(Top Banner Ad)
system dynamics
C1
noun C1 Khoa học quản lý, Kỹ thuật, Kinh tế

system dynamics

UK: /ˈsɪstəm daɪˈnæmɪks/ • US: /ˈsɪstəm daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực hệ thống mô hình hóa hệ thống động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to understanding the behavior of complex systems over time, using feedback loops and stocks and flows.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận để hiểu hành vi của các hệ thống phức tạp theo thời gian, sử dụng các vòng phản hồi và tích lũy và dòng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "System dynamics is a powerful tool for analyzing complex business problems."

    "Động lực hệ thống là một công cụ mạnh mẽ để phân tích các vấn đề kinh doanh phức tạp."

  • "We used system dynamics to model the spread of the disease."

    "Chúng tôi đã sử dụng động lực hệ thống để mô hình hóa sự lây lan của dịch bệnh."

  • "The system dynamics model helped us understand the long-term consequences of our decisions."

    "Mô hình động lực hệ thống đã giúp chúng tôi hiểu những hậu quả lâu dài của các quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system dynamicist Người nghiên cứu/áp dụng động lực học hệ thống
Noun system dynamics model Mô hình động lực học hệ thống
Noun (field) system dynamics modeling Hoạt động mô hình hóa động lực học hệ thống

Synonyms

Related Words

feedback loop (vòng phản hồi)stock and flow (tích lũy và dòng chảy)causal loop diagram (sơ đồ vòng nhân quả)

Subject Area

Khoa học quản lý, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sústēma)
Late Latin
systēma
English
system
Ancient Greek
δύναμις (dýnamis)
New Latin
dynamica
English
dynamics
English (1950s, Jay W. Forrester)
system dynamics

Nguồn Gốc Khái Niệm

Thuật ngữ 'system dynamics' (động lực học hệ thống) được giáo sư Jay W. Forrester tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đặt ra vào những năm 1950. Ban đầu, ông tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý kỹ thuật để phân tích và cải thiện hoạt động của các hệ thống công nghiệp phức tạp. Từ đó, nó phát triển thành một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ để hiểu hành vi của các hệ thống phức tạp theo thời gian, thông qua việc mô hình hóa các vòng lặp phản hồi và độ trễ.

Usage Note

System dynamics là một phương pháp mô hình hóa và mô phỏng các hệ thống phức tạp, thường được sử dụng để phân tích và dự đoán hành vi của các hệ thống quản lý, kinh tế và xã hội. Nó tập trung vào việc hiểu các mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần của hệ thống và cách chúng ảnh hưởng lẫn nhau theo thời gian. So với các phương pháp mô hình hóa khác, system dynamics nhấn mạnh vai trò của các vòng phản hồi và độ trễ thời gian.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'System dynamics in healthcare', 'System dynamics for policy making', 'Applications of system dynamics'. Giới từ 'in' dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng. Giới từ 'for' chỉ mục đích sử dụng. Giới từ 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + system dynamics
  • apply apply system dynamics
    (áp dụng động lực học hệ thống)
  • use use system dynamics
    (sử dụng động lực học hệ thống)
  • study study system dynamics
    (nghiên cứu động lực học hệ thống)
Adjective + system dynamics
  • industrial industrial system dynamics
    (động lực học hệ thống công nghiệp)
  • urban urban system dynamics
    (động lực học hệ thống đô thị)
  • environmental environmental system dynamics
    (động lực học hệ thống môi trường)
Noun + of + system dynamics
  • principles principles of system dynamics
    (các nguyên lý của động lực học hệ thống)
  • field field of system dynamics
    (lĩnh vực động lực học hệ thống)
  • models models of system dynamics
    (các mô hình của động lực học hệ thống)

Idioms

  • system dynamics modeling

    Mô hình hóa động lực học hệ thống (quá trình xây dựng mô hình để phân tích hệ thống phức tạp)

    "The team used system dynamics modeling to simulate the impact of new policies on urban development."

    (Nhóm đã sử dụng mô hình hóa động lực học hệ thống để mô phỏng tác động của các chính sách mới lên sự phát triển đô thị.)

  • causal loop diagrams in system dynamics

    Sơ đồ vòng lặp nhân quả trong động lực học hệ thống (một công cụ để hình dung các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả và vòng phản hồi trong hệ thống).

    "Causal loop diagrams in system dynamics are essential for understanding the feedback structures of complex problems."

    (Sơ đồ vòng lặp nhân quả trong động lực học hệ thống là rất cần thiết để hiểu cấu trúc phản hồi của các vấn đề phức tạp.)

  • feedback loops are central to system dynamics

    Các vòng lặp phản hồi là trọng tâm của động lực học hệ thống (nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi trong việc định hình hành vi hệ thống).

    "Understanding how feedback loops operate is central to effective system dynamics analysis."

    (Hiểu cách các vòng lặp phản hồi hoạt động là trọng tâm của phân tích động lực học hệ thống hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system dynamics

noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận để hiểu hành vi của các hệ thống phức tạp theo thời gian, sử dụng các vòng phản hồi và tích lũy và dòng chảy.

"System dynamics is a powerful tool for analyzing complex business problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system dynamics".

Phương Pháp Ra Quyết Định Phức Tạp

Ra đời tại MIT, động lực học hệ thống đã trở thành một công cụ phân tích quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách, quản lý doanh nghiệp và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế hay quản lý chuỗi cung ứng. Nó khuyến khích tư duy toàn diện, nhìn nhận các hệ thống như một tổng thể với các bộ phận tương tác, thay vì chỉ tập trung vào từng phần riêng lẻ.

Hiểu Hành Vi Phản Trực Giác

Một đóng góp văn hóa quan trọng của động lực học hệ thống là làm rõ rằng các hệ thống phức tạp thường có những hành vi 'phản trực giác' – tức là, những nỗ lực giải quyết vấn đề bằng các giải pháp thông thường có thể tạo ra những hậu quả không mong muốn hoặc làm vấn đề trầm trọng hơn. Điều này thách thức cách chúng ta thường nghĩ về nguyên nhân và kết quả, khuyến khích sự cẩn trọng và phân tích sâu sắc hơn trong mọi can thiệp.