(Top Banner Ad)
sycophancy
C2
noun C2 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

sycophancy

UK: /ˈsɪkəfənsi/ • US: /ˈsɪkəfənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự xu nịnh sự bợ đỡ tính nịnh hót sự a dua luồn cúi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obsequious behavior toward someone important in order to gain advantage.

Vietnamese Meaning

Hành vi xu nịnh, bợ đỡ một người quan trọng nhằm đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sycophancy towards the manager was obvious to everyone."

    "Sự xu nịnh của anh ta đối với người quản lý quá lộ liễu, ai cũng thấy."

  • "The politician's sycophancy was widely criticized."

    "Sự xu nịnh của chính trị gia đó bị chỉ trích rộng rãi."

  • "He quickly rose through the ranks thanks to his sycophancy."

    "Anh ta nhanh chóng thăng tiến nhờ sự xu nịnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sycophant Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ
Adjective sycophantic Có tính chất nịnh hót, bợ đỡ
Adverb sycophantically Một cách nịnh hót, bợ đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sukophantēs (συκοφάντης)
Latin
sycophanta
Old French
sycophante
English
sycophant
English
sycophancy

Người tố cáo quả sung

Từ 'sycophancy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sukophantēs', có nghĩa là 'người tố cáo' hoặc 'người vu khống', mà nghĩa đen là 'người khoe quả sung'. Gốc rễ của từ này được cho là liên quan đến một luật cổ ở Athens cấm xuất khẩu sung. Những người tố cáo việc xuất khẩu sung trái phép hoặc chỉ trích người khác vì 'khoe' quả sung của mình đã bị gán cho biệt danh này. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ những kẻ dùng lời tâng bốc, vu khống để đạt được lợi ích cá nhân.

Usage Note

Sycophancy thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành trong việc thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đồng tình. Nó khác với sự tôn trọng thật lòng (respect) hoặc sự ngưỡng mộ chân thành (admiration) ở chỗ động cơ chính là lợi dụng mối quan hệ để thăng tiến hoặc đạt được mục đích cá nhân. Sự khác biệt nằm ở động cơ và mức độ. Trong khi khen ngợi (praise) có thể là một phần của giao tiếp xã hội bình thường, sycophancy luôn bao hàm ý định vụ lợi.

Prepositions

in towards for

In: Sử dụng để chỉ hành vi sycophancy diễn ra trong một bối cảnh cụ thể (in the workplace).
Towards: Chỉ hướng hành vi sycophancy đến một người cụ thể (sycophancy towards the boss).
For: Chỉ mục đích của hành vi sycophancy (sycophancy for personal gain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sycophancy
  • blatant blatant sycophancy
    (Sự nịnh hót trắng trợn, lộ liễu)
  • obsequious obsequious sycophancy
    (Sự nịnh hót luồn cúi, bợ đỡ)
  • servile servile sycophancy
    (Sự nịnh hót hèn hạ, nô lệ)
  • rampant rampant sycophancy
    (Sự nịnh hót tràn lan, không kiểm soát)
Verb + sycophancy
  • engage in engage in sycophancy
    (Thực hiện hành vi nịnh hót)
  • resort to resort to sycophancy
    (Phải dùng đến sự nịnh hót)
  • condemn condemn sycophancy
    (Lên án sự nịnh hót)
Noun + of + sycophancy
  • a culture of a culture of sycophancy
    (Một văn hóa nịnh hót)
  • an act of an act of sycophancy
    (Một hành động nịnh hót)
  • a display of a display of sycophancy
    (Một biểu hiện của sự nịnh hót)

Idioms

  • engage in sycophancy

    Thực hiện hành vi nịnh hót để lấy lòng hoặc trục lợi từ ai đó.

    "He was often criticized for engaging in sycophancy towards his superiors."

    (Anh ta thường bị chỉ trích vì có hành vi nịnh hót cấp trên.)

  • a culture of sycophancy

    Một môi trường hoặc hệ thống nơi sự nịnh hót phổ biến, được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích.

    "The new CEO vowed to dismantle the culture of sycophancy that had plagued the company for years."

    (Giám đốc điều hành mới đã thề sẽ xóa bỏ văn hóa nịnh hót đã ám ảnh công ty nhiều năm.)

  • bare-faced sycophancy

    Sự nịnh hót trắng trợn, không che đậy, lộ liễu đến mức mọi người đều dễ dàng nhận ra.

    "Her praise for the boss was nothing short of bare-faced sycophancy; everyone saw through it."

    (Lời khen của cô ấy dành cho sếp chẳng khác nào sự nịnh hót trắng trợn; ai cũng nhận ra điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sycophancy

noun
Lật mặt

Hành vi xu nịnh, bợ đỡ một người quan trọng nhằm đạt được lợi thế.

"His sycophancy towards the manager was obvious to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sycophancy was obvious to everyone in the office.
Sự nịnh bợ của anh ta quá rõ ràng với tất cả mọi người trong văn phòng.
Phủ định
Doesn't her sycophantic behavior bother you?
Hành vi nịnh bợ của cô ấy không làm bạn khó chịu sao?
Nghi vấn
Is he being sycophantically obsequious in the hope of a promotion?
Có phải anh ta đang nịnh nọt quá mức để hy vọng được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sycophancy".

Lời khen thật lòng và sự nịnh hót

Trong văn hóa phương Tây, có một ranh giới rõ ràng giữa lời khen chân thành và sự nịnh hót. Lời khen thật lòng xuất phát từ sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao thực sự, trong khi nịnh hót ('sycophancy') là những lời tâng bốc quá mức, thiếu chân thật, thường có động cơ vụ lợi cá nhân hoặc để thao túng người khác. Sự nịnh hót thường bị coi là thiếu đạo đức và kém cỏi.

Nịnh hót trong các cấu trúc quyền lực

Sycophancy thường xuất hiện trong các môi trường có thứ bậc rõ ràng như chính trị, công sở, hoặc các tổ chức quân sự. Ở đó, những người nịnh hót cấp trên có thể nhận được sự ưu ái, thăng tiến hoặc tránh bị khiển trách, bất kể năng lực thực sự của họ. Điều này có thể cản trở sự trung thực, đổi mới và hiệu quả, vì những thông tin không mong muốn hoặc ý kiến phản biện thường bị bỏ qua để duy trì sự hài lòng của người có quyền.