(Top Banner Ad)
surrogate key
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Cơ sở dữ liệu

surrogate key

UK: /ˈsʌrəɡət kiː/ • US: /ˈsɜːrəɡət kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa thay thế khóa đại diện khóa nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a database, a surrogate key is a unique identifier for each record in a table, which is not derived from the application data.

Vietnamese Meaning

Trong cơ sở dữ liệu, khóa surrogate là một định danh duy nhất cho mỗi bản ghi trong một bảng, không bắt nguồn từ dữ liệu ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a surrogate key simplifies database management and improves query performance."

    "Sử dụng khóa surrogate giúp đơn giản hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu và cải thiện hiệu suất truy vấn."

  • "The database uses a surrogate key to uniquely identify each product."

    "Cơ sở dữ liệu sử dụng khóa surrogate để xác định duy nhất mỗi sản phẩm."

  • "Surrogate keys are often used in data warehousing to track historical changes."

    "Khóa surrogate thường được sử dụng trong kho dữ liệu để theo dõi các thay đổi lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surrogate
Noun surrogacy
Noun key
Noun primary key
Noun foreign key
Noun candidate key

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Cơ sở dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surrogatus
Old French
surrogat
English
surrogate
Old English
cæg
English
key
English (Database context)
surrogate key

Nguồn gốc của 'Surrogate'

Từ 'surrogate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surrogatus', là quá khứ phân từ của động từ 'surrogare', nghĩa là 'chọn thay thế người khác'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, thay thế) và 'rogare' (hỏi, đề xuất). Từ này du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 15-16, mang nghĩa là người hoặc vật thay thế.

Ý nghĩa của 'Key'

Từ 'key' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cæg'. Ban đầu nó chỉ một công cụ dùng để mở khóa cửa. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ một yếu tố quan trọng hoặc then chốt. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu, 'key' (khóa) được dùng để chỉ một trường dữ liệu (hoặc tập hợp các trường) dùng để định danh hoặc sắp xếp các bản ghi.

Sự kết hợp: 'Surrogate Key'

'Surrogate key' là một thuật ngữ kỹ thuật xuất hiện cùng với sự phát triển của lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ vào những năm 1970. Nó kết hợp ý nghĩa của 'surrogate' (thay thế) và 'key' (khóa) để chỉ một 'khóa thay thế' hay 'khóa nhân tạo'. Đây là một định danh duy nhất cho một bản ghi trong cơ sở dữ liệu mà không mang bất kỳ ý nghĩa nghiệp vụ (kinh doanh) nội tại nào, được dùng để thay thế các khóa chính có ý nghĩa nghiệp vụ phức tạp hoặc dễ thay đổi.

Usage Note

Khóa surrogate thường là một số nguyên được tự động tạo ra (ví dụ: tự tăng) để đảm bảo tính duy nhất và đơn giản hóa mối quan hệ giữa các bảng. Nó được sử dụng thay cho khóa tự nhiên (natural key), có thể phức tạp hoặc thay đổi theo thời gian. Khóa surrogate giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và hiệu suất truy vấn tốt hơn. So với 'primary key' (khóa chính), 'surrogate key' là một loại khóa chính nhân tạo, trong khi 'primary key' có thể là khóa tự nhiên hoặc khóa surrogate.

Prepositions

for as

'Surrogate key for' dùng để chỉ định khóa surrogate đại diện cho cái gì. Ví dụ: 'The surrogate key for the customer table'. 'Surrogate key as' dùng để chỉ định vai trò của khóa surrogate. Ví dụ: 'Use a surrogate key as the primary key'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surrogate key
  • generate generate a surrogate key
    (tạo một khóa thay thế)
  • assign assign a surrogate key
    (gán một khóa thay thế)
  • use use a surrogate key
    (sử dụng một khóa thay thế)
  • implement implement surrogate keys
    (triển khai các khóa thay thế)
  • identify with identify with a surrogate key
    (định danh bằng khóa thay thế)
Adjective + surrogate key
  • unique unique surrogate key
    (khóa thay thế duy nhất)
  • artificial artificial surrogate key
    (khóa thay thế nhân tạo)
  • meaningless meaningless surrogate key
    (khóa thay thế vô nghĩa)
  • non-business non-business surrogate key
    (khóa thay thế không có ý nghĩa nghiệp vụ)
  • sequential sequential surrogate key
    (khóa thay thế tuần tự)

Idioms

  • A surrogate key is an artificial identifier.

    Khóa thay thế là một định danh nhân tạo.

    "In database design, a surrogate key is an artificial identifier that has no intrinsic business meaning."

    (Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, khóa thay thế là một định danh nhân tạo không có ý nghĩa nghiệp vụ nội tại.)

  • To generate surrogate keys automatically.

    Tự động tạo khóa thay thế.

    "Modern database systems often allow you to configure tables to generate surrogate keys automatically."

    (Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiện đại thường cho phép bạn cấu hình các bảng để tự động tạo khóa thay thế.)

  • Using a surrogate key strategy.

    Sử dụng chiến lược khóa thay thế.

    "Many data warehousing projects adopt a surrogate key strategy for their dimension tables to ensure stability."

    (Nhiều dự án kho dữ liệu áp dụng chiến lược khóa thay thế cho các bảng chiều của họ để đảm bảo tính ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrogate key

danh từ
Lật mặt

Trong cơ sở dữ liệu, khóa surrogate là một định danh duy nhất cho mỗi bản ghi trong một bảng, không bắt nguồn từ dữ liệu ứng dụng.

"Using a surrogate key simplifies database management and improves query performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Database design utilizes several key types: the primary key, foreign key, and surrogate key.
Thiết kế cơ sở dữ liệu sử dụng một vài loại khóa chính: khóa chính (primary key), khóa ngoại (foreign key), và khóa thay thế (surrogate key).
Phủ định
The table doesn't use a natural key: it employs a surrogate key instead.
Bảng này không sử dụng khóa tự nhiên: nó sử dụng khóa thay thế để thay thế.
Nghi vấn
Is a surrogate key present: or does this database rely on composite natural keys?
Có khóa thay thế không: hay cơ sở dữ liệu này dựa trên các khóa tự nhiên phức hợp?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the database design requires faster queries, a surrogate key will improve performance.
Nếu thiết kế cơ sở dữ liệu yêu cầu truy vấn nhanh hơn, một khóa surrogate sẽ cải thiện hiệu suất.
Phủ định
If you don't understand the concept of a surrogate key, you won't be able to design efficient databases.
Nếu bạn không hiểu khái niệm về khóa surrogate, bạn sẽ không thể thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả.
Nghi vấn
Will the system be more robust if the primary key is replaced with a surrogate key?
Hệ thống có mạnh mẽ hơn không nếu khóa chính được thay thế bằng khóa surrogate?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the database design had included a surrogate key from the beginning, reporting queries would be significantly faster now.
Nếu thiết kế cơ sở dữ liệu đã bao gồm một khóa surrogate ngay từ đầu, các truy vấn báo cáo giờ đây sẽ nhanh hơn đáng kể.
Phủ định
If we hadn't implemented a surrogate key, we wouldn't have avoided the performance issues we faced last year.
Nếu chúng ta không triển khai khóa surrogate, chúng ta đã không tránh được các vấn đề về hiệu suất mà chúng ta đã gặp phải năm ngoái.
Nghi vấn
If they had chosen a natural key instead of a surrogate key, would their data migration have been more complex?
Nếu họ đã chọn khóa tự nhiên thay vì khóa surrogate, việc di chuyển dữ liệu của họ có phức tạp hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The database administrator will be implementing a surrogate key for the new table tomorrow.
Quản trị viên cơ sở dữ liệu sẽ triển khai một khóa surrogate cho bảng mới vào ngày mai.
Phủ định
The developers won't be using a surrogate key in that module because it's unnecessary.
Các nhà phát triển sẽ không sử dụng khóa surrogate trong mô-đun đó vì nó không cần thiết.
Nghi vấn
Will the system be generating a surrogate key automatically for each new record?
Hệ thống có tự động tạo khóa surrogate cho mỗi bản ghi mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A surrogate key is often used to uniquely identify records in a database table.
Một khóa thay thế thường được sử dụng để xác định duy nhất các bản ghi trong một bảng cơ sở dữ liệu.
Phủ định
The system does not use a surrogate key for this particular table.
Hệ thống không sử dụng khóa thay thế cho bảng cụ thể này.
Nghi vấn
Does the application require a surrogate key for data integrity?
Ứng dụng có yêu cầu khóa thay thế để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrogate key".

Triết lý thiết kế cơ sở dữ liệu: Khóa nhân tạo và Khóa tự nhiên

Việc sử dụng 'surrogate key' (khóa thay thế) trong cơ sở dữ liệu phản ánh một triết lý thiết kế quan trọng trong giới công nghệ. Nó đối lập với việc sử dụng 'natural key' (khóa tự nhiên) – những khóa mang ý nghĩa nghiệp vụ thực tế (ví dụ: số căn cước công dân, mã sản phẩm). 'Surrogate key' ưu tiên sự ổn định, tính nhất quán và hiệu suất của hệ thống, tách rời khỏi những thay đổi có thể có của dữ liệu kinh doanh thực tế. Đây là một cuộc tranh luận 'văn hóa' trong cộng đồng phát triển cơ sở dữ liệu về cách tốt nhất để quản lý và tổ chức dữ liệu.

Sự ẩn danh và tính ổn định trong dữ liệu

Khóa thay thế thường là một số nguyên tăng dần hoặc một chuỗi ký tự ngẫu nhiên, không tiết lộ bất kỳ thông tin nào về đối tượng mà nó định danh. Điều này có thể được xem như một khía cạnh của sự 'ẩn danh' hoặc 'phi nghiệp vụ hóa' dữ liệu, mang lại tính ổn định cao. Trong một thế giới nơi dữ liệu kinh doanh thường xuyên thay đổi (tên, địa chỉ, mã số), việc có một định danh nội bộ ổn định, không liên quan đến ngữ nghĩa bên ngoài, là một giá trị được đề cao trong thiết kế hệ thống, giúp tránh các vấn đề phức tạp khi dữ liệu thực tế thay đổi.