surreal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the qualities of a dream; bizarre.
Vietnamese Meaning
Có những phẩm chất của một giấc mơ; kỳ dị, siêu thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's paintings were filled with surreal imagery."
"Những bức tranh của họa sĩ tràn ngập hình ảnh siêu thực."
-
"The atmosphere in the deserted city was surreal."
"Bầu không khí trong thành phố hoang vắng thật siêu thực."
-
"The play was a surreal mix of comedy and tragedy."
"Vở kịch là một sự pha trộn siêu thực giữa hài kịch và bi kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | surreal | Siêu thực, kỳ lạ như mơ, không có thật như trong giấc mơ |
| Noun | surrealism | Chủ nghĩa siêu thực (một phong trào nghệ thuật và văn học) |
| Noun | surrealist | Người theo chủ nghĩa siêu thực |
| Adjective | surrealist | Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa siêu thực |
| Adverb | surreally | Một cách siêu thực, kỳ ảo, như trong mơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'surreal' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hình ảnh, hoặc tình huống phi lý, kỳ lạ, và khó hiểu, giống như trong một giấc mơ. Nó nhấn mạnh sự kết hợp bất thường của các yếu tố và sự thiếu logic, tạo ra cảm giác khó tin hoặc ảo giác. So sánh với 'unreal', 'surreal' tập trung hơn vào sự phi lý và kỳ quái, trong khi 'unreal' chỉ đơn giản là không có thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly surreal (thực sự siêu thực)
-
absolutely absolutely surreal (hoàn toàn siêu thực)
-
quite quite surreal (khá siêu thực)
-
feel feel surreal (cảm thấy siêu thực (như không có thật))
-
seem seem surreal (có vẻ siêu thực)
-
become become surreal (trở nên siêu thực)
-
experience a surreal experience (một trải nghiệm siêu thực)
-
dream a surreal dream (một giấc mơ siêu thực)
-
moment a surreal moment (một khoảnh khắc siêu thực)
-
world a surreal world (một thế giới siêu thực)
Idioms
-
It felt surreal
Nó cảm giác như siêu thực, không có thật, như một giấc mơ
"When I saw the Northern Lights for the first time, it felt completely surreal."
(Khi lần đầu tiên tôi nhìn thấy Cực quang, cảm giác hoàn toàn siêu thực.)
-
a surreal experience
Một trải nghiệm siêu thực, kỳ lạ, không ngờ đến hoặc như trong mơ
"Walking through the deserted city in the early morning was a truly surreal experience."
(Đi bộ qua thành phố vắng vẻ vào sáng sớm là một trải nghiệm thực sự siêu thực.)
-
living in a surreal world
Sống trong một thế giới siêu thực, xa rời thực tế hoặc đầy những điều kỳ lạ
"After the incident, she felt like she was living in a surreal world, unable to grasp reality."
(Sau vụ việc, cô ấy cảm thấy như mình đang sống trong một thế giới siêu thực, không thể nắm bắt được thực tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surreal
adjectiveCó những phẩm chất của một giấc mơ; kỳ dị, siêu thực.
"The artist's paintings were filled with surreal imagery."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To experience such a surreal landscape was breathtaking. |
Việc trải nghiệm một khung cảnh siêu thực như vậy thật ngoạn mục. |
| Phủ định | I chose not to describe the dream, as it felt too surreal to put into words. |
Tôi chọn không mô tả giấc mơ đó, vì nó quá siêu thực để diễn tả thành lời. |
| Nghi vấn | Why do you want to paint the scene so surrealistically? |
Tại sao bạn muốn vẽ cảnh đó một cách siêu thực như vậy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dream felt incredibly surreal. |
Giấc mơ có cảm giác vô cùng kỳ ảo. |
| Phủ định | The scene wasn't surreal at all; it was quite ordinary. |
Khung cảnh hoàn toàn không kỳ ảo; nó khá bình thường. |
| Nghi vấn | Was the experience as surreal as they described? |
Trải nghiệm có kỳ ảo như họ mô tả không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would paint a surreal landscape. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ vẽ một phong cảnh siêu thực. |
| Phủ định | If I didn't know the context, this situation wouldn't seem so surreally normal. |
Nếu tôi không biết bối cảnh, tình huống này sẽ không có vẻ bình thường một cách siêu thực như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel so disoriented if the dream weren't so surreal? |
Bạn có cảm thấy mất phương hướng như vậy không nếu giấc mơ không quá siêu thực? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dream felt surreal. |
Giấc mơ có cảm giác siêu thực. |
| Phủ định | Why wasn't the experience surreal to you? |
Tại sao trải nghiệm đó không siêu thực đối với bạn? |
| Nghi vấn | What made the situation so surreally strange? |
Điều gì đã khiến tình huống trở nên kỳ lạ một cách siêu thực như vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dream I will have tonight is going to be surreal. |
Giấc mơ tôi sẽ có tối nay sẽ rất kỳ lạ. |
| Phủ định | The experience will not (won't) be surreal; it will be quite ordinary. |
Trải nghiệm này sẽ không kỳ lạ; nó sẽ khá bình thường. |
| Nghi vấn | Will the artist paint the scene surreally? |
Liệu họa sĩ có vẽ cảnh tượng một cách siêu thực không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dream had felt surreally real until I woke up. |
Giấc mơ đã cho cảm giác thực một cách siêu thực cho đến khi tôi thức dậy. |
| Phủ định | She had not imagined the situation would become so surreal. |
Cô ấy đã không tưởng tượng rằng tình huống sẽ trở nên siêu thực đến vậy. |
| Nghi vấn | Had he ever experienced anything so surreal before that moment? |
Anh ấy đã từng trải nghiệm điều gì siêu thực đến vậy trước khoảnh khắc đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surreal".
