(Top Banner Ad)
swallow
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học

swallow

UK: /ˈswɒləʊ/ • US: /ˈswɑːloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nuốt chim én
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause food, drink, pills, etc. to pass from your mouth into your stomach.

Vietnamese Meaning

Nuốt (thức ăn, đồ uống, thuốc...); Chấp nhận hoặc tin một cách dễ dàng (nghĩa bóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He swallowed the pill with a glass of water."

    "Anh ấy nuốt viên thuốc với một cốc nước."

  • "Don't swallow your gum."

    "Đừng nuốt kẹo cao su."

  • "She had to swallow her pride and apologize."

    "Cô ấy phải nuốt sự kiêu hãnh và xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swallowing Hành động nuốt, sự nuốt
Adjective swallowable Có thể nuốt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swelganan
Old English
swelgan
Middle English
swolwen
Modern English
swallow

Nguồn gốc của động từ 'swallow' (nuốt)

Động từ 'swallow' (nuốt) trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swelgan'. Từ này mang ý nghĩa 'nuốt chửng' hoặc 'tiêu thụ'. Nó có họ hàng với nhiều từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác, ví dụ như 'schlucken' trong tiếng Đức và 'slukke' trong tiếng Đan Mạch, tất cả đều miêu tả hành động đưa thứ gì đó từ miệng xuống cổ họng. Sự nhất quán về ý nghĩa qua hàng thế kỷ cho thấy tầm quan trọng cơ bản của hành động này trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Khi dùng theo nghĩa đen, 'swallow' chỉ hành động đưa thức ăn, nước uống từ miệng xuống dạ dày. Nghĩa bóng của nó là chấp nhận điều gì đó mà không phản đối, đôi khi với sự nghi ngờ. So sánh với 'gulp' (uống ừng ực, nuốt vội) và 'sip' (nhấp từng ngụm). 'Gulp' nhấn mạnh việc uống nhanh, nhiều, còn 'sip' là uống chậm rãi.

Prepositions

down up

'Swallow down' thường dùng để nhấn mạnh hành động nuốt xuống. 'Swallow up' có nghĩa bóng là 'hút hết', 'nuốt chửng', 'tiêu tan'. Ví dụ: 'The ocean swallowed up the ship.' (Đại dương nuốt chửng con tàu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + swallow (danh từ)
  • take take a swallow
    (uống/nuốt một ngụm)
  • gulp gulp a swallow
    (nuốt ừng ực một ngụm)
  • have have a swallow
    (uống một ngụm (thức uống))
Tính từ + swallow (danh từ, nghĩa bóng)
  • difficult a difficult swallow
    (một điều khó chấp nhận hoặc tiêu hóa (ý kiến, sự thật))
  • hard a hard swallow
    (một điều khó chấp nhận hoặc vượt qua)
swallow + Danh từ (động từ)
  • pill swallow a pill
    (nuốt một viên thuốc)
  • food swallow food
    (nuốt thức ăn)
  • pride swallow one's pride
    (nén lòng kiêu hãnh, nuốt giận)
swallow + Trạng từ/Giới từ (động từ)
  • down swallow down
    (nuốt xuống)
  • whole swallow whole
    (nuốt chửng, chấp nhận hoàn toàn không nghi ngờ)

Idioms

  • swallow one's pride

    Nén lòng kiêu hãnh, hạ mình, nuốt giận

    "He had to swallow his pride and apologize for his mistake."

    (Anh ấy đã phải nén lòng kiêu hãnh và xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)

  • a hard pill to swallow

    Một sự thật/tình huống khó chấp nhận hoặc khó khăn để đối mặt

    "The news of the budget cuts was a hard pill for the employees to swallow."

    (Tin tức về việc cắt giảm ngân sách là một điều khó chấp nhận đối với các nhân viên.)

  • swallow one's words

    Rút lại lời nói, nhận ra mình đã sai và phải sửa lại lời đã nói

    "He confidently predicted they would lose, but he had to swallow his words when they won."

    (Anh ấy tự tin dự đoán họ sẽ thua, nhưng anh ấy đã phải nuốt lời khi họ thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swallow

Động từ
Lật mặt

Nuốt (thức ăn, đồ uống, thuốc...); Chấp nhận hoặc tin một cách dễ dàng (nghĩa bóng).

"He swallowed the pill with a glass of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swallow".

Chim Én (Swallow) - Biểu tượng của mùa xuân và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, chim én thường được coi là biểu tượng của mùa xuân, sự tái sinh và hy vọng. Sự xuất hiện của chúng sau mùa đông lạnh giá báo hiệu thời tiết ấm áp trở lại và những điều tốt lành sắp đến. Các thủy thủ cũng coi én là dấu hiệu của đất liền gần kề, mang lại cảm giác an toàn và sự trở về nhà, vì chúng thường không bay quá xa bờ.

Hành động nuốt (Swallow) trong biểu đạt cảm xúc

Ngoài ý nghĩa thể chất, 'swallow' còn được dùng trong tiếng Anh để chỉ việc kiềm nén cảm xúc, chấp nhận một điều khó khăn hoặc giữ im lặng. Ví dụ, 'swallowing your anger' (nuốt giận) có nghĩa là kiềm chế cơn tức giận, hoặc 'swallowing your tears' (nuốt nước mắt) là nén sự buồn bã để không khóc. Điều này phản ánh cách con người đối phó với những tình huống không mong muốn hoặc cần giữ vẻ bình tĩnh.