elaboration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of adding more detail concerning what has already been said.
Vietnamese Meaning
Sự trình bày chi tiết, sự giải thích cặn kẽ; sự trau chuốt, sự làm công phu thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her presentation lacked elaboration on the key issues."
"Bài thuyết trình của cô ấy thiếu sự trình bày chi tiết về các vấn đề then chốt."
-
"Further elaboration is needed to fully understand the proposal."
"Cần có sự trình bày chi tiết hơn để hiểu đầy đủ đề xuất này."
-
"The artist's elaboration of the theme was truly impressive."
"Sự trau chuốt chủ đề của người nghệ sĩ thực sự ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elaboration | Sự giải thích chi tiết; sự diễn giải tỉ mỉ; sự phát triển thêm |
| Verb | elaborate | Giải thích chi tiết, diễn giải; làm công phu, thêm thắt chi tiết |
| Adjective | elaborate | Công phu, tỉ mỉ, phức tạp, cầu kỳ |
| Adverb | elaborately | Một cách công phu, tỉ mỉ, chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Elaboration nhấn mạnh vào việc phát triển một ý tưởng hoặc một điểm đã được đề cập trước đó bằng cách cung cấp thêm thông tin, ví dụ, hoặc giải thích để làm rõ và sâu sắc hơn. Nó khác với 'explanation' (giải thích) ở chỗ 'elaboration' tập trung vào việc mở rộng và làm phong phú thêm, trong khi 'explanation' tập trung vào việc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn.
Prepositions
* on: Dùng khi 'elaboration' đề cập đến việc làm rõ hoặc mở rộng một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'elaboration on a point'.
* of: Dùng khi 'elaboration' đề cập đến sự chi tiết hoặc công phu của một cái gì đó. Ví dụ: 'elaboration of a design'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further elaboration (sự giải thích thêm/chi tiết hơn)
-
detailed detailed elaboration (sự giải thích/diễn giải chi tiết)
-
full full elaboration (sự giải thích/trình bày đầy đủ)
-
careful careful elaboration (sự giải thích/chuẩn bị cẩn thận)
-
extensive extensive elaboration (sự giải thích/mở rộng sâu rộng)
-
require require elaboration (đòi hỏi sự giải thích chi tiết)
-
provide provide elaboration (cung cấp sự giải thích chi tiết)
-
offer offer elaboration (đưa ra sự giải thích chi tiết)
-
go into go into elaboration (đi sâu vào giải thích/diễn giải)
-
need need elaboration (cần sự giải thích chi tiết)
Idioms
-
without further elaboration
không cần giải thích thêm; không đi sâu vào chi tiết
"He stated his decision without further elaboration."
(Anh ấy đã nêu quyết định của mình mà không cần giải thích thêm.)
-
go into (further) elaboration
đi sâu vào giải thích (thêm); trình bày chi tiết (hơn)
"I won't go into further elaboration on this point, as time is limited."
(Tôi sẽ không đi sâu vào giải thích thêm về điểm này vì thời gian có hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elaboration
nounSự trình bày chi tiết, sự giải thích cặn kẽ; sự trau chuốt, sự làm công phu thêm.
"Her presentation lacked elaboration on the key issues."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan was elaborately detailed by the architect. |
Kế hoạch đã được kiến trúc sư trình bày chi tiết một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | The report was not elaborated upon by the committee. |
Báo cáo không được ủy ban trình bày thêm chi tiết. |
| Nghi vấn | Was the design elaborately presented to the clients? |
Thiết kế đã được trình bày một cách tỉ mỉ cho khách hàng chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef elaborately decorated the cake for the wedding yesterday. |
Đầu bếp đã trang trí công phu chiếc bánh cho đám cưới ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't provide a sufficient elaboration of his reasons for resigning last week. |
Anh ấy đã không đưa ra sự giải thích đầy đủ về lý do từ chức của mình vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did she elaborate on her proposal during the meeting? |
Cô ấy có nói thêm về đề xuất của mình trong cuộc họp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's elaboration of the new policy was quite detailed. |
Sự giải thích chi tiết về chính sách mới của công ty khá chi tiết. |
| Phủ định | The student's elaboration wasn't thorough enough to earn full marks. |
Sự giải thích của học sinh không đủ kỹ lưỡng để đạt điểm tối đa. |
| Nghi vấn | Was the artist's elaboration on the symbolism of the painting helpful to understanding its meaning? |
Sự giải thích của nghệ sĩ về biểu tượng của bức tranh có giúp ích cho việc hiểu ý nghĩa của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaboration".
