(Top Banner Ad)
symphoniously
C1
adverb C1 Âm nhạc/Ngôn ngữ học

symphoniously

UK: /sɪmˈfɒniəsli/ • US: /sɪmˈfoʊniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hài hòa một cách du dương một cách nhịp nhàng ăn ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a harmonious manner; with a pleasing combination of sounds or elements.

Vietnamese Meaning

Một cách hài hòa; với sự kết hợp âm thanh hoặc các yếu tố dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played symphoniously, creating a magical atmosphere."

    "Dàn nhạc chơi một cách hài hòa, tạo nên một bầu không khí kỳ diệu."

  • "The different departments worked symphoniously together to achieve the company's goals."

    "Các phòng ban khác nhau làm việc hài hòa với nhau để đạt được các mục tiêu của công ty."

  • "The colors in the painting blended symphoniously, creating a beautiful image."

    "Các màu sắc trong bức tranh hòa quyện một cách hài hòa, tạo ra một hình ảnh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symphony Bản giao hưởng; sự hòa âm, hòa điệu
Adjective symphonious Hòa âm, hòa điệu; hài hòa, ăn ý

Synonyms

harmoniously (một cách hài hòa)melodiously (một cách du dương)consonantly (một cách phù hợp, hòa hợp)

Antonyms

dissonantly (một cách chói tai, không hòa hợp)discordantly (một cách bất hòa, xung khắc)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
symphonia
Latin
symphonia
Old French
symphonie
English
symphony
English
symphonious
English
symphoniously

Nguồn gốc 'Âm thanh Hòa quyện'

Từ 'symphoniously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'syn-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'phōnē' nghĩa là 'âm thanh'. Ban đầu, 'symphonia' trong tiếng Hy Lạp dùng để chỉ sự hòa hợp của các âm thanh hoặc nhạc cụ. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'symphony' trong tiếng Anh, ám chỉ một bản nhạc lớn dành cho dàn nhạc. 'Symphoniously' là dạng trạng từ, miêu tả một cách làm việc hay thể hiện đầy hòa hợp và ăn ý, giống như các nhạc cụ trong một bản giao hưởng vĩ đại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả những sự vật, sự việc kết hợp với nhau một cách hài hòa, tạo ra một cảm giác dễ chịu, thường liên quan đến âm nhạc, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác để diễn tả sự phối hợp ăn ý, nhịp nhàng. Nó nhấn mạnh đến tính chất hài hòa và dễ chịu hơn là sự chính xác hay hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + symphoniously
  • sing sing symphoniously
    (hát một cách hòa âm, hài hòa)
  • blend blend symphoniously
    (hòa quyện một cách hài hòa, ăn ý)
  • work work symphoniously
    (làm việc ăn ý, nhịp nhàng)
  • coexist coexist symphoniously
    (cùng tồn tại một cách hài hòa, hòa thuận)
  • play play symphoniously
    (chơi nhạc một cách hòa điệu, ăn ý)

Idioms

  • to perform symphoniously

    biểu diễn một cách hòa hợp/ăn ý

    "The dancers performed symphoniously, moving as one cohesive unit."

    (Các vũ công biểu diễn một cách hòa hợp, di chuyển như một thể thống nhất.)

  • to combine symphoniously

    kết hợp một cách hài hòa/ăn ý

    "The different flavors combined symphoniously to create a delightful dish."

    (Các hương vị khác nhau kết hợp hài hòa tạo nên một món ăn ngon tuyệt.)

  • to interact symphoniously

    tương tác một cách hài hòa/ăn ý

    "The team members interacted symphoniously, ensuring smooth progress."

    (Các thành viên trong nhóm tương tác hài hòa, đảm bảo tiến độ công việc thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symphoniously

adverb
Lật mặt

Một cách hài hòa; với sự kết hợp âm thanh hoặc các yếu tố dễ chịu.

"The orchestra played symphoniously, creating a magical atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra should play symphoniously to create a harmonious sound.
Dàn nhạc nên chơi một cách du dương để tạo ra một âm thanh hài hòa.
Phủ định
The musicians must not play symphoniously if they haven't rehearsed together.
Các nhạc công không được phép chơi một cách du dương nếu họ chưa tập cùng nhau.
Nghi vấn
Could the birds sing symphoniously in the morning?
Liệu những chú chim có thể hót du dương vào buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symphoniously".

Dàn nhạc giao hưởng: Biểu tượng của sự hòa hợp

Trong văn hóa phương Tây, dàn nhạc giao hưởng (symphony orchestra) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự hòa hợp. Hàng chục nhạc cụ khác nhau – từ violin mềm mại đến kèn đồng hùng tráng – phải 'chơi một cách hòa âm' (play symphoniously) dưới sự chỉ huy của nhạc trưởng để tạo nên một bản nhạc duy nhất, đồ sộ và đẹp đẽ. Điều này minh họa hoàn hảo ý nghĩa của 'symphoniously': nhiều phần riêng biệt cùng hoạt động nhịp nhàng, tạo ra một tổng thể vượt trội hơn các phần của nó.

Hòa hợp trong làm việc nhóm và cộng đồng

Ngoài âm nhạc, từ 'symphoniously' còn được dùng để mô tả sự hợp tác ăn ý trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là làm việc nhóm. Khi các cá nhân hay phòng ban 'làm việc một cách hòa âm' (work symphoniously), họ phối hợp nhịp nhàng, tôn trọng vai trò của nhau để đạt được mục tiêu chung. Điều này phản ánh giá trị của sự đoàn kết và tương trợ trong nhiều nền văn hóa, nơi sự hòa hợp giữa các thành viên được đánh giá cao để xây dựng một cộng đồng hoặc tổ chức vững mạnh.