(Top Banner Ad)
specialists
C1
Danh từ C1 Chuyên môn, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

specialists

UK: /ˈspeʃəlɪsts/ • US: /ˈspeʃəlɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

các chuyên gia những người có chuyên môn các nhà chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are highly skilled and knowledgeable in a specific field.

Vietnamese Meaning

Những người có kỹ năng cao và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital employs several specialists in pediatric oncology."

    "Bệnh viện thuê một vài chuyên gia về ung thư nhi khoa."

  • "We need to consult with specialists to address this complex issue."

    "Chúng ta cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia để giải quyết vấn đề phức tạp này."

  • "The team consists of specialists from various departments."

    "Đội bao gồm các chuyên gia từ nhiều phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist Chuyên gia, chuyên viên
Noun specialization Sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Noun specialty Chuyên ngành, đặc sản
Verb specialize Chuyên môn hóa, chuyên về
Adjective special Đặc biệt, chuyên biệt
Adjective specialized Đã được chuyên môn hóa, chuyên biệt
Adverb specially Một cách đặc biệt, đặc biệt là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chuyên môn, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
Old French
especial / special
English
special
English
specialist
English
specialists

Nguồn Gốc của 'Specialist'

Từ 'specialists' bắt nguồn từ 'specialist', và xa hơn là từ tính từ 'special' trong tiếng Anh. 'Special' lại có gốc từ tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'thuộc về một loại cụ thể' hoặc 'đặc biệt'. Gốc rễ này liên quan đến từ 'species' (loài, loại). Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người làm một nghề hoặc có kiến thức chuyên sâu), 'specialist' ra đời để chỉ người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, làm cho họ trở nên 'đặc biệt' trong lĩnh vực đó.

Usage Note

Từ 'specialist' nhấn mạnh sự chuyên môn hóa và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'expert', 'specialist' thường liên quan đến một lĩnh vực hẹp hơn và kỹ thuật hơn. Ví dụ, một bác sĩ phẫu thuật tim là một 'specialist', trong khi một 'expert' có thể là một nhà nghiên cứu hàng đầu về bệnh tim mạch.

Prepositions

in for

'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn: 'a specialist in cardiology'. 'For' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà chuyên gia phục vụ: 'a specialist for treating rare diseases'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialists
  • medical medical specialists
    (Các chuyên gia y tế)
  • IT IT specialists
    (Các chuyên gia công nghệ thông tin)
  • leading leading specialists
    (Các chuyên gia hàng đầu)
  • highly skilled highly skilled specialists
    (Các chuyên gia có tay nghề cao)
Verb + specialists
  • consult consult specialists
    (Tham khảo ý kiến các chuyên gia)
  • train train specialists
    (Đào tạo các chuyên gia)
  • employ employ specialists
    (Thuê/tuyển dụng các chuyên gia)
Specialists + Prepositional Phrase
  • in specialists in the field
    (Các chuyên gia trong lĩnh vực)
  • from specialists from around the world
    (Các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới)

Idioms

  • a panel of specialists

    Một hội đồng/nhóm các chuyên gia

    "The government appointed a panel of specialists to investigate the issue."

    (Chính phủ đã chỉ định một hội đồng chuyên gia để điều tra vấn đề.)

  • refer to specialists

    Giới thiệu/chuyển đến các chuyên gia (để điều trị, tư vấn...)

    "If the problem persists, we'll have to refer you to specialists."

    (Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, chúng tôi sẽ phải chuyển bạn đến các chuyên gia.)

  • demand for specialists

    Nhu cầu về các chuyên gia

    "There is a high demand for IT specialists in the current job market."

    (Có nhu cầu cao về các chuyên gia công nghệ thông tin trong thị trường việc làm hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialists

Danh từ
Lật mặt

Những người có kỹ năng cao và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

"The hospital employs several specialists in pediatric oncology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital employs many specialists in various fields.
Bệnh viện thuê nhiều chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Phủ định
There aren't any specialists available to handle this particular case.
Không có chuyên gia nào sẵn sàng để xử lý trường hợp đặc biệt này.
Nghi vấn
Are these doctors specialists in cardiology?
Những bác sĩ này có phải là chuyên gia về tim mạch không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need expert advice, specialists provide the best solutions.
Nếu bạn cần lời khuyên từ chuyên gia, các chuyên gia sẽ cung cấp những giải pháp tốt nhất.
Phủ định
If a problem is simple, specialists usually don't get involved.
Nếu một vấn đề đơn giản, các chuyên gia thường không tham gia.
Nghi vấn
If a patient has a rare condition, do specialists offer different treatment options?
Nếu bệnh nhân mắc một bệnh hiếm gặp, các chuyên gia có đưa ra các lựa chọn điều trị khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialists".

Sự Chuyên Môn Hóa trong Xã Hội Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, sự chuyên môn hóa ngày càng được đánh giá cao. Thay vì một người biết nhiều thứ nhưng không sâu (jack of all trades), các 'specialists' với kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể (như y học, công nghệ, tài chính) thường được tìm kiếm để giải quyết các vấn đề phức tạp. Điều này phản ánh xu hướng phát triển chuyên sâu trong hầu hết các ngành nghề.

Vai Trò Quan Trọng của Chuyên Gia

Các 'specialists' đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, từ việc chẩn đoán bệnh hiếm gặp, thiết kế phần mềm phức tạp, đến đưa ra lời khuyên pháp lý hay tài chính quan trọng. Họ là nguồn kiến thức và kinh nghiệm đáng tin cậy, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả công việc. Việc tham khảo hoặc thuê các chuyên gia đã trở thành một chuẩn mực trong nhiều quy trình ra quyết định quan trọng.