vực công.)

  • To conduct a surgical strike on [a specific aspect/area]

    Thực hiện một hành động hoặc chính sách tập trung cao độ vào một mục tiêu cụ thể để giải quyết một vấn đề, thường là trong lĩnh vực kinh tế hoặc quản lý, mà không ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác.

    "The CEO promised to conduct a surgical strike on inefficient spending within the company."

    (Giám đốc điều hành hứa sẽ thực hiện một 'cuộc tấn công chính xác' vào các khoản chi tiêu không hiệu quả trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgical strike

Noun
Lật mặt

Một cuộc tấn công quân sự được lên kế hoạch và thực hiện một cách chính xác để chỉ gây ra thiệt hại hạn chế cho mục tiêu dự định, với ít hoặc không có thiệt hại ngoài ý muốn cho các công trình, phương tiện, tòa nhà xung quanh hoặc công chúng nói chung.

"The military conducted a surgical strike on the enemy's weapons depot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace talks conclude, the international community will have been debating the necessity of a surgical strike for months.
Đến thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, cộng đồng quốc tế sẽ đã tranh luận về sự cần thiết của một cuộc tấn công phẫu thuật trong nhiều tháng.
Phủ định
The military won't have been planning a surgical strike for long if a diplomatic solution is reached tomorrow.
Quân đội sẽ không lên kế hoạch cho một cuộc tấn công phẫu thuật lâu nếu một giải pháp ngoại giao đạt được vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the coalition forces have been considering a surgical strike before exhausting all other options?
Lực lượng liên minh sẽ đã cân nhắc một cuộc tấn công phẫu thuật trước khi sử dụng hết tất cả các lựa chọn khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical strike".

Nguồn gốc quân sự và ý nghĩa chính trị

Thuật ngữ 'surgical strike' ban đầu được sử dụng trong quân sự để chỉ các cuộc tấn công nhằm vào mục tiêu cụ thể với độ chính xác cao, nhằm giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn cho dân thường hoặc cơ sở hạ tầng không liên quan. Điều này thường được coi là một lựa chọn ít leo thang hơn so với chiến tranh toàn diện và thường được sử dụng như một công cụ chính trị để gửi thông điệp hoặc thể hiện sức mạnh mà không gây ra xung đột lớn.

Ẩn dụ trong lĩnh vực khác

Ngoài lĩnh vực quân sự, 'surgical strike' đã trở thành một ẩn dụ phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị hoặc kinh tế. Nó mô tả một hành động hoặc giải pháp rất tập trung, nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể một cách hiệu quả và gọn gàng, giống như một bác sĩ phẫu thuật loại bỏ một căn bệnh mà không ảnh hưởng đến các bộ phận khỏe mạnh của cơ thể.