(Top Banner Ad)
sustainable growth
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Môi trường

sustainable growth

UK: /səˈsteɪnəbəl ɡrəʊθ/ • US: /səˈsteɪnəbəl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng bền vững phát triển bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic development that is conducted without depletion of natural resources.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển kinh tế được thực hiện mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting sustainable growth."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy tăng trưởng bền vững."

  • "Sustainable growth requires a shift to renewable energy sources."

    "Tăng trưởng bền vững đòi hỏi sự chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Many companies are now prioritizing sustainable growth strategies."

    "Nhiều công ty hiện đang ưu tiên các chiến lược tăng trưởng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainer người/vật duy trì, người ủng hộ
Noun sustainability sự bền vững
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng trọt
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang tăng trưởng, ngày càng tăng
Noun grower người trồng, nhà sản xuất

Synonyms

eco-friendly growth (tăng trưởng thân thiện với môi trường)green growth (tăng trưởng xanh)

Antonyms

unsustainable growth (tăng trưởng không bền vững)reckless growth (tăng trưởng bất chấp hậu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*tenēō
Latin
tenēre
Latin
sustinēre
Old French
sustenir
English
sustain
English
sustainable
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
grow
English
growth

Nguồn gốc 'Tăng trưởng bền vững'

Cụm từ 'sustainable growth' (tăng trưởng bền vững) được ghép từ 'sustainable' và 'growth'. 'Sustainable' (bền vững) có nguồn gốc từ động từ 'sustain' (duy trì), xuất phát từ tiếng Latin 'sustinere' nghĩa là 'giữ vững, chống đỡ'. Còn 'growth' (tăng trưởng) đến từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lớn lên'. Khi kết hợp lại, 'tăng trưởng bền vững' trở thành một khái niệm trọng tâm trong kinh tế và môi trường từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt sau Báo cáo Brundtland năm 1987, nhấn mạnh việc phát triển kinh tế mà vẫn bảo vệ môi trường và tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường và chính sách. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển kinh tế một cách bền vững, sao cho các thế hệ tương lai vẫn có thể hưởng lợi từ các nguồn tài nguyên hiện có. Nó khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) thông thường, vốn chỉ tập trung vào việc tăng trưởng GDP mà không quan tâm đến tác động môi trường hoặc xã hội.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'sustainable growth of the economy', 'sustainable growth in the region'. 'Of' thường dùng để chỉ sự phát triển bền vững *của* cái gì đó. 'In' thường dùng để chỉ sự phát triển bền vững *trong* một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable growth
  • economic economic sustainable growth
    (tăng trưởng kinh tế bền vững)
  • long-term long-term sustainable growth
    (tăng trưởng bền vững dài hạn)
  • inclusive inclusive sustainable growth
    (tăng trưởng bền vững bao trùm/toàn diện)
  • green green sustainable growth
    (tăng trưởng xanh bền vững)
  • environmentally environmentally sustainable growth
    (tăng trưởng bền vững về môi trường)
Verb + sustainable growth
  • achieve achieve sustainable growth
    (đạt được tăng trưởng bền vững)
  • promote promote sustainable growth
    (thúc đẩy tăng trưởng bền vững)
  • foster foster sustainable growth
    (nuôi dưỡng/khuyến khích tăng trưởng bền vững)
  • ensure ensure sustainable growth
    (đảm bảo tăng trưởng bền vững)
  • drive drive sustainable growth
    (thúc đẩy/dẫn dắt tăng trưởng bền vững)
Noun phrase + of sustainable growth
  • a path to a path to sustainable growth
    (một con đường dẫn đến tăng trưởng bền vững)
  • a model for a model for sustainable growth
    (một mô hình cho tăng trưởng bền vững)

Idioms

  • A path to sustainable growth

    Một con đường/lộ trình để đạt được sự tăng trưởng có thể duy trì lâu dài mà không gây hại

    "The government is seeking a path to sustainable growth that balances economic development with environmental protection."

    (Chính phủ đang tìm kiếm một con đường đến tăng trưởng bền vững, cân bằng phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.)

  • Driving sustainable growth

    Thúc đẩy, tạo động lực cho sự tăng trưởng bền vững

    "Innovation and green technologies are key to driving sustainable growth in the future."

    (Đổi mới và công nghệ xanh là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong tương lai.)

  • Balancing short-term gains with sustainable growth

    Cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn với mục tiêu tăng trưởng bền vững lâu dài

    "Many companies struggle with balancing short-term gains with sustainable growth, often prioritizing immediate profits."

    (Nhiều công ty vật lộn với việc cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và tăng trưởng bền vững, thường ưu tiên lợi nhuận tức thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable growth

noun phrase
Lật mặt

Sự phát triển kinh tế được thực hiện mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

"The government is committed to promoting sustainable growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented policies that support sustainable growth.
Công ty đã thực hiện các chính sách hỗ trợ tăng trưởng bền vững.
Phủ định
Only through careful planning can sustainable growth be achieved.
Chỉ thông qua quy hoạch cẩn thận, tăng trưởng bền vững mới có thể đạt được.
Nghi vấn
Should the government prioritize policies promoting sustainable growth, the future will be brighter.
Nếu chính phủ ưu tiên các chính sách thúc đẩy tăng trưởng bền vững, tương lai sẽ tươi sáng hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable growth".

Báo cáo Brundtland và Phát triển Bền vững

Khái niệm 'tăng trưởng bền vững' trở nên nổi bật trên toàn cầu sau Báo cáo Brundtland năm 1987, với tên chính thức 'Our Common Future' (Tương lai chung của chúng ta). Báo cáo này đã định nghĩa 'phát triển bền vững' là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. 'Tăng trưởng bền vững' là một phần cốt lõi của định nghĩa này, nhấn mạnh sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc đã thông qua 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào năm 2015 như một lời kêu gọi toàn cầu hành động để chấm dứt nghèo đói, bảo vệ hành tinh và đảm bảo rằng tất cả mọi người được hưởng hòa bình và thịnh vượng. 'Tăng trưởng bền vững' là một yếu tố quan trọng xuyên suốt nhiều SDG, đặc biệt là Mục tiêu số 8 về 'Việc làm tử tế và Tăng trưởng Kinh tế'. Điều này thể hiện cam kết của thế giới trong việc hướng tới một mô hình phát triển toàn diện, có trách nhiệm với môi trường và xã hội.