surgical strike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military attack intended to cause only limited damage to the intended objective, with no or minimal collateral damage to surrounding structures, vehicles, buildings or the general public.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công quân sự được lên kế hoạch và thực hiện một cách chính xác để chỉ gây ra thiệt hại hạn chế cho mục tiêu dự định, với ít hoặc không có thiệt hại ngoài ý muốn cho các công trình, phương tiện, tòa nhà xung quanh hoặc công chúng nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military conducted a surgical strike on the enemy's weapons depot."
"Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công chính xác vào kho vũ khí của kẻ thù."
-
"The government authorized a surgical strike to eliminate the terrorist leader."
"Chính phủ đã cho phép một cuộc tấn công chính xác để tiêu diệt thủ lĩnh khủng bố."
-
"Surgical strikes are often used to avoid civilian casualties."
"Các cuộc tấn công chính xác thường được sử dụng để tránh thương vong cho dân thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'surgical strike' thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công quân sự có độ chính xác cao, nhằm giảm thiểu thiệt hại cho dân thường và cơ sở hạ tầng không liên quan. Nó ngụ ý rằng cuộc tấn công được thực hiện với sự cẩn trọng và tính toán tỉ mỉ.
Prepositions
Ví dụ: A surgical strike *against* a terrorist training camp. A surgical strike *on* an enemy command center.
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch launch a surgical strike (phát động một cuộc tấn công chính xác)
-
carry out carry out a surgical strike (thực hiện một cuộc tấn công chính xác)
-
order order a surgical strike (ra lệnh tấn công chính xác)
-
consider consider a surgical strike (cân nhắc một cuộc tấn công chính xác)
-
limited limited surgical strike (cuộc tấn công chính xác có giới hạn)
-
successful successful surgical strike (cuộc tấn công chính xác thành công)
-
pinpoint pinpoint surgical strike (cuộc tấn công chính xác từng mục tiêu)
-
threat threat of a surgical strike (mối đe dọa về một cuộc tấn công chính xác)
-
series a series of surgical strikes (một loạt các cuộc tấn công chính xác)
Idioms
-
A surgical strike against [a problem/issue]
Một hành động can thiệp rất chính xác, được nhắm mục tiêu để loại bỏ hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể mà không gây ra tác dụng phụ rộng rãi hoặc thiệt hại ngoài ý muốn.
"The new policy was designed as a surgical strike against rampant corruption in the public sector."
(Chính sách mới được thiết kế như một 'cuộc tấn công chính xác' nhằm chống lại nạn tham nhũng tràn lan trong khu vực công.)
-
To conduct a surgical strike on [a specific aspect/area]
Thực hiện một hành động hoặc chính sách tập trung cao độ vào một mục tiêu cụ thể để giải quyết một vấn đề, thường là trong lĩnh vực kinh tế hoặc quản lý, mà không ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác.
"The CEO promised to conduct a surgical strike on inefficient spending within the company."
(Giám đốc điều hành hứa sẽ thực hiện một 'cuộc tấn công chính xác' vào các khoản chi tiêu không hiệu quả trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surgical strike
NounMột cuộc tấn công quân sự được lên kế hoạch và thực hiện một cách chính xác để chỉ gây ra thiệt hại hạn chế cho mục tiêu dự định, với ít hoặc không có thiệt hại ngoài ý muốn cho các công trình, phương tiện, tòa nhà xung quanh hoặc công chúng nói chung.
"The military conducted a surgical strike on the enemy's weapons depot."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the peace talks conclude, the international community will have been debating the necessity of a surgical strike for months. |
Đến thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, cộng đồng quốc tế sẽ đã tranh luận về sự cần thiết của một cuộc tấn công phẫu thuật trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The military won't have been planning a surgical strike for long if a diplomatic solution is reached tomorrow. |
Quân đội sẽ không lên kế hoạch cho một cuộc tấn công phẫu thuật lâu nếu một giải pháp ngoại giao đạt được vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the coalition forces have been considering a surgical strike before exhausting all other options? |
Lực lượng liên minh sẽ đã cân nhắc một cuộc tấn công phẫu thuật trước khi sử dụng hết tất cả các lựa chọn khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical strike".
