surrogate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that takes the place of another; a substitute.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác; vật thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diplomat acted as a surrogate for the president at the international summit."
"Nhà ngoại giao đóng vai trò là người đại diện cho tổng thống tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế."
-
"She hired a surrogate to carry her child."
"Cô ấy thuê một người mang thai hộ để mang thai đứa con của mình."
-
"The AI model acts as a surrogate for human decision-making in some cases."
"Mô hình AI đóng vai trò thay thế cho việc ra quyết định của con người trong một số trường hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surrogate | Người thay thế, vật thay thế; người đại diện. |
| Adjective | surrogate | Thay thế, đại diện. |
| Noun | surrogacy | Sự mang thai hộ; vai trò của người thay thế. |
| Noun Phrase | surrogate mother | Mẹ mang thai hộ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Surrogate thường ám chỉ một sự thay thế tạm thời hoặc có tính chất đại diện. So với 'substitute', 'surrogate' thường mang tính chất chính thức hoặc có vai trò được ủy quyền rõ ràng hơn. Ví dụ, 'surrogate mother' (người mang thai hộ) mang ý nghĩa một vai trò cụ thể trong việc sinh con, khác với 'substitute teacher' (giáo viên dạy thay) đơn giản chỉ là thay thế tạm thời.
Prepositions
'Surrogate for' được dùng để chỉ đối tượng mà 'surrogate' thay thế. Ví dụ: 'She acted as a surrogate for her ill mother at the meeting.' (Cô ấy đóng vai trò là người đại diện cho người mẹ bị ốm của mình tại cuộc họp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal a legal surrogate (người đại diện hợp pháp)
-
designated a designated surrogate (người được chỉ định thay thế)
-
mother surrogate mother (mẹ mang thai hộ)
-
parent surrogate parent (cha mẹ thay thế)
-
decision-maker surrogate decision-maker (người ra quyết định thay thế)
-
child surrogate child (con cái được nuôi dưỡng thay thế (không phải con ruột))
-
act as a act as a surrogate (đóng vai trò người thay thế)
-
find a find a surrogate (tìm người mang thai hộ / người thay thế)
-
provide a provide a surrogate (cung cấp một người thay thế)
Idioms
-
surrogate mother
Mẹ mang thai hộ (người phụ nữ mang thai cho một cặp vợ chồng khác).
"They decided to use a surrogate mother to have a child."
(Họ quyết định nhờ một người mẹ mang thai hộ để có con.)
-
surrogate parent
Cha mẹ thay thế (người đóng vai trò nuôi dưỡng, chăm sóc con cái khi cha mẹ ruột vắng mặt).
"Grandparents often become surrogate parents when parents are away."
(Ông bà thường trở thành cha mẹ thay thế khi cha mẹ vắng nhà.)
-
act as a surrogate for someone/something
Đóng vai trò thay thế cho ai đó/cái gì đó.
"The elderly neighbor acted as a surrogate for the children's absent father."
(Người hàng xóm lớn tuổi đã đóng vai trò thay thế cho người cha vắng mặt của lũ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surrogate
nounNgười hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác; vật thay thế.
"The diplomat acted as a surrogate for the president at the international summit."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted as a surrogate mother for her sister. |
Cô ấy đóng vai trò là người mẹ thay thế cho em gái mình. |
| Phủ định | They did not use a surrogate during the IVF process. |
Họ đã không sử dụng người mang thai hộ trong quá trình IVF. |
| Nghi vấn | Is this surrogate agreement legally binding? |
Thỏa thuận mang thai hộ này có ràng buộc pháp lý không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she needed a surrogate mother, she would feel more comfortable discussing it with her family. |
Nếu cô ấy cần một người mang thai hộ, cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi thảo luận điều đó với gia đình mình. |
| Phủ định | If they weren't using a surrogate, they wouldn't have been able to have children. |
Nếu họ không sử dụng người mang thai hộ, họ đã không thể có con. |
| Nghi vấn | Would you consider using a surrogate if you couldn't carry a child yourself? |
Bạn có cân nhắc việc sử dụng người mang thai hộ nếu bạn không thể tự mình mang thai không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted as a surrogate mother for her sister. |
Cô ấy đã đóng vai trò là người mẹ thay thế cho em gái mình. |
| Phủ định | The lawyer wasn't a surrogate for the company's mistakes. |
Luật sư không phải là người gánh chịu những sai lầm của công ty. |
| Nghi vấn | Is this surrogate key a good substitute for the original? |
Liệu khóa thay thế này có phải là một sự thay thế tốt cho bản gốc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is using a surrogate to test the new software. |
Công ty đang sử dụng một người đại diện để kiểm tra phần mềm mới. |
| Phủ định | She isn't acting as a surrogate parent right now. |
Cô ấy hiện không đóng vai trò là một người mẹ thay thế. |
| Nghi vấn | Are they using a surrogate method to achieve their goals? |
Họ có đang sử dụng một phương pháp thay thế để đạt được mục tiêu của họ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been a surrogate mother for a childless couple. |
Cô ấy đã là người mang thai hộ cho một cặp vợ chồng hiếm muộn. |
| Phủ định | They have not found a surrogate yet to carry their baby. |
Họ vẫn chưa tìm được người mang thai hộ để mang thai đứa con của họ. |
| Nghi vấn | Has the company used a surrogate to make this product before? |
Công ty đã từng sử dụng một sản phẩm thay thế để làm ra sản phẩm này trước đây chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't needed a surrogate mother to have my child. |
Tôi ước tôi đã không cần người mang thai hộ để có con. |
| Phủ định | If only my sister wouldn't act as a surrogate parent for my children while I'm away. |
Ước gì em gái tôi sẽ không đóng vai trò là cha mẹ thay thế cho các con tôi khi tôi đi vắng. |
| Nghi vấn | Do you wish you could find a surrogate teacher to take over your class? |
Bạn có ước mình có thể tìm được một giáo viên thay thế để đảm nhận lớp học của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrogate".
