(Top Banner Ad)
systematizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chung

systematizing

UK: /ˈsɪstəməˌtaɪzɪŋ/ • US: /ˈsɪstəməˌtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hóa đang hệ thống hóa việc hệ thống hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of systematize: To organize according to a system; to reduce to a system.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'systematize': Tổ chức theo một hệ thống; đưa về một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently systematizing its inventory management process."

    "Công ty hiện đang hệ thống hóa quy trình quản lý hàng tồn kho của mình."

  • "Systematizing data is crucial for effective analysis."

    "Việc hệ thống hóa dữ liệu là rất quan trọng để phân tích hiệu quả."

  • "He is systematizing his approach to problem-solving."

    "Anh ấy đang hệ thống hóa cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống; bộ máy; thể chế
Adjective systematic Có hệ thống; có phương pháp; quy củ
Adverb systematically Một cách có hệ thống; một cách có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa; sắp xếp thành hệ thống
Noun systematization Sự hệ thống hóa; quá trình sắp xếp thành hệ thống
Noun systematizer Người/vật hệ thống hóa; người tạo lập hệ thống

Synonyms

organizing (tổ chức)ordering (sắp xếp)methodizing (phương pháp hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system
English
systematic
English
systematize
English
systematizing

Nguồn gốc từ 'systematizing'

Từ 'systematizing' bắt nguồn từ gốc Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được cấu thành từ các bộ phận'. Qua tiếng Latin và tiếng Anh, nó trở thành 'system' (hệ thống), sau đó là 'systematic' (có hệ thống), rồi 'systematize' (hệ thống hóa), và cuối cùng là thể hiện hành động đang diễn ra của 'systematizing'.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra của việc hệ thống hóa. Thường được dùng để nhấn mạnh quá trình tổ chức và sắp xếp một cách có hệ thống. Khác với 'organize' ở chỗ 'systematize' nhấn mạnh việc tạo ra một hệ thống, một cấu trúc chặt chẽ và logic hơn là chỉ đơn thuần sắp xếp.

Prepositions

N/A

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + systematizing
  • start start systematizing
    (bắt đầu hệ thống hóa)
  • begin begin systematizing
    (bắt đầu hệ thống hóa)
  • involve involve systematizing
    (liên quan đến việc hệ thống hóa)
  • require require systematizing
    (đòi hỏi sự hệ thống hóa)
  • focus on focus on systematizing
    (tập trung vào việc hệ thống hóa)
Adjective + systematizing
  • effective effective systematizing
    (sự hệ thống hóa hiệu quả)
  • careful careful systematizing
    (sự hệ thống hóa cẩn thận)
  • rigorous rigorous systematizing
    (sự hệ thống hóa chặt chẽ)
systematizing + Noun
  • systematizing data systematizing data
    (hệ thống hóa dữ liệu)
  • systematizing knowledge systematizing knowledge
    (hệ thống hóa kiến thức)
  • systematizing processes systematizing processes
    (hệ thống hóa các quy trình)
  • systematizing efforts systematizing efforts
    (những nỗ lực hệ thống hóa)

Idioms

  • The art of systematizing

    Nghệ thuật hệ thống hóa

    "Mastering the art of systematizing can greatly improve efficiency."

    (Nắm vững nghệ thuật hệ thống hóa có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.)

  • The process of systematizing

    Quy trình hệ thống hóa

    "The process of systematizing complex information takes time."

    (Quy trình hệ thống hóa thông tin phức tạp cần có thời gian.)

  • A knack for systematizing

    Năng khiếu hệ thống hóa

    "She has a knack for systematizing, making her an excellent project manager."

    (Cô ấy có năng khiếu hệ thống hóa, điều này khiến cô ấy trở thành một quản lý dự án xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'systematize': Tổ chức theo một hệ thống; đưa về một hệ thống.

"The company is currently systematizing its inventory management process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company systematizes its workflow every quarter.
Công ty hệ thống hóa quy trình làm việc của mình mỗi quý.
Phủ định
Not only did the manager systematize the filing system, but also he trained the staff on the new procedures.
Không chỉ người quản lý hệ thống hóa hệ thống hồ sơ, mà còn đào tạo nhân viên về các quy trình mới.
Nghi vấn
Should you systematize your approach, you will likely see better results.
Nếu bạn hệ thống hóa cách tiếp cận của mình, bạn có thể sẽ thấy kết quả tốt hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematizing".

Tư duy hệ thống và Phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, việc áp dụng tư duy hệ thống và phương pháp khoa học đã trở thành nền tảng cho sự phát triển tri thức. 'Systematizing' thể hiện tinh thần tổ chức, phân loại và tìm kiếm trật tự trong mọi lĩnh vực từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội, giúp con người hiểu và kiểm soát thế giới tốt hơn.

Hiệu quả và Tổ chức trong xã hội hiện đại

Khái niệm 'systematizing' gắn liền với sự tìm kiếm hiệu quả và tổ chức chặt chẽ trong các cấu trúc xã hội và kinh tế phương Tây. Từ các hệ thống hành chính công (bureaucracy) đến các phương pháp quản lý sản xuất như 'Scientific Management' của Frederick Taylor, việc hệ thống hóa quy trình làm việc được coi là chìa khóa để tối ưu hóa năng suất và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả.