depletion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reduction in the number or quantity of something.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The depletion of the ozone layer is a serious environmental problem."
"Sự suy giảm tầng ozone là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."
-
"The rapid depletion of oil reserves is a major concern for the future."
"Sự suy giảm nhanh chóng trữ lượng dầu là một mối lo ngại lớn cho tương lai."
-
"Soil depletion can lead to decreased agricultural productivity."
"Sự suy thoái đất có thể dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deplete | Làm cạn kiệt, rút hết, làm suy giảm |
| Adjective | depleted | Đã bị cạn kiệt, đã bị rút hết, đã bị suy giảm |
| Adjective | depletable | Có thể bị cạn kiệt, có thể bị rút hết |
| Noun | depleter | Tác nhân gây cạn kiệt, người/vật làm cạn kiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'depletion' thường được dùng để chỉ sự cạn kiệt dần của tài nguyên thiên nhiên, nguồn cung cấp, hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh quá trình giảm sút và thường có hàm ý tiêu cực về sự mất mát hoặc thiệt hại. So với các từ đồng nghĩa như 'reduction' (sự giảm bớt) hay 'decrease' (sự suy giảm), 'depletion' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc cạn kiệt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
Prepositions
'Depletion of' dùng để chỉ sự suy giảm của một nguồn cụ thể (ví dụ: depletion of natural resources). 'Depletion in' thường được sử dụng khi nói về sự suy giảm trong một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định (ví dụ: depletion in the ozone layer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe depletion (sự cạn kiệt nghiêm trọng)
-
rapid rapid depletion (sự cạn kiệt nhanh chóng)
-
ozone ozone depletion (sự suy giảm tầng ôzôn)
-
resource resource depletion (sự cạn kiệt tài nguyên)
-
water water depletion (sự cạn kiệt nguồn nước)
-
cause cause depletion (gây ra sự cạn kiệt)
-
prevent prevent depletion (ngăn chặn sự cạn kiệt)
-
combat combat depletion (chống lại sự cạn kiệt)
-
reverse reverse depletion (đảo ngược sự cạn kiệt)
-
risk of risk of depletion (nguy cơ cạn kiệt)
-
rate of rate of depletion (tốc độ cạn kiệt)
-
signs of signs of depletion (dấu hiệu cạn kiệt)
Idioms
-
on the verge/brink of depletion
trên bờ vực cạn kiệt
"Many fish stocks are now on the verge of depletion due to overfishing."
(Nhiều trữ lượng cá hiện đang trên bờ vực cạn kiệt do đánh bắt quá mức.)
-
to the point of depletion
đến mức cạn kiệt
"They worked themselves to the point of depletion, leaving no energy for anything else."
(Họ làm việc đến mức cạn kiệt sức lực, không còn chút năng lượng nào cho việc khác.)
-
stem the depletion (of something)
ngăn chặn/làm chậm sự cạn kiệt (của cái gì đó)
"New policies are needed to stem the depletion of our natural resources."
(Cần có các chính sách mới để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depletion
nounSự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó.
"The depletion of the ozone layer is a serious environmental problem."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, we will have depleted many of Earth's natural resources. |
Đến năm 2050, chúng ta sẽ làm cạn kiệt nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất. |
| Phủ định | The company won't have depleted its budget before the end of the quarter. |
Công ty sẽ không sử dụng hết ngân sách trước khi kết thúc quý. |
| Nghi vấn | Will the government have addressed the depletion of the ozone layer by the end of the decade? |
Liệu chính phủ có giải quyết được vấn đề suy giảm tầng ozone vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations come into effect, the company will have been depleting its resources for five years. |
Vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực, công ty sẽ đã và đang làm cạn kiệt tài nguyên của mình trong năm năm. |
| Phủ định | They won't have been addressing the issue of ozone depletion; instead, they'll have focused on short-term profits. |
Họ sẽ không và đã không giải quyết vấn đề suy giảm tầng ozone; thay vào đó, họ sẽ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Will the organization have been working on preventing resource depletion before the government intervention? |
Liệu tổ chức có đã và đang làm việc để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên trước khi chính phủ can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depletion".
