(Top Banner Ad)
swallowing
Y học

swallowing

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swallow nuốt, nuốt chửng (thức ăn, đồ uống)
Noun swallow hành động nuốt (Ví dụ: a difficult swallow); cũng có nghĩa là chim én
Noun swallower người/vật nuốt (Ví dụ: a fire-swallower: người nuốt lửa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swelg-
Proto-Germanic
*swelganan
Old English
swelgan
Middle English
swalwen
Modern English
swallow

Nguồn gốc của từ 'swallow'

Từ 'swallow' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'swelgan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nuốt' hoặc 'ngốn'. Nguồn gốc của nó xa hơn nữa là từ gốc German cổ (*swelganan) và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*swelg-), cũng có nghĩa là 'nuốt', 'ngốn'. Từ 'swallowing' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'swallow', mô tả hành động đang diễn ra hoặc tình trạng nuốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swallowing
  • difficult difficult swallowing
    (khó nuốt, việc nuốt bị khó khăn)
  • painful painful swallowing
    (nuốt đau, việc nuốt gây đau đớn)
  • easy easy swallowing
    (dễ nuốt, việc nuốt diễn ra dễ dàng)
Noun + swallowing
  • trouble trouble swallowing
    (khó khăn khi nuốt)
  • problems problems swallowing
    (các vấn đề liên quan đến việc nuốt)
  • difficulty difficulty swallowing
    (chứng khó nuốt (một tình trạng y tế))
Verb + swallowing
  • have have trouble swallowing
    (gặp khó khăn khi nuốt)
  • struggle struggle with swallowing
    (chật vật với việc nuốt)
  • help help with swallowing
    (giúp việc nuốt dễ dàng hơn)

Idioms

  • swallow one's pride

    kìm nén lòng kiêu hãnh/tự ái, nuốt giận

    "He had to swallow his pride and apologize for his mistake."

    (Anh ấy đã phải kìm nén lòng tự ái và xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)

  • a hard pill to swallow

    một sự thật khó chấp nhận/tiêu hóa (thường là tin xấu)

    "The news of the company's bankruptcy was a hard pill to swallow for all employees."

    (Tin tức về việc công ty phá sản là một sự thật khó chấp nhận đối với tất cả nhân viên.)

  • swallow hook, line, and sinker

    tin sái cổ, tin răm rắp (mà không chút nghi ngờ)

    "He told her a ridiculous story, and she swallowed it hook, line, and sinker."

    (Anh ta kể cho cô ấy một câu chuyện lố bịch, và cô ấy tin sái cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swallowing

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swallowing".

Giá trị của sự khiêm tốn

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'swallowing one's pride' (kìm nén lòng kiêu hãnh) thường được dùng để chỉ hành động bỏ qua sự tự ái cá nhân để làm điều đúng đắn hoặc để hòa giải. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự trưởng thành và khả năng đặt lợi ích chung lên trên cái tôi.

Sức khỏe và sự thoải mái khi ăn uống

Hành động 'swallowing' không chỉ là một chức năng sinh học cơ bản mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Khó khăn khi nuốt (dysphagia) là một tình trạng y tế nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng và sự vui vẻ khi thưởng thức bữa ăn. Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ bữa ăn và có thể nuốt thức ăn một cách dễ dàng là biểu tượng của sức khỏe, sự no đủ và hạnh phúc.