(Top Banner Ad)
exposure therapy
C1
Noun C1 Psychology

exposure therapy

UK: /ɪkˈspəʊʒər ˈθerəpi/ • US: /ɪkˈspoʊʒər ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp phơi nhiễm trị liệu bằng cách tiếp xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological treatment that was developed to help people confront their fears. During exposure therapy, the person is exposed to the things they fear in a safe environment. This is done to help them overcome their anxiety.

Vietnamese Meaning

Một liệu pháp tâm lý được phát triển để giúp mọi người đối mặt với nỗi sợ hãi của họ. Trong quá trình trị liệu bằng phơi nhiễm, người bệnh được tiếp xúc với những điều họ sợ hãi trong một môi trường an toàn. Điều này được thực hiện để giúp họ vượt qua sự lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist recommended exposure therapy for her spider phobia."

    "Nhà tâm lý học khuyên dùng liệu pháp phơi nhiễm cho chứng sợ nhện của cô ấy."

  • "Exposure therapy has been shown to be highly effective in treating PTSD."

    "Liệu pháp phơi nhiễm đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc điều trị PTSD."

  • "During exposure therapy, the patient gradually confronts their fears."

    "Trong quá trình điều trị bằng liệu pháp phơi nhiễm, bệnh nhân dần dần đối mặt với nỗi sợ hãi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc
Verb expose phơi bày, tiếp xúc, làm lộ ra
Adjective exposed bị phơi bày, dễ bị tổn thương
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia vật lý trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeia
Latin
exponere
English (17th C)
therapy
English (17th C)
exposure
English (Mid-20th C)
exposure therapy

Gốc gác của “Liệu pháp phơi nhiễm”

Thuật ngữ 'exposure therapy' (liệu pháp phơi nhiễm) kết hợp hai khái niệm chính: 'exposure' (sự phơi bày, tiếp xúc) và 'therapy' (liệu pháp, sự điều trị). 'Therapy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', nghĩa là chữa lành hoặc phục vụ. Trong khi đó, 'exposure' đến từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là đặt ra ngoài, trình bày. Liệu pháp phơi nhiễm trong tâm lý học hiện đại ra đời dựa trên nguyên lý đơn giản nhưng mạnh mẽ: cách tốt nhất để vượt qua nỗi sợ là đối mặt với nó một cách có kiểm soát và an toàn, thay vì tránh né. Phương pháp này chính thức được phát triển và áp dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực liệu pháp hành vi.

Usage Note

Exposure therapy focuses on gradually exposing the patient to the source of their anxiety or fear. It can be used to treat phobias, PTSD, anxiety disorders, and OCD. The key is controlled and repeated exposure until the anxiety response diminishes. It differs from other therapies by directly confronting the fear rather than avoiding it or relying solely on cognitive restructuring.

Prepositions

for in to

1. 'Exposure therapy *for* phobias': Indicates the purpose or the condition the therapy is intended to treat. 2. 'Exposure therapy *in* a safe environment': Describes the setting or context in which the therapy is conducted. 3. 'Exposure *to* the feared stimulus': Denotes the object or situation that the patient is exposed to.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposure therapy
  • gradual gradual exposure therapy
    (liệu pháp phơi nhiễm từng bước/dần dần)
  • intensive intensive exposure therapy
    (liệu pháp phơi nhiễm chuyên sâu)
  • virtual reality virtual reality exposure therapy (VRET)
    (liệu pháp phơi nhiễm thực tế ảo (VRET))
  • in-vivo in-vivo exposure therapy
    (liệu pháp phơi nhiễm trực tiếp (trong môi trường thực tế))
Verb + exposure therapy
  • undergo undergo exposure therapy
    (trải qua liệu pháp phơi nhiễm)
  • receive receive exposure therapy
    (tiếp nhận/được điều trị bằng liệu pháp phơi nhiễm)
  • administer administer exposure therapy
    (thực hiện/áp dụng liệu pháp phơi nhiễm)
  • conduct conduct exposure therapy
    (tiến hành liệu pháp phơi nhiễm)
Noun + of exposure therapy
  • benefits benefits of exposure therapy
    (lợi ích của liệu pháp phơi nhiễm)
  • effectiveness effectiveness of exposure therapy
    (hiệu quả của liệu pháp phơi nhiễm)
  • process process of exposure therapy
    (quá trình của liệu pháp phơi nhiễm)

Idioms

  • a course of exposure therapy

    một liệu trình/giai đoạn trị liệu phơi nhiễm

    "The patient completed a course of exposure therapy to overcome his severe social anxiety."

    (Bệnh nhân đã hoàn thành một liệu trình trị liệu phơi nhiễm để vượt qua chứng lo âu xã hội nghiêm trọng của mình.)

  • imaginal exposure therapy

    liệu pháp phơi nhiễm bằng tưởng tượng (trước nỗi sợ)

    "For complex trauma, imaginal exposure therapy can be a crucial first step."

    (Đối với các chấn thương phức tạp, liệu pháp phơi nhiễm bằng tưởng tượng có thể là một bước khởi đầu quan trọng.)

  • prolonged exposure therapy

    liệu pháp phơi nhiễm kéo dài (cho PTSD)

    "Prolonged exposure therapy is highly effective for treating post-traumatic stress disorder (PTSD)."

    (Liệu pháp phơi nhiễm kéo dài rất hiệu quả trong điều trị rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposure therapy

Noun
Lật mặt

Một liệu pháp tâm lý được phát triển để giúp mọi người đối mặt với nỗi sợ hãi của họ. Trong quá trình trị liệu bằng phơi nhiễm, người bệnh được tiếp xúc với những điều họ sợ hãi trong một môi trường an toàn. Điều này được thực hiện để giúp họ vượt qua sự lo lắng.

"The psychologist recommended exposure therapy for her spider phobia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist will recommend exposure therapy to help her overcome her phobia.
Nhà trị liệu sẽ đề nghị liệu pháp phơi nhiễm để giúp cô ấy vượt qua nỗi ám ảnh của mình.
Phủ định
He is not going to undergo exposure therapy because he prefers medication.
Anh ấy sẽ không trải qua liệu pháp phơi nhiễm vì anh ấy thích dùng thuốc hơn.
Nghi vấn
Will exposure therapy be effective for treating his anxiety?
Liệu pháp phơi nhiễm có hiệu quả trong việc điều trị chứng lo âu của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposure therapy".

Phương pháp trị liệu được công nhận rộng rãi

Liệu pháp phơi nhiễm là một trong những phương pháp trị liệu hành vi nhận thức (CBT) được nghiên cứu rộng rãi và chứng minh là hiệu quả nhất. Nó được các chuyên gia tâm lý và y tế trên toàn thế giới công nhận là 'tiêu chuẩn vàng' để điều trị các chứng rối loạn lo âu, ám ảnh sợ hãi, rối loạn hoảng sợ và rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Sự chấp nhận rộng rãi này thể hiện niềm tin vào khoa học và hiệu quả đã được kiểm chứng của nó trong việc giúp đỡ bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống.

Vượt qua nỗi sợ hãi bằng cách đối mặt

Trong nhiều nền văn hóa, phản ứng tự nhiên của con người khi đối mặt với nỗi sợ hãi là tránh né. Tuy nhiên, liệu pháp phơi nhiễm lại đi ngược lại bản năng này, khuyến khích cá nhân đối mặt trực tiếp với những gì họ sợ hãi (trong một môi trường an toàn và có kiểm soát). Điều này phản ánh một quan điểm hiện đại trong tâm lý học, cho rằng sự né tránh chỉ làm nỗi sợ thêm trầm trọng, và việc tiếp xúc dần dần sẽ giúp não bộ học cách không phản ứng thái quá, từ đó giảm bớt lo âu. Nó thách thức quan niệm truyền thống về việc 'tránh xa rắc rối' và thay vào đó đề cao việc 'đối diện để giải quyết'.