(Top Banner Ad)
depletion
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Kinh tế, Tài nguyên

depletion

UK: /dɪˈpliːʃən/ • US: /dɪˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm sự cạn kiệt sự hao hụt sự suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the number or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depletion of the ozone layer is a serious environmental problem."

    "Sự suy giảm tầng ozone là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "The rapid depletion of oil reserves is a major concern for the future."

    "Sự suy giảm nhanh chóng trữ lượng dầu là một mối lo ngại lớn cho tương lai."

  • "Soil depletion can lead to decreased agricultural productivity."

    "Sự suy thoái đất có thể dẫn đến giảm năng suất nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deplete Làm cạn kiệt, rút hết, làm suy giảm
Adjective depleted Đã bị cạn kiệt, đã bị rút hết, đã bị suy giảm
Adjective depletable Có thể bị cạn kiệt, có thể bị rút hết
Noun depleter Tác nhân gây cạn kiệt, người/vật làm cạn kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế, Tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deplere
English
deplete
English
depletion

Nguồn gốc của 'Depletion'

Từ 'depletion' có gốc từ động từ Latin 'deplere', có nghĩa là 'làm trống rỗng hoàn toàn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống dưới') và 'plere' (nghĩa là 'làm đầy'). Thật thú vị, 'plere' cũng là gốc của 'complete' (làm đầy đủ). Như vậy, 'deplere' ban đầu có nghĩa là 'trút bỏ hoàn toàn', và sau này phát triển thành 'deplete' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'làm cạn kiệt'. 'Depletion' là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái bị cạn kiệt.

Usage Note

Từ 'depletion' thường được dùng để chỉ sự cạn kiệt dần của tài nguyên thiên nhiên, nguồn cung cấp, hoặc năng lượng. Nó nhấn mạnh quá trình giảm sút và thường có hàm ý tiêu cực về sự mất mát hoặc thiệt hại. So với các từ đồng nghĩa như 'reduction' (sự giảm bớt) hay 'decrease' (sự suy giảm), 'depletion' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc cạn kiệt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.

Prepositions

of in

'Depletion of' dùng để chỉ sự suy giảm của một nguồn cụ thể (ví dụ: depletion of natural resources). 'Depletion in' thường được sử dụng khi nói về sự suy giảm trong một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định (ví dụ: depletion in the ozone layer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depletion
  • severe severe depletion
    (sự cạn kiệt nghiêm trọng)
  • rapid rapid depletion
    (sự cạn kiệt nhanh chóng)
  • ozone ozone depletion
    (sự suy giảm tầng ôzôn)
  • resource resource depletion
    (sự cạn kiệt tài nguyên)
  • water water depletion
    (sự cạn kiệt nguồn nước)
Verb + depletion
  • cause cause depletion
    (gây ra sự cạn kiệt)
  • prevent prevent depletion
    (ngăn chặn sự cạn kiệt)
  • combat combat depletion
    (chống lại sự cạn kiệt)
  • reverse reverse depletion
    (đảo ngược sự cạn kiệt)
Noun + depletion (linking to an object)
  • risk of risk of depletion
    (nguy cơ cạn kiệt)
  • rate of rate of depletion
    (tốc độ cạn kiệt)
  • signs of signs of depletion
    (dấu hiệu cạn kiệt)

Idioms

  • on the verge/brink of depletion

    trên bờ vực cạn kiệt

    "Many fish stocks are now on the verge of depletion due to overfishing."

    (Nhiều trữ lượng cá hiện đang trên bờ vực cạn kiệt do đánh bắt quá mức.)

  • to the point of depletion

    đến mức cạn kiệt

    "They worked themselves to the point of depletion, leaving no energy for anything else."

    (Họ làm việc đến mức cạn kiệt sức lực, không còn chút năng lượng nào cho việc khác.)

  • stem the depletion (of something)

    ngăn chặn/làm chậm sự cạn kiệt (của cái gì đó)

    "New policies are needed to stem the depletion of our natural resources."

    (Cần có các chính sách mới để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depletion

noun
Lật mặt

Sự suy giảm về số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"The depletion of the ozone layer is a serious environmental problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, we will have depleted many of Earth's natural resources.
Đến năm 2050, chúng ta sẽ làm cạn kiệt nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất.
Phủ định
The company won't have depleted its budget before the end of the quarter.
Công ty sẽ không sử dụng hết ngân sách trước khi kết thúc quý.
Nghi vấn
Will the government have addressed the depletion of the ozone layer by the end of the decade?
Liệu chính phủ có giải quyết được vấn đề suy giảm tầng ozone vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations come into effect, the company will have been depleting its resources for five years.
Vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực, công ty sẽ đã và đang làm cạn kiệt tài nguyên của mình trong năm năm.
Phủ định
They won't have been addressing the issue of ozone depletion; instead, they'll have focused on short-term profits.
Họ sẽ không và đã không giải quyết vấn đề suy giảm tầng ozone; thay vào đó, họ sẽ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Will the organization have been working on preventing resource depletion before the government intervention?
Liệu tổ chức có đã và đang làm việc để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên trước khi chính phủ can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depletion".

Ý thức về Môi trường và Bền vững

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'depletion' (sự cạn kiệt) đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững. Nỗi lo về sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, nước sạch, và rừng đã thúc đẩy các phong trào bảo tồn, nghiên cứu năng lượng tái tạo và kêu gọi lối sống thân thiện với môi trường. Thuật ngữ này nhấn mạnh nhận thức về giới hạn của tài nguyên Trái Đất và sự cần thiết phải quản lý chúng một cách có trách nhiệm.

Kiệt sức Tâm lý (Burnout) và Sức khỏe Tinh thần

Ngoài ngữ cảnh môi trường, 'depletion' cũng được sử dụng theo nghĩa bóng trong tâm lý học để chỉ sự cạn kiệt các nguồn lực tinh thần hoặc cảm xúc, thường được gọi là 'ego depletion' (suy giảm bản ngã) hoặc 'burnout' (kiệt sức). Trong xã hội phương Tây hiện đại, với áp lực công việc và cuộc sống cao, việc nhận diện và đối phó với sự 'cạn kiệt' năng lượng tinh thần đã trở thành một chủ đề quan trọng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần và cân bằng cuộc sống.