(Top Banner Ad)
absurd
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Triết học

absurd

UK: /əbˈsɜːd/ • US: /əbˈsɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

vô lý phi lý ngớ ngẩn lố bịch vô nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wildly unreasonable, illogical, or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's absurd to think that we can solve the problem overnight."

    "Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề chỉ sau một đêm."

  • "The whole situation was utterly absurd."

    "Toàn bộ tình huống thật hoàn toàn vô lý."

  • "It seems absurd to spend so much money on a car."

    "Có vẻ vô lý khi tiêu quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absurdity sự vô lý, điều ngớ ngẩn
Noun (plural) absurdities những điều vô lý, lố bịch
Adverb absurdly một cách vô lý, cực kỳ
Noun absurdism chủ nghĩa phi lý (trong triết học và văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absurdus
Middle French
absurde
English
absurd

Giai điệu 'điếc tai'

Từ 'absurd' có một gốc gác rất thú vị trong tiếng Latin. Nó được ghép từ 'ab' (mang nghĩa 'xa rời') và 'surdus' (nghĩa là 'điếc' hoặc 'âm thanh trầm đục'). Vì vậy, 'absurdus' ban đầu có nghĩa là 'lạc điệu, không hòa âm'. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc đang chơi một bản giao hưởng tuyệt vời và đột nhiên có một nốt nhạc vang lên hoàn toàn sai tông, nghe thật 'điếc tai'. Từ ý nghĩa 'lạc điệu' trong âm nhạc, nó dần phát triển để chỉ bất cứ điều gì vô lý, phi logic, không hợp lẽ phải.

Usage Note

Tính từ 'absurd' thường được dùng để mô tả những tình huống, ý tưởng, hoặc hành vi mà không có ý nghĩa hoặc không phù hợp với logic thông thường. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn rõ rệt với lẽ thường, thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc buồn cười. Khác với 'ridiculous' (lố bịch), 'absurd' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự vô nghĩa của một tình huống hoặc khái niệm, thay vì chỉ đơn thuần là hài hước.

Prepositions

to in

'Absurd to': thường dùng để diễn tả việc điều gì đó vô lý đối với ai đó hoặc theo quan điểm của ai đó. Ví dụ: 'It's absurd to me that people still believe that.' ('Absurd in': Thường dùng để chỉ sự vô lý trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The situation is absurd in its complexity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + absurd
  • completely absurd
    (hoàn toàn vô lý)
  • utterly absurd
    (cực kỳ ngớ ngẩn)
  • quite absurd
    (khá là lố bịch)
  • ridiculously absurd
    (vô lý một cách lố bịch)
Verb + ... + absurd
  • find something absurd
    (thấy cái gì đó thật vô lý)
  • look absurd
    (trông lố bịch)
  • sound absurd
    (nghe có vẻ vô lý)

Idioms

  • from the sublime to the ridiculous

    Từ cao cả đến lố bịch. Cụm từ này mô tả một sự thay đổi đột ngột từ một điều gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời sang một điều rất ngớ ngẩn, tệ hại.

    "The wedding ceremony was beautiful, but the reception turned into a food fight. It was a classic case of from the sublime to the ridiculous."

    (Lễ cưới thì đẹp tuyệt vời, nhưng tiệc chiêu đãi lại biến thành một trận ném thức ăn. Đúng là một trường hợp điển hình của việc từ cao cả đến lố bịch.)

  • the theatre of the absurd

    Sân khấu phi lý. Dùng để mô tả một tình huống cực kỳ hỗn loạn, vô lý và phi logic trong đời thực, giống như một vở kịch phi lý.

    "With everyone shouting over each other, the political debate quickly descended into the theatre of the absurd."

    (Khi mọi người hét vào mặt nhau, cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng trở thành một sân khấu phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absurd

Tính từ
Lật mặt

Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.

"It's absurd to think that we can solve the problem overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absurd".

Sân khấu Kịch Phi lý (The Theatre of the Absurd)

Đây là một trào lưu kịch nghệ nổi lên ở châu Âu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Các nhà viết kịch như Samuel Beckett (với vở 'Trong khi chờ Godot') và Eugène Ionesco đã sử dụng những tình huống phi logic, lặp đi lặp lại và vô nghĩa để thể hiện quan điểm triết học rằng cuộc sống con người về cơ bản là vô nghĩa (absurd) trong một vũ trụ không có mục đích. Thuật ngữ này giờ đây không chỉ dùng trong văn học mà còn để mô tả những tình huống hỗn loạn ngoài đời thực.

Chất Hài Hước Vô Lý (Absurdist Humor)

Đây là một phong cách hài hước phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Các nhóm hài như Monty Python là bậc thầy của thể loại này. Họ tạo ra tiếng cười bằng cách đặt các nhân vật vào những tình huống cực kỳ phi lý, phá vỡ logic thông thường và chơi đùa với sự mong đợi của khán giả. Kiểu hài này cho thấy 'sự vô lý' không chỉ tiêu cực mà còn có thể rất sáng tạo và hài hước.