absurd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wildly unreasonable, illogical, or inappropriate.
Vietnamese Meaning
Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's absurd to think that we can solve the problem overnight."
"Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề chỉ sau một đêm."
-
"The whole situation was utterly absurd."
"Toàn bộ tình huống thật hoàn toàn vô lý."
-
"It seems absurd to spend so much money on a car."
"Có vẻ vô lý khi tiêu quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | absurdity | sự vô lý, điều ngớ ngẩn |
| Noun (plural) | absurdities | những điều vô lý, lố bịch |
| Adverb | absurdly | một cách vô lý, cực kỳ |
| Noun | absurdism | chủ nghĩa phi lý (trong triết học và văn học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'absurd' thường được dùng để mô tả những tình huống, ý tưởng, hoặc hành vi mà không có ý nghĩa hoặc không phù hợp với logic thông thường. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn rõ rệt với lẽ thường, thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc buồn cười. Khác với 'ridiculous' (lố bịch), 'absurd' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự vô nghĩa của một tình huống hoặc khái niệm, thay vì chỉ đơn thuần là hài hước.
Prepositions
'Absurd to': thường dùng để diễn tả việc điều gì đó vô lý đối với ai đó hoặc theo quan điểm của ai đó. Ví dụ: 'It's absurd to me that people still believe that.' ('Absurd in': Thường dùng để chỉ sự vô lý trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The situation is absurd in its complexity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely absurd (hoàn toàn vô lý)
-
utterly absurd (cực kỳ ngớ ngẩn)
-
quite absurd (khá là lố bịch)
-
ridiculously absurd (vô lý một cách lố bịch)
-
find something absurd (thấy cái gì đó thật vô lý)
-
look absurd (trông lố bịch)
-
sound absurd (nghe có vẻ vô lý)
Idioms
-
from the sublime to the ridiculous
Từ cao cả đến lố bịch. Cụm từ này mô tả một sự thay đổi đột ngột từ một điều gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời sang một điều rất ngớ ngẩn, tệ hại.
"The wedding ceremony was beautiful, but the reception turned into a food fight. It was a classic case of from the sublime to the ridiculous."
(Lễ cưới thì đẹp tuyệt vời, nhưng tiệc chiêu đãi lại biến thành một trận ném thức ăn. Đúng là một trường hợp điển hình của việc từ cao cả đến lố bịch.)
-
the theatre of the absurd
Sân khấu phi lý. Dùng để mô tả một tình huống cực kỳ hỗn loạn, vô lý và phi logic trong đời thực, giống như một vở kịch phi lý.
"With everyone shouting over each other, the political debate quickly descended into the theatre of the absurd."
(Khi mọi người hét vào mặt nhau, cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng trở thành một sân khấu phi lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absurd
Tính từVô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.
"It's absurd to think that we can solve the problem overnight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absurd".
