(Top Banner Ad)
surrogate
C1
noun C1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Y học, Pháp luật, Xã hội học)

surrogate

UK: /ˈsʌrəɡət/ • US: /ˈsɜːrəɡət/

Nghĩa tiếng Việt

người thay thế vật thay thế người đại diện thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that takes the place of another; a substitute.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác; vật thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomat acted as a surrogate for the president at the international summit."

    "Nhà ngoại giao đóng vai trò là người đại diện cho tổng thống tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế."

  • "She hired a surrogate to carry her child."

    "Cô ấy thuê một người mang thai hộ để mang thai đứa con của mình."

  • "The AI model acts as a surrogate for human decision-making in some cases."

    "Mô hình AI đóng vai trò thay thế cho việc ra quyết định của con người trong một số trường hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surrogate Người thay thế, vật thay thế; người đại diện.
Adjective surrogate Thay thế, đại diện.
Noun surrogacy Sự mang thai hộ; vai trò của người thay thế.
Noun Phrase surrogate mother Mẹ mang thai hộ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Y học, Pháp luật, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- + rogare
Late Latin
surrogatus / surrogare
English
surrogate

Nguồn gốc La-tinh của từ 'surrogate'

Từ 'surrogate' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh muộn 'surrogatus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'surrogare'. Động từ này được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'thay thế', 'dưới') và động từ 'rogare' (có nghĩa là 'hỏi', 'yêu cầu', 'chọn'). Vì vậy, 'surrogate' ban đầu mang ý nghĩa 'người được chọn để thay thế người khác' hoặc 'người thay thế theo yêu cầu'.

Usage Note

Surrogate thường ám chỉ một sự thay thế tạm thời hoặc có tính chất đại diện. So với 'substitute', 'surrogate' thường mang tính chất chính thức hoặc có vai trò được ủy quyền rõ ràng hơn. Ví dụ, 'surrogate mother' (người mang thai hộ) mang ý nghĩa một vai trò cụ thể trong việc sinh con, khác với 'substitute teacher' (giáo viên dạy thay) đơn giản chỉ là thay thế tạm thời.

Prepositions

for

'Surrogate for' được dùng để chỉ đối tượng mà 'surrogate' thay thế. Ví dụ: 'She acted as a surrogate for her ill mother at the meeting.' (Cô ấy đóng vai trò là người đại diện cho người mẹ bị ốm của mình tại cuộc họp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Surrogate (Noun)
  • legal a legal surrogate
    (người đại diện hợp pháp)
  • designated a designated surrogate
    (người được chỉ định thay thế)
Surrogate (Adjective) + Noun
  • mother surrogate mother
    (mẹ mang thai hộ)
  • parent surrogate parent
    (cha mẹ thay thế)
  • decision-maker surrogate decision-maker
    (người ra quyết định thay thế)
  • child surrogate child
    (con cái được nuôi dưỡng thay thế (không phải con ruột))
Verb + Surrogate (Noun)
  • act as a act as a surrogate
    (đóng vai trò người thay thế)
  • find a find a surrogate
    (tìm người mang thai hộ / người thay thế)
  • provide a provide a surrogate
    (cung cấp một người thay thế)

Idioms

  • surrogate mother

    Mẹ mang thai hộ (người phụ nữ mang thai cho một cặp vợ chồng khác).

    "They decided to use a surrogate mother to have a child."

    (Họ quyết định nhờ một người mẹ mang thai hộ để có con.)

  • surrogate parent

    Cha mẹ thay thế (người đóng vai trò nuôi dưỡng, chăm sóc con cái khi cha mẹ ruột vắng mặt).

    "Grandparents often become surrogate parents when parents are away."

    (Ông bà thường trở thành cha mẹ thay thế khi cha mẹ vắng nhà.)

  • act as a surrogate for someone/something

    Đóng vai trò thay thế cho ai đó/cái gì đó.

    "The elderly neighbor acted as a surrogate for the children's absent father."

    (Người hàng xóm lớn tuổi đã đóng vai trò thay thế cho người cha vắng mặt của lũ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrogate

noun
Lật mặt

Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác; vật thay thế.

"The diplomat acted as a surrogate for the president at the international summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted as a surrogate mother for her sister.
Cô ấy đóng vai trò là người mẹ thay thế cho em gái mình.
Phủ định
They did not use a surrogate during the IVF process.
Họ đã không sử dụng người mang thai hộ trong quá trình IVF.
Nghi vấn
Is this surrogate agreement legally binding?
Thỏa thuận mang thai hộ này có ràng buộc pháp lý không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she needed a surrogate mother, she would feel more comfortable discussing it with her family.
Nếu cô ấy cần một người mang thai hộ, cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi thảo luận điều đó với gia đình mình.
Phủ định
If they weren't using a surrogate, they wouldn't have been able to have children.
Nếu họ không sử dụng người mang thai hộ, họ đã không thể có con.
Nghi vấn
Would you consider using a surrogate if you couldn't carry a child yourself?
Bạn có cân nhắc việc sử dụng người mang thai hộ nếu bạn không thể tự mình mang thai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted as a surrogate mother for her sister.
Cô ấy đã đóng vai trò là người mẹ thay thế cho em gái mình.
Phủ định
The lawyer wasn't a surrogate for the company's mistakes.
Luật sư không phải là người gánh chịu những sai lầm của công ty.
Nghi vấn
Is this surrogate key a good substitute for the original?
Liệu khóa thay thế này có phải là một sự thay thế tốt cho bản gốc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is using a surrogate to test the new software.
Công ty đang sử dụng một người đại diện để kiểm tra phần mềm mới.
Phủ định
She isn't acting as a surrogate parent right now.
Cô ấy hiện không đóng vai trò là một người mẹ thay thế.
Nghi vấn
Are they using a surrogate method to achieve their goals?
Họ có đang sử dụng một phương pháp thay thế để đạt được mục tiêu của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a surrogate mother for a childless couple.
Cô ấy đã là người mang thai hộ cho một cặp vợ chồng hiếm muộn.
Phủ định
They have not found a surrogate yet to carry their baby.
Họ vẫn chưa tìm được người mang thai hộ để mang thai đứa con của họ.
Nghi vấn
Has the company used a surrogate to make this product before?
Công ty đã từng sử dụng một sản phẩm thay thế để làm ra sản phẩm này trước đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't needed a surrogate mother to have my child.
Tôi ước tôi đã không cần người mang thai hộ để có con.
Phủ định
If only my sister wouldn't act as a surrogate parent for my children while I'm away.
Ước gì em gái tôi sẽ không đóng vai trò là cha mẹ thay thế cho các con tôi khi tôi đi vắng.
Nghi vấn
Do you wish you could find a surrogate teacher to take over your class?
Bạn có ước mình có thể tìm được một giáo viên thay thế để đảm nhận lớp học của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrogate".

Mang thai hộ và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và một số nước châu Âu, 'surrogacy' (mang thai hộ) là một chủ đề phức tạp với nhiều tranh luận về đạo đức, pháp lý và xã hội. Nó liên quan đến quyền của người phụ nữ, định nghĩa về làm cha mẹ, và liệu có nên 'thương mại hóa' việc sinh sản hay không. Một số quốc gia cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (không trả tiền), trong khi các quốc gia khác cấm hoàn toàn hoặc cho phép mang thai hộ thương mại.

Vai trò của người thay thế trong gia đình

Khái niệm 'surrogate' không chỉ giới hạn trong y học mà còn xuất hiện trong các mối quan hệ gia đình. Khi cha mẹ ruột không thể hiện diện hoặc không đủ khả năng chăm sóc con cái, một thành viên khác trong gia đình (như ông bà, cô chú) hoặc bạn bè thân thiết có thể trở thành 'surrogate parent' (cha mẹ thay thế), cung cấp tình yêu thương và sự hướng dẫn cần thiết.