specialists
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are highly skilled and knowledgeable in a specific field.
Vietnamese Meaning
Những người có kỹ năng cao và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital employs several specialists in pediatric oncology."
"Bệnh viện thuê một vài chuyên gia về ung thư nhi khoa."
-
"We need to consult with specialists to address this complex issue."
"Chúng ta cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia để giải quyết vấn đề phức tạp này."
-
"The team consists of specialists from various departments."
"Đội bao gồm các chuyên gia từ nhiều phòng ban khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | Chuyên gia, chuyên viên |
| Noun | specialization | Sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn |
| Noun | specialty | Chuyên ngành, đặc sản |
| Verb | specialize | Chuyên môn hóa, chuyên về |
| Adjective | special | Đặc biệt, chuyên biệt |
| Adjective | specialized | Đã được chuyên môn hóa, chuyên biệt |
| Adverb | specially | Một cách đặc biệt, đặc biệt là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'specialist' nhấn mạnh sự chuyên môn hóa và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'expert', 'specialist' thường liên quan đến một lĩnh vực hẹp hơn và kỹ thuật hơn. Ví dụ, một bác sĩ phẫu thuật tim là một 'specialist', trong khi một 'expert' có thể là một nhà nghiên cứu hàng đầu về bệnh tim mạch.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn: 'a specialist in cardiology'. 'For' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà chuyên gia phục vụ: 'a specialist for treating rare diseases'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medical medical specialists (Các chuyên gia y tế)
-
IT IT specialists (Các chuyên gia công nghệ thông tin)
-
leading leading specialists (Các chuyên gia hàng đầu)
-
highly skilled highly skilled specialists (Các chuyên gia có tay nghề cao)
-
consult consult specialists (Tham khảo ý kiến các chuyên gia)
-
train train specialists (Đào tạo các chuyên gia)
-
employ employ specialists (Thuê/tuyển dụng các chuyên gia)
-
in specialists in the field (Các chuyên gia trong lĩnh vực)
-
from specialists from around the world (Các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới)
Idioms
-
a panel of specialists
Một hội đồng/nhóm các chuyên gia
"The government appointed a panel of specialists to investigate the issue."
(Chính phủ đã chỉ định một hội đồng chuyên gia để điều tra vấn đề.)
-
refer to specialists
Giới thiệu/chuyển đến các chuyên gia (để điều trị, tư vấn...)
"If the problem persists, we'll have to refer you to specialists."
(Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, chúng tôi sẽ phải chuyển bạn đến các chuyên gia.)
-
demand for specialists
Nhu cầu về các chuyên gia
"There is a high demand for IT specialists in the current job market."
(Có nhu cầu cao về các chuyên gia công nghệ thông tin trong thị trường việc làm hiện nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialists
Danh từNhững người có kỹ năng cao và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
"The hospital employs several specialists in pediatric oncology."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital employs many specialists in various fields. |
Bệnh viện thuê nhiều chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau. |
| Phủ định | There aren't any specialists available to handle this particular case. |
Không có chuyên gia nào sẵn sàng để xử lý trường hợp đặc biệt này. |
| Nghi vấn | Are these doctors specialists in cardiology? |
Những bác sĩ này có phải là chuyên gia về tim mạch không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need expert advice, specialists provide the best solutions. |
Nếu bạn cần lời khuyên từ chuyên gia, các chuyên gia sẽ cung cấp những giải pháp tốt nhất. |
| Phủ định | If a problem is simple, specialists usually don't get involved. |
Nếu một vấn đề đơn giản, các chuyên gia thường không tham gia. |
| Nghi vấn | If a patient has a rare condition, do specialists offer different treatment options? |
Nếu bệnh nhân mắc một bệnh hiếm gặp, các chuyên gia có đưa ra các lựa chọn điều trị khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialists".
