sweep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To clean (a floor, ground, etc.) by brushing away dirt or litter.
Vietnamese Meaning
Quét (sàn nhà, mặt đất, v.v.) bằng cách phủi sạch bụi bẩn hoặc rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please sweep the floor after dinner."
"Làm ơn quét nhà sau bữa tối."
-
"She swept the leaves off the sidewalk."
"Cô ấy quét lá khỏi vỉa hè."
-
"The new law will sweep away many old regulations."
"Luật mới sẽ loại bỏ nhiều quy định cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sweep' thường được sử dụng để chỉ hành động làm sạch bằng chổi hoặc các dụng cụ tương tự. Nó mang sắc thái loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi bề mặt. So với 'clean', 'sweep' cụ thể hơn về phương pháp làm sạch, trong khi 'clean' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau (ví dụ: lau, chùi, rửa).
Prepositions
'Sweep up' dùng để quét gom thứ gì đó lại. Ví dụ: 'Sweep up the crumbs'. 'Sweep away' dùng để quét đi, loại bỏ thứ gì đó. Ví dụ: 'Sweep away the leaves'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweep sweep the floor (quét sàn nhà)
-
sweep sweep away (quét sạch, cuốn đi)
-
sweep sweep clean (quét sạch bong)
-
sweep sweep through (càn quét qua, lan nhanh qua)
-
clean a clean sweep (một thắng lợi hoàn toàn, quét sạch)
-
general a general sweep (một cuộc càn quét/tìm kiếm tổng thể)
-
broad a broad sweep (một cái nhìn/phạm vi rộng)
-
sweeping sweeping victory (chiến thắng vang dội/áp đảo)
-
sweeping sweeping changes (những thay đổi sâu rộng/toàn diện)
-
sweeping sweeping statement (phát biểu bao quát/khái quát)
Idioms
-
sweep something under the carpet/rug
giấu giếm, che đậy một vấn đề khó chịu hoặc sai lầm thay vì giải quyết nó
"The company tried to sweep the financial irregularities under the carpet."
(Công ty đã cố gắng giấu nhẹm những sai phạm tài chính.)
-
sweep someone off their feet
làm ai đó say đắm, chinh phục ai đó một cách nhanh chóng và mãnh liệt
"He swept her off her feet with his romantic gestures."
(Anh ấy đã khiến cô ấy say đắm bằng những hành động lãng mạn của mình.)
-
make a clean sweep
thắng lợi hoàn toàn, giành được mọi thứ một cách tuyệt đối
"The new political party made a clean sweep in the recent elections."
(Đảng chính trị mới đã giành chiến thắng hoàn toàn trong cuộc bầu cử gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweep
Động từQuét (sàn nhà, mặt đất, v.v.) bằng cách phủi sạch bụi bẩn hoặc rác.
"Please sweep the floor after dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweep".
