(Top Banner Ad)
surreal
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Tâm lý học, Văn học

surreal

UK: /səˈriːəl/ • US: /səˈriːəl/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thực kỳ dị ảo diệu phi thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities of a dream; bizarre.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất của một giấc mơ; kỳ dị, siêu thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's paintings were filled with surreal imagery."

    "Những bức tranh của họa sĩ tràn ngập hình ảnh siêu thực."

  • "The atmosphere in the deserted city was surreal."

    "Bầu không khí trong thành phố hoang vắng thật siêu thực."

  • "The play was a surreal mix of comedy and tragedy."

    "Vở kịch là một sự pha trộn siêu thực giữa hài kịch và bi kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective surreal Siêu thực, kỳ lạ như mơ, không có thật như trong giấc mơ
Noun surrealism Chủ nghĩa siêu thực (một phong trào nghệ thuật và văn học)
Noun surrealist Người theo chủ nghĩa siêu thực
Adjective surrealist Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa siêu thực
Adverb surreally Một cách siêu thực, kỳ ảo, như trong mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reël
French
surréel
English
surreal

Nguồn gốc từ Pháp

Từ 'surreal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surréel'. Tiền tố 'sur-' có nghĩa là 'trên', 'vượt trội' hoặc 'hơn', kết hợp với 'réel' có nghĩa là 'thực tế'. Vậy 'surreal' ban đầu có nghĩa là 'siêu thực', vượt trên thực tế thông thường, thể hiện điều gì đó kỳ lạ hoặc mơ hồ.

Phong trào Siêu thực

Thuật ngữ 'surreal' trở nên phổ biến và được định hình nghĩa như ngày nay nhờ phong trào nghệ thuật và văn học Siêu thực (Surrealism) vào đầu thế kỷ 20, do André Breton khởi xướng. Phong trào này khám phá sự tiềm thức, giấc mơ và những điều phi lý, tạo ra các tác phẩm nghệ thuật vượt ra ngoài thực tế logic.

Usage Note

Từ 'surreal' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hình ảnh, hoặc tình huống phi lý, kỳ lạ, và khó hiểu, giống như trong một giấc mơ. Nó nhấn mạnh sự kết hợp bất thường của các yếu tố và sự thiếu logic, tạo ra cảm giác khó tin hoặc ảo giác. So sánh với 'unreal', 'surreal' tập trung hơn vào sự phi lý và kỳ quái, trong khi 'unreal' chỉ đơn giản là không có thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surreal
  • truly truly surreal
    (thực sự siêu thực)
  • absolutely absolutely surreal
    (hoàn toàn siêu thực)
  • quite quite surreal
    (khá siêu thực)
Verb + surreal
  • feel feel surreal
    (cảm thấy siêu thực (như không có thật))
  • seem seem surreal
    (có vẻ siêu thực)
  • become become surreal
    (trở nên siêu thực)
Noun + surreal (as adjective)
  • experience a surreal experience
    (một trải nghiệm siêu thực)
  • dream a surreal dream
    (một giấc mơ siêu thực)
  • moment a surreal moment
    (một khoảnh khắc siêu thực)
  • world a surreal world
    (một thế giới siêu thực)

Idioms

  • It felt surreal

    Nó cảm giác như siêu thực, không có thật, như một giấc mơ

    "When I saw the Northern Lights for the first time, it felt completely surreal."

    (Khi lần đầu tiên tôi nhìn thấy Cực quang, cảm giác hoàn toàn siêu thực.)

  • a surreal experience

    Một trải nghiệm siêu thực, kỳ lạ, không ngờ đến hoặc như trong mơ

    "Walking through the deserted city in the early morning was a truly surreal experience."

    (Đi bộ qua thành phố vắng vẻ vào sáng sớm là một trải nghiệm thực sự siêu thực.)

  • living in a surreal world

    Sống trong một thế giới siêu thực, xa rời thực tế hoặc đầy những điều kỳ lạ

    "After the incident, she felt like she was living in a surreal world, unable to grasp reality."

    (Sau vụ việc, cô ấy cảm thấy như mình đang sống trong một thế giới siêu thực, không thể nắm bắt được thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surreal

adjective
Lật mặt

Có những phẩm chất của một giấc mơ; kỳ dị, siêu thực.

"The artist's paintings were filled with surreal imagery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience such a surreal landscape was breathtaking.
Việc trải nghiệm một khung cảnh siêu thực như vậy thật ngoạn mục.
Phủ định
I chose not to describe the dream, as it felt too surreal to put into words.
Tôi chọn không mô tả giấc mơ đó, vì nó quá siêu thực để diễn tả thành lời.
Nghi vấn
Why do you want to paint the scene so surrealistically?
Tại sao bạn muốn vẽ cảnh đó một cách siêu thực như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dream felt incredibly surreal.
Giấc mơ có cảm giác vô cùng kỳ ảo.
Phủ định
The scene wasn't surreal at all; it was quite ordinary.
Khung cảnh hoàn toàn không kỳ ảo; nó khá bình thường.
Nghi vấn
Was the experience as surreal as they described?
Trải nghiệm có kỳ ảo như họ mô tả không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would paint a surreal landscape.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ vẽ một phong cảnh siêu thực.
Phủ định
If I didn't know the context, this situation wouldn't seem so surreally normal.
Nếu tôi không biết bối cảnh, tình huống này sẽ không có vẻ bình thường một cách siêu thực như vậy.
Nghi vấn
Would you feel so disoriented if the dream weren't so surreal?
Bạn có cảm thấy mất phương hướng như vậy không nếu giấc mơ không quá siêu thực?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dream felt surreal.
Giấc mơ có cảm giác siêu thực.
Phủ định
Why wasn't the experience surreal to you?
Tại sao trải nghiệm đó không siêu thực đối với bạn?
Nghi vấn
What made the situation so surreally strange?
Điều gì đã khiến tình huống trở nên kỳ lạ một cách siêu thực như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dream I will have tonight is going to be surreal.
Giấc mơ tôi sẽ có tối nay sẽ rất kỳ lạ.
Phủ định
The experience will not (won't) be surreal; it will be quite ordinary.
Trải nghiệm này sẽ không kỳ lạ; nó sẽ khá bình thường.
Nghi vấn
Will the artist paint the scene surreally?
Liệu họa sĩ có vẽ cảnh tượng một cách siêu thực không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dream had felt surreally real until I woke up.
Giấc mơ đã cho cảm giác thực một cách siêu thực cho đến khi tôi thức dậy.
Phủ định
She had not imagined the situation would become so surreal.
Cô ấy đã không tưởng tượng rằng tình huống sẽ trở nên siêu thực đến vậy.
Nghi vấn
Had he ever experienced anything so surreal before that moment?
Anh ấy đã từng trải nghiệm điều gì siêu thực đến vậy trước khoảnh khắc đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surreal".

Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism)

Chủ nghĩa Siêu thực là một phong trào văn hóa khởi xướng vào những năm 1920 ở Paris, nổi tiếng với việc giải phóng trí tưởng tượng tiềm thức thông qua việc tạo ra những hình ảnh và ý tưởng phi logic, gây sốc. Các nghệ sĩ như Salvador Dalí, René Magritte và Joan Miró đã tạo ra những tác phẩm siêu thực, thách thức lý trí và thường có yếu tố mơ hồ, phi logic. Phong trào này ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ thuật, văn học, điện ảnh và triết học.

Giấc mơ và tiềm thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và nghệ thuật hiện đại, 'surreal' thường được liên kết chặt chẽ với trạng thái mơ màng hoặc thế giới của tiềm thức. Nó gợi lên ý tưởng về một thực tế bị bóp méo, nơi các quy tắc logic thông thường không còn áp dụng, giống như trong một giấc mơ sống động và kỳ lạ.