(Top Banner Ad)
systematic desensitization
C1
Danh từ C1 Tâm lý học lâm sàng

systematic desensitization

UK: /ˌsɪstəˈmætɪk diːˌsɛnsɪtɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsɪstəˈmætɪk diːˌsɛnsɪtɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải mẫn cảm hệ thống liệu pháp giải mẫn cảm từng bước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of behavioral therapy used to help overcome phobias and other anxiety disorders by gradually exposing the patient to the feared object or situation while they practice relaxation techniques.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp hành vi được sử dụng để giúp vượt qua các chứng ám ảnh và các rối loạn lo âu khác bằng cách dần dần cho bệnh nhân tiếp xúc với đối tượng hoặc tình huống gây sợ hãi trong khi họ thực hành các kỹ thuật thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Systematic desensitization has proven effective in treating various anxiety disorders, including specific phobias."

    "Liệu pháp giải mẫn cảm hệ thống đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị các rối loạn lo âu khác nhau, bao gồm cả các chứng ám ảnh cụ thể."

  • "The therapist used systematic desensitization to help the patient overcome their fear of public speaking."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng liệu pháp giải mẫn cảm hệ thống để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông."

  • "During systematic desensitization, the patient imagines themselves holding a spider while practicing deep breathing exercises."

    "Trong quá trình giải mẫn cảm hệ thống, bệnh nhân hình dung họ đang cầm một con nhện trong khi thực hành các bài tập thở sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm, làm chai lì
Noun desensitization sự giảm nhạy cảm, sự chai lì
Adjective desensitized bị giảm nhạy cảm, chai lì (thường là cảm xúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học lâm sàng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sýstēma)
Latin
systema
English
systematic
English
desensitize
English
systematic desensitization

Nguồn gốc của một liệu pháp tâm lý

Thuật ngữ "giải mẫn cảm có hệ thống" (systematic desensitization) được nhà tâm lý học người Nam Phi Joseph Wolpe phát triển vào những năm 1950. Đây là một liệu pháp hành vi đột phá, được sử dụng để điều trị các chứng ám ảnh và rối loạn lo âu bằng cách dần dần giúp cá nhân giảm bớt phản ứng sợ hãi đối với một kích thích cụ thể. Liệu pháp này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị các nỗi sợ hãi phi lý.

Usage Note

Liệu pháp này dựa trên nguyên tắc rằng không thể đồng thời cảm thấy lo lắng và thư giãn. Quá trình thường bắt đầu bằng việc xây dựng một 'thang bậc lo âu' (anxiety hierarchy), trong đó bệnh nhân liệt kê các tình huống liên quan đến nỗi sợ hãi của họ từ ít đáng sợ nhất đến đáng sợ nhất. Sau đó, họ được hướng dẫn thư giãn (ví dụ, bằng kỹ thuật thở sâu) và sau đó hình dung hoặc tiếp xúc với tình huống ít đáng sợ nhất trên thang bậc, tiếp tục leo thang khi họ có thể duy trì trạng thái thư giãn.

Prepositions

for in with

‘for’ dùng để chỉ mục đích: systematic desensitization for phobias. ‘in’ dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực: systematic desensitization in psychology. ‘with’ dùng để chỉ sự kết hợp: systematic desensitization with relaxation techniques.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + systematic desensitization
  • undergo undergo systematic desensitization
    (trải qua liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống)
  • administer administer systematic desensitization
    (thực hiện/áp dụng liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống)
  • employ employ systematic desensitization
    (sử dụng/áp dụng liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống)
Adjective + systematic desensitization
  • effective effective systematic desensitization
    (liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống hiệu quả)
  • successful successful systematic desensitization
    (liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống thành công)
Noun + Preposition + systematic desensitization
  • treatment with treatment with systematic desensitization
    (điều trị bằng liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống)
  • therapy using therapy using systematic desensitization
    (liệu pháp sử dụng giải mẫn cảm có hệ thống)

Idioms

  • apply systematic desensitization

    áp dụng liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống

    "Psychologists often apply systematic desensitization to help patients overcome phobias."

    (Các nhà tâm lý học thường áp dụng liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống để giúp bệnh nhân vượt qua chứng ám ảnh.)

  • a technique of systematic desensitization

    một kỹ thuật của liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống

    "Exposure therapy is a core technique of systematic desensitization."

    (Liệu pháp tiếp xúc là một kỹ thuật cốt lõi của giải mẫn cảm có hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematic desensitization

Danh từ
Lật mặt

Một loại liệu pháp hành vi được sử dụng để giúp vượt qua các chứng ám ảnh và các rối loạn lo âu khác bằng cách dần dần cho bệnh nhân tiếp xúc với đối tượng hoặc tình huống gây sợ hãi trong khi họ thực hành các kỹ thuật thư giãn.

"Systematic desensitization has proven effective in treating various anxiety disorders, including specific phobias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematic desensitization".

Nền tảng của liệu pháp hành vi

Giải mẫn cảm có hệ thống là một trong những kỹ thuật cơ bản và hiệu quả nhất trong liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), đặc biệt được sử dụng rộng rãi để điều trị chứng ám ảnh, rối loạn lo âu xã hội và rối loạn stress sau chấn thương (PTSD). Nó đại diện cho một cách tiếp cận khoa học, từng bước để giải quyết và vượt qua nỗi sợ hãi, thay vì đối mặt trực diện và đột ngột.

Vượt qua nỗi sợ hãi từng bước một

Kỹ thuật này hoạt động bằng cách dạy người bệnh thư giãn sâu trong khi dần dần tiếp xúc với các kích thích gây sợ hãi, bắt đầu từ mức độ ít đáng sợ nhất đến đáng sợ nhất. Mục tiêu là để bộ não học cách liên kết kích thích đó với sự thư giãn và an toàn, thay vì nỗi sợ hãi, từ đó 'tái lập trình' phản ứng cảm xúc của cá nhân.