(Top Banner Ad)
collateral damage
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị

collateral damage

UK: /kəˈlætərəl ˈdæmɪdʒ/ • US: /kəˈlætərəl ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại ngoài dự kiến thiệt hại gián tiếp thương vong ngoài dự kiến hậu quả không mong muốn (trong chiến tranh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injury to civilians, damage to non-military objects, etc., caused by a military operation.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại ngoài dự kiến, gây ra cho dân thường hoặc các công trình không phải mục tiêu quân sự trong một chiến dịch quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military tried to minimize collateral damage during the airstrike."

    "Quân đội đã cố gắng giảm thiểu thiệt hại ngoài dự kiến trong cuộc không kích."

  • "The report estimated the collateral damage to include several schools and hospitals."

    "Báo cáo ước tính thiệt hại ngoài dự kiến bao gồm một số trường học và bệnh viện."

  • "Critics argue that the term 'collateral damage' is used to dehumanize victims of war."

    "Các nhà phê bình cho rằng thuật ngữ 'thiệt hại ngoài dự kiến' được sử dụng để phi nhân tính hóa các nạn nhân của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective collateral phụ, thứ yếu, song song
Noun collateral tài sản thế chấp (dùng để vay ngân hàng)
Adverb collaterally một cách gián tiếp, một cách phụ
Verb damage làm hỏng, gây thiệt hại
Noun damage sự hư hỏng, sự thiệt hại
Adjective damaging gây tổn hại, có hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + lateralis ('of the side')
Medieval Latin
collateralis
Old French
collateral
English
collateral damage (c. 1960s)

Một thuật ngữ quân sự trở nên phổ biến

'Collateral damage' là một từ nói giảm nói tránh (euphemism) do quân đội Hoa Kỳ tạo ra. Nó được dùng để mô tả những thiệt hại không mong muốn về người và của đối với dân thường trong một cuộc tấn công quân sự. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong và sau Chiến tranh Việt Nam để làm cho các báo cáo về thương vong dân sự nghe có vẻ ít tàn khốc và khách quan hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự. Nó thường mang ý nghĩa giảm nhẹ trách nhiệm hoặc làm giảm tính nghiêm trọng của những thiệt hại gây ra cho những người không liên quan. 'Collateral' ở đây có nghĩa là 'phụ, gián tiếp', cho thấy thiệt hại này không phải là mục tiêu chính, mà là hậu quả không mong muốn. Lưu ý, việc sử dụng cụm từ này thường gây tranh cãi vì nó có thể bị coi là vô cảm trước nỗi đau và mất mát của người vô tội.

Prepositions

of from

'Collateral damage of/from something': chỉ thiệt hại gây ra bởi một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The collateral damage of the bombing was extensive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collateral damage
  • cause collateral damage
    (gây ra thiệt hại ngoài dự kiến)
  • minimize collateral damage
    (giảm thiểu thiệt hại ngoài dự kiến)
  • avoid collateral damage
    (tránh thiệt hại ngoài dự kiến)
  • risk collateral damage
    (có nguy cơ gây ra thiệt hại ngoài dự kiến)
Adjective + collateral damage
  • unintended collateral damage
    (thiệt hại ngoài dự kiến không mong muốn)
  • significant collateral damage
    (thiệt hại ngoài dự kiến đáng kể)
  • inevitable collateral damage
    (thiệt hại ngoài dự kiến không thể tránh khỏi)
  • acceptable collateral damage
    (thiệt hại ngoài dự kiến có thể chấp nhận được)

Idioms

  • to be collateral damage

    Trở thành nạn nhân ngoài ý muốn của một cuộc xung đột hoặc tình huống mà bạn không trực tiếp tham gia.

    "When the two managers argued, my project was cancelled. I was just collateral damage in their power struggle."

    (Khi hai vị quản lý tranh cãi, dự án của tôi đã bị hủy bỏ. Tôi chỉ là 'thiệt hại đi kèm' trong cuộc đấu tranh quyền lực của họ.)

  • the collateral damage of a decision

    Những hậu quả tiêu cực, không lường trước ảnh hưởng đến người khác do một quyết định hoặc chính sách cụ thể.

    "The new law helped the city's economy, but the loss of small, family-owned shops was the collateral damage."

    (Luật mới đã giúp ích cho nền kinh tế thành phố, nhưng sự biến mất của các cửa hàng nhỏ, do gia đình sở hữu, chính là thiệt hại đi kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collateral damage

noun
Lật mặt

Thiệt hại ngoài dự kiến, gây ra cho dân thường hoặc các công trình không phải mục tiêu quân sự trong một chiến dịch quân sự.

"The military tried to minimize collateral damage during the airstrike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military used to consider collateral damage an unavoidable consequence of war, but now they try to minimize it.
Quân đội từng coi thiệt hại ngoài dự kiến là một hậu quả không thể tránh khỏi của chiến tranh, nhưng giờ họ cố gắng giảm thiểu nó.
Phủ định
The government didn't use to acknowledge the extent of collateral damage caused by their actions.
Chính phủ đã không thừa nhận mức độ thiệt hại ngoài dự kiến do hành động của họ gây ra.
Nghi vấn
Did the media use to downplay the collateral damage in their reports?
Có phải giới truyền thông từng giảm nhẹ thiệt hại ngoài dự kiến trong các bản tin của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collateral damage".

Nói giảm nói tránh & Biệt ngữ quân đội

Trong văn hóa phương Tây, các chính phủ và quân đội thường sử dụng những thuật ngữ có vẻ trung lập như 'collateral damage', 'neutralize a target' (vô hiệu hóa mục tiêu) hay 'enhanced interrogation' (thẩm vấn tăng cường) để làm cho những hành động khắc nghiệt trở nên dễ chấp nhận hơn đối với công chúng. Đây là một công cụ ngôn ngữ quan trọng trong giao tiếp chính trị và quân sự hiện đại.

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'collateral damage' đã vượt ra ngoài lĩnh vực quân sự và trở nên rất phổ biến trong phim ảnh, chương trình truyền hình và trò chơi điện tử (ví dụ: phim 'Collateral Damage' của Arnold Schwarzenegger). Nó được dùng để mô tả những nạn nhân vô tội hoặc hậu quả không mong muốn trong mọi loại xung đột, từ cuộc chiến của các siêu anh hùng cho đến cạnh tranh trong kinh doanh.