tai (international atomic time)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
International Atomic Time; a highly precise time standard based on the properties of atoms, used as the basis for Coordinated Universal Time (UTC).
Vietnamese Meaning
Thời gian Nguyên tử Quốc tế; một tiêu chuẩn thời gian có độ chính xác cao dựa trên các thuộc tính của nguyên tử, được sử dụng làm cơ sở cho Thời gian Phối hợp Quốc tế (UTC).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The difference between TAI and UTC is accounted for by leap seconds."
"Sự khác biệt giữa TAI và UTC được tính đến bằng các giây nhuận."
-
"TAI provides a stable and accurate time reference for scientific research."
"TAI cung cấp một tham chiếu thời gian ổn định và chính xác cho nghiên cứu khoa học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
TAI là một thang thời gian liên tục và đồng nhất, không giống như UTC, thang thời gian có thể được điều chỉnh bằng các giây nhuận để duy trì gần với thời gian thiên văn. Nó là một tham chiếu quan trọng trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao về thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Precise precise tai (international atomic time) (thời gian nguyên tử quốc tế chính xác)
-
Standard standard tai (international atomic time) (thời gian nguyên tử quốc tế tiêu chuẩn)
-
UTC tai (international atomic time) and UTC (tai (thời gian nguyên tử quốc tế) và UTC)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tai (international atomic time)
Danh từ (viết tắt)Thời gian Nguyên tử Quốc tế; một tiêu chuẩn thời gian có độ chính xác cao dựa trên các thuộc tính của nguyên tử, được sử dụng làm cơ sở cho Thời gian Phối hợp Quốc tế (UTC).
"The difference between TAI and UTC is accounted for by leap seconds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tai (international atomic time)".
