symphoniously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a harmonious manner; with a pleasing combination of sounds or elements.
Vietnamese Meaning
Một cách hài hòa; với sự kết hợp âm thanh hoặc các yếu tố dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orchestra played symphoniously, creating a magical atmosphere."
"Dàn nhạc chơi một cách hài hòa, tạo nên một bầu không khí kỳ diệu."
-
"The different departments worked symphoniously together to achieve the company's goals."
"Các phòng ban khác nhau làm việc hài hòa với nhau để đạt được các mục tiêu của công ty."
-
"The colors in the painting blended symphoniously, creating a beautiful image."
"Các màu sắc trong bức tranh hòa quyện một cách hài hòa, tạo ra một hình ảnh đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | symphony | Bản giao hưởng; sự hòa âm, hòa điệu |
| Adjective | symphonious | Hòa âm, hòa điệu; hài hòa, ăn ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả những sự vật, sự việc kết hợp với nhau một cách hài hòa, tạo ra một cảm giác dễ chịu, thường liên quan đến âm nhạc, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác để diễn tả sự phối hợp ăn ý, nhịp nhàng. Nó nhấn mạnh đến tính chất hài hòa và dễ chịu hơn là sự chính xác hay hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing symphoniously (hát một cách hòa âm, hài hòa)
-
blend blend symphoniously (hòa quyện một cách hài hòa, ăn ý)
-
work work symphoniously (làm việc ăn ý, nhịp nhàng)
-
coexist coexist symphoniously (cùng tồn tại một cách hài hòa, hòa thuận)
-
play play symphoniously (chơi nhạc một cách hòa điệu, ăn ý)
Idioms
-
to perform symphoniously
biểu diễn một cách hòa hợp/ăn ý
"The dancers performed symphoniously, moving as one cohesive unit."
(Các vũ công biểu diễn một cách hòa hợp, di chuyển như một thể thống nhất.)
-
to combine symphoniously
kết hợp một cách hài hòa/ăn ý
"The different flavors combined symphoniously to create a delightful dish."
(Các hương vị khác nhau kết hợp hài hòa tạo nên một món ăn ngon tuyệt.)
-
to interact symphoniously
tương tác một cách hài hòa/ăn ý
"The team members interacted symphoniously, ensuring smooth progress."
(Các thành viên trong nhóm tương tác hài hòa, đảm bảo tiến độ công việc thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symphoniously
adverbMột cách hài hòa; với sự kết hợp âm thanh hoặc các yếu tố dễ chịu.
"The orchestra played symphoniously, creating a magical atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orchestra should play symphoniously to create a harmonious sound. |
Dàn nhạc nên chơi một cách du dương để tạo ra một âm thanh hài hòa. |
| Phủ định | The musicians must not play symphoniously if they haven't rehearsed together. |
Các nhạc công không được phép chơi một cách du dương nếu họ chưa tập cùng nhau. |
| Nghi vấn | Could the birds sing symphoniously in the morning? |
Liệu những chú chim có thể hót du dương vào buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symphoniously".
