swallow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nuốt (thức ăn, đồ uống, thuốc...); Chấp nhận hoặc tin một cách dễ dàng (nghĩa bóng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He swallowed the pill with a glass of water."
"Anh ấy nuốt viên thuốc với một cốc nước."
-
"Don't swallow your gum."
"Đừng nuốt kẹo cao su."
-
"She had to swallow her pride and apologize."
"Cô ấy phải nuốt sự kiêu hãnh và xin lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | swallowing | Hành động nuốt, sự nuốt |
| Adjective | swallowable | Có thể nuốt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng theo nghĩa đen, 'swallow' chỉ hành động đưa thức ăn, nước uống từ miệng xuống dạ dày. Nghĩa bóng của nó là chấp nhận điều gì đó mà không phản đối, đôi khi với sự nghi ngờ. So sánh với 'gulp' (uống ừng ực, nuốt vội) và 'sip' (nhấp từng ngụm). 'Gulp' nhấn mạnh việc uống nhanh, nhiều, còn 'sip' là uống chậm rãi.
Prepositions
'Swallow down' thường dùng để nhấn mạnh hành động nuốt xuống. 'Swallow up' có nghĩa bóng là 'hút hết', 'nuốt chửng', 'tiêu tan'. Ví dụ: 'The ocean swallowed up the ship.' (Đại dương nuốt chửng con tàu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a swallow (uống/nuốt một ngụm)
-
gulp gulp a swallow (nuốt ừng ực một ngụm)
-
have have a swallow (uống một ngụm (thức uống))
-
difficult a difficult swallow (một điều khó chấp nhận hoặc tiêu hóa (ý kiến, sự thật))
-
hard a hard swallow (một điều khó chấp nhận hoặc vượt qua)
-
pill swallow a pill (nuốt một viên thuốc)
-
food swallow food (nuốt thức ăn)
-
pride swallow one's pride (nén lòng kiêu hãnh, nuốt giận)
-
down swallow down (nuốt xuống)
-
whole swallow whole (nuốt chửng, chấp nhận hoàn toàn không nghi ngờ)
Idioms
-
swallow one's pride
Nén lòng kiêu hãnh, hạ mình, nuốt giận
"He had to swallow his pride and apologize for his mistake."
(Anh ấy đã phải nén lòng kiêu hãnh và xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)
-
a hard pill to swallow
Một sự thật/tình huống khó chấp nhận hoặc khó khăn để đối mặt
"The news of the budget cuts was a hard pill for the employees to swallow."
(Tin tức về việc cắt giảm ngân sách là một điều khó chấp nhận đối với các nhân viên.)
-
swallow one's words
Rút lại lời nói, nhận ra mình đã sai và phải sửa lại lời đã nói
"He confidently predicted they would lose, but he had to swallow his words when they won."
(Anh ấy tự tin dự đoán họ sẽ thua, nhưng anh ấy đã phải nuốt lời khi họ thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swallow
Động từNuốt (thức ăn, đồ uống, thuốc...); Chấp nhận hoặc tin một cách dễ dàng (nghĩa bóng).
"He swallowed the pill with a glass of water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swallow".
