(Top Banner Ad)
symposium
C1
noun C1 Học thuật, Giáo dục

symposium

UK: /sɪmˈpɒz.i.əm/ • US: /sɪmˈpoʊ.zi.əm/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị chuyên đề hội thảo chuyên đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal meeting at which several specialists deliver short papers or lectures on a topic or on related topics, usually followed by a discussion.

Vietnamese Meaning

Một hội nghị trang trọng, nơi nhiều chuyên gia trình bày các bài viết hoặc bài giảng ngắn về một chủ đề hoặc các chủ đề liên quan, thường đi kèm theo một cuộc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university hosted a symposium on climate change."

    "Trường đại học đã tổ chức một hội nghị chuyên đề về biến đổi khí hậu."

  • "She presented her research at an international symposium."

    "Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị chuyên đề quốc tế."

  • "The symposium provided a platform for experts to exchange ideas."

    "Hội nghị chuyên đề cung cấp một nền tảng để các chuyên gia trao đổi ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symposium hội nghị, hội thảo (thường là học thuật hoặc chuyên ngành); cuộc họp bàn tròn
Noun symposiast người tham gia hội nghị hoặc cuộc thảo luận
Adjective symposiac thuộc về hội nghị, hội thảo hoặc bữa tiệc thảo luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
symposium
Latin
symposium
Ancient Greek
συμπόσιον (symposion)
Ancient Greek
συν- (syn-, 'with, together') + πόσις (posis, 'a drinking')

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'symposium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'symposion', được ghép từ 'syn-' (cùng nhau) và 'posis' (uống). Ban đầu, nó dùng để chỉ một bữa tiệc uống rượu sau bữa ăn, nơi đàn ông Hy Lạp tụ tập để trò chuyện, thảo luận triết học, và giải trí. Những buổi gặp mặt này thường có các cuộc tranh luận sôi nổi về nhiều chủ đề khác nhau, từ tình yêu, đạo đức đến chính trị.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, đặc biệt là thông qua các tác phẩm như 'Symposium' của triết gia Plato, ý nghĩa của từ này dần chuyển dịch từ một bữa tiệc uống rượu sang một cuộc họp trang trọng hơn, tập trung vào việc thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng để chỉ một hội nghị hoặc hội thảo học thuật, nơi các chuyên gia trình bày và trao đổi ý kiến.

Usage Note

Symposium thường mang tính chất học thuật cao hơn conference hoặc seminar. Nó nhấn mạnh vào việc trình bày và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể. Từ này thường ngụ ý một không gian cho các chuyên gia chia sẻ kiến thức và quan điểm của họ.

Prepositions

at on about

- 'at a symposium': chỉ địa điểm diễn ra hội nghị.
- 'on a topic': chỉ chủ đề được thảo luận.
- 'about a subject': tương tự 'on a topic', chỉ chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symposium
  • international an international symposium
    (một hội nghị quốc tế)
  • academic an academic symposium
    (một hội nghị học thuật)
  • scientific a scientific symposium
    (một hội nghị khoa học)
  • annual the annual symposium
    (hội nghị thường niên)
  • keynote a keynote symposium
    (một hội nghị chính (có bài phát biểu quan trọng))
Verb + symposium
  • hold to hold a symposium
    (tổ chức một hội nghị)
  • attend to attend a symposium
    (tham dự một hội nghị)
  • present at to present at a symposium
    (thuyết trình tại một hội nghị)
  • organize to organize a symposium
    (sắp xếp một hội nghị)
Symposium + Prepositional Phrase
  • symposium on a symposium on climate change
    (một hội nghị về biến đổi khí hậu)
  • symposium for a symposium for young researchers
    (một hội nghị dành cho các nhà nghiên cứu trẻ)
  • symposium brings together the symposium brings together experts
    (hội nghị quy tụ các chuyên gia)

Idioms

  • to hold a symposium on something

    tổ chức một hội nghị về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể nào đó

    "The university plans to hold a symposium on artificial intelligence next spring."

    (Trường đại học dự định tổ chức một hội nghị về trí tuệ nhân tạo vào mùa xuân tới.)

  • to participate in a symposium

    tham gia vào một hội nghị hoặc hội thảo

    "Many leading scientists were invited to participate in the symposium on global health."

    (Nhiều nhà khoa học hàng đầu đã được mời tham gia hội nghị về sức khỏe toàn cầu.)

  • a symposium brings together experts/scholars

    một hội nghị quy tụ các chuyên gia/học giả (để thảo luận)

    "This annual symposium brings together leading experts from various fields of neuroscience."

    (Hội nghị thường niên này quy tụ các chuyên gia hàng đầu từ nhiều lĩnh vực khoa học thần kinh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symposium

noun
Lật mặt

Một hội nghị trang trọng, nơi nhiều chuyên gia trình bày các bài viết hoặc bài giảng ngắn về một chủ đề hoặc các chủ đề liên quan, thường đi kèm theo một cuộc thảo luận.

"The university hosted a symposium on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university hosted a symposium on climate change.
Trường đại học đã tổ chức một hội nghị chuyên đề về biến đổi khí hậu.
Phủ định
The symposium didn't cover the topic of artificial intelligence.
Hội nghị chuyên đề không đề cập đến chủ đề trí tuệ nhân tạo.
Nghi vấn
Will the next symposium be held in London?
Hội nghị chuyên đề tiếp theo sẽ được tổ chức ở London phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's symposium, a gathering of experts, will focus on renewable energy solutions, and it will be held in Kyoto.
Hội nghị chuyên đề năm nay, một buổi tụ họp của các chuyên gia, sẽ tập trung vào các giải pháp năng lượng tái tạo, và nó sẽ được tổ chức ở Kyoto.
Phủ định
After careful consideration, the committee decided against hosting a symposium this year, as funding was limited, and alternative options were explored.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban đã quyết định không tổ chức hội nghị chuyên đề năm nay, vì nguồn vốn hạn chế, và các lựa chọn thay thế đã được khám phá.
Nghi vấn
Dr. Lee, will the upcoming symposium, focusing on artificial intelligence, cover ethical considerations, or will it primarily address technical advancements?
Tiến sĩ Lee, hội nghị chuyên đề sắp tới, tập trung vào trí tuệ nhân tạo, sẽ bao gồm các cân nhắc về đạo đức, hay nó sẽ chủ yếu đề cập đến những tiến bộ kỹ thuật?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university hosts a symposium, attendance is usually mandatory for graduate students.
Nếu trường đại học tổ chức một hội nghị chuyên đề, việc tham dự thường là bắt buộc đối với sinh viên sau đại học.
Phủ định
When the topic of the symposium is irrelevant to my research, I don't usually attend.
Khi chủ đề của hội nghị chuyên đề không liên quan đến nghiên cứu của tôi, tôi thường không tham dự.
Nghi vấn
If a renowned expert presents at the symposium, do researchers typically ask challenging questions?
Nếu một chuyên gia nổi tiếng trình bày tại hội nghị chuyên đề, các nhà nghiên cứu có thường đặt những câu hỏi hóc búa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had attended the symposium on climate change the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham dự hội nghị chuyên đề về biến đổi khí hậu vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he did not want to present his research at the symposium.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị chuyên đề.
Nghi vấn
They asked if we were planning to organize a symposium on artificial intelligence.
Họ hỏi liệu chúng tôi có kế hoạch tổ chức một hội nghị chuyên đề về trí tuệ nhân tạo hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university used to hold a large symposium every year to discuss advancements in science.
Trường đại học từng tổ chức một hội nghị chuyên đề lớn hàng năm để thảo luận về những tiến bộ khoa học.
Phủ định
They didn't use to call it a 'symposium'; it was just a regular meeting back then.
Họ đã không gọi nó là 'hội nghị chuyên đề'; hồi đó nó chỉ là một cuộc họp bình thường.
Nghi vấn
Did the department use to organize a symposium on artificial intelligence?
Có phải khoa trước đây từng tổ chức một hội nghị chuyên đề về trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symposium".

Symposium của Plato

Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất có tên 'Symposium' là của triết gia Hy Lạp cổ đại Plato. Tác phẩm này ghi lại một bữa tiệc uống rượu nơi các nhân vật thảo luận sâu sắc về bản chất của tình yêu. Nó minh họa cho ý nghĩa ban đầu của 'symposium' như một cuộc tụ họp xã hội nhưng cũng là nơi diễn ra các cuộc đối thoại trí tuệ sâu sắc.

Vai trò trong thế giới học thuật hiện đại

Trong văn hóa học thuật hiện đại, 'symposium' là một phần quan trọng của việc chia sẻ kiến thức và hợp tác nghiên cứu. Nó tạo cơ hội cho các nhà nghiên cứu trình bày công trình của mình, nhận phản hồi, và thiết lập mạng lưới với đồng nghiệp, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ trong các lĩnh vực khoa học và nhân văn.