(Top Banner Ad)
synopsis
C1
noun C1 Văn học, Điện ảnh, Học thuật

synopsis

UK: /sɪˈnɒpsɪs/ • US: /sɪˈnɑːpsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt tóm lược đề cương (sơ lược) bản trích yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief summary or general survey of something.

Vietnamese Meaning

Bản tóm tắt ngắn gọn hoặc khảo sát tổng quát về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The publisher asked for a synopsis of the novel before agreeing to read the entire manuscript."

    "Nhà xuất bản yêu cầu một bản tóm tắt tiểu thuyết trước khi đồng ý đọc toàn bộ bản thảo."

  • "The back of the book provides a brief synopsis of the story."

    "Mặt sau của cuốn sách cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về câu chuyện."

  • "He gave a synopsis of his research findings at the conference."

    "Ông đã đưa ra một bản tóm tắt về những phát hiện nghiên cứu của mình tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synopsize tóm tắt, lập bản tóm tắt
Adjective synoptic tóm tắt, khái quát; có tính tổng quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύνοψις (syn-opsis)
Latin
synopsis
English
synopsis

Gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'synopsis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'σύνοψις' (syn-opsis), kết hợp giữa 'syn-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'opsis' nghĩa là 'nhìn, thấy'. Ban đầu nó có nghĩa là 'một cái nhìn tổng thể' hoặc 'nhìn mọi thứ cùng lúc', đúng như chức năng của một bản tóm tắt giúp chúng ta nắm bắt nội dung chính một cách nhanh chóng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một bản tóm tắt của một cuốn sách, bộ phim, vở kịch hoặc một bài viết học thuật. Thể hiện những ý chính, cốt lõi của tác phẩm, giúp người đọc/người xem nắm bắt nhanh nội dung tổng quan. Khác với 'summary', 'synopsis' thường ngắn gọn hơn và tập trung vào các điểm chính nhất, trong khi 'summary' có thể chi tiết hơn và bao gồm nhiều chi tiết nhỏ.

Prepositions

of for

'- synopsis of [something]': Tóm tắt nội dung của cái gì đó. Ví dụ: a synopsis of the book. '- synopsis for [something]': Bản tóm tắt được viết cho mục đích gì đó. Ví dụ: a synopsis for the grant proposal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synopsis
  • brief a brief synopsis
    (một bản tóm tắt ngắn gọn)
  • concise a concise synopsis
    (một bản tóm tắt súc tích)
  • detailed a detailed synopsis
    (một bản tóm tắt chi tiết)
  • executive an executive synopsis
    (một bản tóm tắt điều hành (dành cho cấp quản lý để nắm bắt nhanh))
  • plot the plot synopsis
    (bản tóm tắt cốt truyện)
Verb + synopsis
  • provide provide a synopsis
    (cung cấp một bản tóm tắt)
  • write write a synopsis
    (viết một bản tóm tắt)
  • read read the synopsis
    (đọc bản tóm tắt)
  • present present a synopsis
    (trình bày một bản tóm tắt)

Idioms

  • a brief synopsis of something

    một bản tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó

    "Can you give me a brief synopsis of the meeting?"

    (Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp được không?)

  • provide/give a synopsis

    cung cấp/đưa ra một bản tóm tắt

    "The author was asked to provide a synopsis of her new novel."

    (Tác giả được yêu cầu cung cấp một bản tóm tắt về cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.)

  • executive synopsis/summary

    bản tóm tắt điều hành (dành cho người quản lý cấp cao để nắm bắt nhanh thông tin chính)

    "The report begins with an executive synopsis for busy managers."

    (Báo cáo bắt đầu bằng một bản tóm tắt điều hành dành cho các nhà quản lý bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synopsis

noun
Lật mặt

Bản tóm tắt ngắn gọn hoặc khảo sát tổng quát về một cái gì đó.

"The publisher asked for a synopsis of the novel before agreeing to read the entire manuscript."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the synopsis was comprehensive helped the committee make a decision.
Việc bản tóm tắt toàn diện đã giúp ủy ban đưa ra quyết định.
Phủ định
Whether the synopsis accurately reflected the novel was not clear.
Việc bản tóm tắt có phản ánh chính xác cuốn tiểu thuyết hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the synopsis should include is still under discussion.
Bản tóm tắt nên bao gồm những gì vẫn đang được thảo luận.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you read the synopsis carefully, you will understand the main plot points.
Nếu bạn đọc kỹ tóm tắt, bạn sẽ hiểu những điểm chính của cốt truyện.
Phủ định
If you don't read the synopsis, you might not grasp the complexity of the story.
Nếu bạn không đọc tóm tắt, bạn có thể không nắm bắt được sự phức tạp của câu chuyện.
Nghi vấn
Will you understand the movie better if you read the synopsis first?
Bạn có hiểu bộ phim rõ hơn không nếu bạn đọc tóm tắt trước?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie is long, the synopsis helps people decide if they want to watch it.
Nếu bộ phim dài, bản tóm tắt giúp mọi người quyết định xem họ có muốn xem nó hay không.
Phủ định
When a book's synopsis is misleading, readers don't get an accurate expectation of the story.
Khi bản tóm tắt của một cuốn sách gây hiểu lầm, độc giả không có được kỳ vọng chính xác về câu chuyện.
Nghi vấn
If you read the synopsis, do you understand the main plot of the story?
Nếu bạn đọc bản tóm tắt, bạn có hiểu cốt truyện chính của câu chuyện không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to write a synopsis of the novel.
Cô ấy sẽ viết một bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
They are not going to read the synopsis before watching the movie.
Họ sẽ không đọc bản tóm tắt trước khi xem phim.
Nghi vấn
Is he going to give a synopsis of his research at the conference?
Anh ấy sẽ đưa ra một bản tóm tắt về nghiên cứu của mình tại hội nghị phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor has provided a synopsis of the upcoming novel.
Biên tập viên đã cung cấp một bản tóm tắt về cuốn tiểu thuyết sắp ra mắt.
Phủ định
The author has not released a synopsis of the sequel yet.
Tác giả vẫn chưa phát hành bản tóm tắt phần tiếp theo.
Nghi vấn
Has the studio shared a synopsis of the new movie?
Studio đã chia sẻ bản tóm tắt của bộ phim mới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The synopsis is always helpful for understanding the plot.
Bản tóm tắt luôn hữu ích để hiểu cốt truyện.
Phủ định
The synopsis is not very detailed.
Bản tóm tắt không được chi tiết lắm.
Nghi vấn
Is the synopsis available before the movie?
Bản tóm tắt có sẵn trước khi phim chiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synopsis".

Công cụ thiết yếu trong giới xuất bản và điện ảnh

Trong ngành xuất bản, điện ảnh và truyền hình, 'synopsis' (bản tóm tắt cốt truyện) là một công cụ không thể thiếu. Nó giúp các biên tập viên, nhà sản xuất hay đạo diễn nhanh chóng đánh giá tiềm năng của một kịch bản, cuốn sách mà không cần đọc toàn bộ, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hoặc xuất bản.

Vai trò trong học thuật và kinh doanh

Ngoài ra, 'synopsis' cũng rất quan trọng trong môi trường học thuật và kinh doanh. Sinh viên thường phải viết synopsis cho các bài nghiên cứu hoặc luận văn, trong khi các chuyên gia kinh doanh sử dụng executive synopses để trình bày các báo cáo phức tạp một cách súc tích cho cấp trên hoặc đối tác, giúp tiết kiệm thời gian và tạo điều kiện ra quyết định hiệu quả.