(Top Banner Ad)
surpass
C1
Động từ C1 Tổng quát

surpass

UK: /səˈpɑːs/ • US: /sərˈpæs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt trội hơn vượt qua hơn hẳn vượt xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed; to be greater than.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn, vượt qua, hơn hẳn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits surpassed all expectations this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã vượt qua mọi mong đợi trong năm nay."

  • "The demand for the product has surpassed our initial projections."

    "Nhu cầu về sản phẩm đã vượt quá dự đoán ban đầu của chúng tôi."

  • "The beauty of the sunset surpassed anything I had ever seen."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt qua bất cứ điều gì tôi từng thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective surpassing vượt trội, xuất sắc, hơn hẳn
Adverb surpassingly một cách vượt trội, một cách xuất sắc
Adjective unsurpassed vô song, không gì sánh bằng, không ai vượt qua được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
*passare*
Old French
surpasser
English
surpass

Nguồn gốc 'Vượt qua'

Từ 'surpass' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'surpasser'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sur-' (nghĩa là 'trên, vượt qua') và động từ 'passer' (nghĩa là 'đi qua'). Ghép lại, 'surpasser' mang ý nghĩa 'đi qua phía trên' hoặc 'vượt qua một giới hạn'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'surpass' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, mô tả hành động vượt trội hơn hoặc làm tốt hơn một điều gì đó.

Usage Note

Surpass thường được dùng để chỉ sự vượt trội về chất lượng, thành tích, hoặc số lượng. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một sự tiến bộ hoặc đạt được kết quả tốt hơn so với mong đợi hoặc so với người khác. Khác với 'exceed' có thể chỉ sự vượt quá giới hạn, 'surpass' thường mang nghĩa vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surpass
  • greatly greatly surpass
    (vượt trội hơn hẳn, hơn rất nhiều)
  • far far surpass
    (vượt xa)
  • easily easily surpass
    (dễ dàng vượt qua)
  • vastly vastly surpass
    (vượt trội một cách rộng lớn/ghê gớm)
surpass + Noun
  • expectations surpass expectations
    (vượt qua mong đợi/kỳ vọng)
  • records surpass records
    (phá kỷ lục, vượt qua kỷ lục)
  • limits surpass limits
    (vượt qua giới hạn)
  • achievements surpass achievements
    (vượt qua các thành tựu (đã có))
Verb + to surpass
  • attempt attempt to surpass
    (cố gắng vượt qua)
  • struggle struggle to surpass
    (chật vật để vượt qua)
  • manage manage to surpass
    (xoay sở để vượt qua/đạt được)

Idioms

  • surpass oneself

    làm tốt hơn khả năng bình thường của mình, vượt qua chính mình

    "In that performance, the young musician truly surpassed herself."

    (Trong buổi biểu diễn đó, nữ nhạc sĩ trẻ thực sự đã vượt qua chính mình.)

  • surpass all expectations

    vượt xa mọi kỳ vọng/mong đợi

    "The new product launch surpassed all expectations, selling out in hours."

    (Buổi ra mắt sản phẩm mới đã vượt qua mọi kỳ vọng, bán hết chỉ trong vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surpass

Động từ
Lật mặt

Vượt trội hơn, vượt qua, hơn hẳn.

"The company's profits surpassed all expectations this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she trained hard, he managed to surpass her previous personal best effortlessly.
Mặc dù cô ấy đã tập luyện rất chăm chỉ, anh ấy vẫn xoay sở vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất trước đây của cô ấy một cách dễ dàng.
Phủ định
Even though he dedicated months to preparation, he couldn't surpass the champion's record.
Mặc dù anh ấy đã dành hàng tháng trời để chuẩn bị, anh ấy vẫn không thể vượt qua kỷ lục của nhà vô địch.
Nghi vấn
If we invest more resources, can we surpass our competitors in market share?
Nếu chúng ta đầu tư thêm nguồn lực, liệu chúng ta có thể vượt qua các đối thủ cạnh tranh về thị phần không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To surpass all expectations is her ultimate goal.
Vượt qua mọi kỳ vọng là mục tiêu cuối cùng của cô ấy.
Phủ định
He chose not to surpass his previous personal best in the race.
Anh ấy đã chọn không vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất trước đó của mình trong cuộc đua.
Nghi vấn
Is it necessary to surpass the current sales figures to receive a bonus?
Có cần thiết phải vượt qua doanh số hiện tại để nhận tiền thưởng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hopes to surpass her previous personal best in the marathon.
Cô ấy hy vọng vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất trước đây của mình trong cuộc thi marathon.
Phủ định
He did not surpass expectations in his new role.
Anh ấy đã không vượt qua sự mong đợi trong vai trò mới của mình.
Nghi vấn
Will their latest product surpass the sales of its predecessor?
Liệu sản phẩm mới nhất của họ có vượt qua doanh số bán hàng của sản phẩm tiền nhiệm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her achievements surpass all expectations.
Những thành tựu của cô ấy vượt qua mọi mong đợi.
Phủ định
He did not surpass his previous record.
Anh ấy đã không vượt qua kỷ lục trước đó của mình.
Nghi vấn
Will their performance surpass that of last year?
Liệu màn trình diễn của họ có vượt qua năm ngoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's performance this year surpassed last year's records.
Hiệu suất của công ty năm nay đã vượt qua kỷ lục của năm ngoái.
Phủ định
The athlete's training efforts didn't surpass his previous personal best.
Những nỗ lực tập luyện của vận động viên đã không vượt qua thành tích cá nhân tốt nhất trước đây của anh ấy.
Nghi vấn
Does John's dedication to his studies surpass his brother's?
Sự cống hiến của John cho việc học có vượt qua anh trai của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surpass".

Tinh thần 'Vượt lên chính mình'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'surpass' phản ánh tinh thần cá nhân chủ nghĩa và sự cạnh tranh lành mạnh. Nó không chỉ đơn thuần là đạt được mục tiêu, mà còn là vượt lên trên những gì đã được thiết lập, không ngừng cải thiện bản thân và phá vỡ các giới hạn. Điều này thể hiện rõ trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh và nghiên cứu khoa học, nơi việc 'surpass' (vượt trội hơn) được đánh giá cao.

Phá vỡ kỷ lục và Đổi mới

Khái niệm 'surpass' gắn liền với việc lập và phá vỡ kỷ lục – một khía cạnh quan trọng trong thể thao và nhiều lĩnh vực khác. Từ việc lập kỷ lục thế giới đến đổi mới công nghệ, hành động 'surpass' đại diện cho sự tiến bộ không ngừng của con người. Nó khuyến khích tư duy đột phá, nơi mỗi thành tựu mới là bước đệm để vượt xa hơn nữa trong tương lai.