(Top Banner Ad)
litter
B1
Danh từ B1 Môi trường, Sinh học, Xã hội

litter

UK: /ˈlɪtə(r)/ • US: /ˈlɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

xả rác vứt rác bừa bãi lứa (động vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trash that is scattered about, especially in a public place.

Vietnamese Meaning

Rác thải vứt bừa bãi, đặc biệt ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please don't drop litter in the park."

    "Xin đừng vứt rác bừa bãi trong công viên."

  • "The park was covered in litter after the concert."

    "Công viên ngập rác sau buổi hòa nhạc."

  • "The farmer was expecting a large litter of piglets."

    "Người nông dân đang mong đợi một lứa lợn con lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun litter rác thải, đồ vật vương vãi; lứa động vật con (chó, mèo...)
Verb litter vứt rác bừa bãi; đẻ một lứa (động vật)
Noun litterbug người hay vứt rác bừa bãi
Adjective littered đầy rác, bừa bộn; rải rác, nằm rải rác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sinh học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
lectus
Old French
litiere
English
litter

Nguồn gốc thú vị của từ "litter"

Từ "litter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lectus", có nghĩa là "giường" hoặc "chỗ nằm". Qua tiếng Pháp cổ "litiere" (giường, cáng, hoặc lớp rơm lót chuồng cho động vật), từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là "vật liệu lót giường". Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng, và có lẽ từ hình ảnh rơm rạ hay vật liệu lót giường cũ bị vứt bừa bãi, "litter" dần mang nghĩa "rác rưởi vương vãi" như chúng ta biết ngày nay, bên cạnh nghĩa "một lứa động vật con".

Usage Note

Chỉ những vật dụng bỏ đi không đúng chỗ, gây mất vệ sinh và mỹ quan. Khác với 'garbage' (rác thải sinh hoạt) hoặc 'waste' (chất thải nói chung).

Prepositions

of with

litter of: chỉ loại rác, ví dụ: litter of paper; litter with: bị vứt rác bừa bãi lên, ví dụ: the park was littered with bottles.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + litter
  • drop drop litter
    (vứt rác)
  • clear up clear up litter
    (dọn dẹp rác)
  • pick up pick up litter
    (nhặt rác)
  • leave leave litter
    (để lại rác)
Adjective + litter
  • street street litter
    (rác trên đường phố)
  • plastic plastic litter
    (rác thải nhựa)
  • food food litter
    (rác thức ăn)
  • scattered scattered litter
    (rác vương vãi)
Litter + Noun
  • litter litter bin
    (thùng rác công cộng)
  • litter litter box
    (khay vệ sinh cho mèo)
  • litter litter warden
    (người giám sát việc xả rác (để xử phạt))

Idioms

  • a litter of puppies/kittens

    một lứa chó/mèo con

    "Our dog just had a litter of five puppies."

    (Con chó của chúng tôi vừa đẻ một lứa năm con chó con.)

  • to litter the streets/ground/landscape

    xả rác đầy đường/mặt đất/khắp phong cảnh

    "It's illegal to litter the streets with rubbish."

    (Việc xả rác bừa bãi trên đường phố là bất hợp pháp.)

  • to litter something with errors/mistakes

    rải rác lỗi/sai sót trên cái gì đó (văn bản, bài viết...)

    "The report was littered with grammatical errors."

    (Báo cáo đó đầy rẫy những lỗi ngữ pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

litter

Danh từ
Lật mặt

Rác thải vứt bừa bãi, đặc biệt ở nơi công cộng.

"Please don't drop litter in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although there are signs everywhere, people still litter in the park after they finish their picnics.
Mặc dù có biển báo ở khắp mọi nơi, mọi người vẫn xả rác trong công viên sau khi ăn xong bữa dã ngoại.
Phủ định
Unless we educate the public about environmental responsibility, they will not stop littering in public spaces.
Trừ khi chúng ta giáo dục công chúng về trách nhiệm môi trường, họ sẽ không ngừng xả rác ở những nơi công cộng.
Nghi vấn
If we provide more trash cans, will people still litter as much as they do now?
Nếu chúng ta cung cấp nhiều thùng rác hơn, liệu mọi người có còn xả rác nhiều như bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people litter, the environment suffers.
Nếu mọi người xả rác, môi trường sẽ chịu ảnh hưởng.
Phủ định
When you litter, you don't help keep the park clean.
Khi bạn xả rác, bạn không giúp giữ cho công viên sạch sẽ.
Nghi vấn
If someone litters in a public space, is there usually a fine?
Nếu ai đó xả rác ở nơi công cộng, thường có phạt không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park was littered after the concert.
Công viên bị xả rác sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
The streets are not littered anymore because of the new cleaning program.
Đường phố không còn bị xả rác nữa nhờ chương trình vệ sinh mới.
Nghi vấn
Will the beach be littered again after the holiday weekend?
Liệu bãi biển có bị xả rác trở lại sau kỳ nghỉ cuối tuần không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He litters in the park, doesn't he?
Anh ấy xả rác trong công viên, phải không?
Phủ định
They don't litter here, do they?
Họ không xả rác ở đây, phải không?
Nghi vấn
Littering is wrong, isn't it?
Xả rác là sai, đúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were littering the park while I was picking up trash.
Họ đang xả rác trong công viên khi tôi đang nhặt rác.
Phủ định
I wasn't littering; I was actually cleaning up.
Tôi không xả rác; tôi thực sự đang dọn dẹp.
Nghi vấn
Were you littering when the park ranger saw you?
Bạn có đang xả rác khi kiểm lâm công viên nhìn thấy bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park had been littered with trash before the volunteers arrived.
Công viên đã bị xả rác đầy trước khi các tình nguyện viên đến.
Phủ định
She had not littered the street, even though she was carrying a lot of things.
Cô ấy đã không xả rác ra đường, mặc dù cô ấy đang mang rất nhiều đồ.
Nghi vấn
Had they littered the area before the cleanup crew got there?
Họ đã xả rác khu vực đó trước khi đội dọn dẹp đến đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litter".

Khái niệm 'Litterbug' (Người xả rác bừa bãi)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh, thuật ngữ "litterbug" được dùng để chỉ một người có thói quen vứt rác bừa bãi nơi công cộng. Khái niệm này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với vệ sinh môi trường và thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục công chúng về tác hại của việc xả rác.

Các chiến dịch chống xả rác

Nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt ở phương Tây, đã triển khai và duy trì các chiến dịch chống xả rác rất mạnh mẽ. Các chiến dịch này thường bao gồm việc áp dụng phạt tiền nặng, các biển báo nhắc nhở, và các sự kiện cộng đồng tình nguyện dọn dẹp để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và cảnh quan.