(Top Banner Ad)
tai (international atomic time)
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Vật lý, Đo lường

tai (international atomic time)

UK: N/A (viết tắt) • US: N/A (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

Thời gian Nguyên tử Quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

International Atomic Time; a highly precise time standard based on the properties of atoms, used as the basis for Coordinated Universal Time (UTC).

Vietnamese Meaning

Thời gian Nguyên tử Quốc tế; một tiêu chuẩn thời gian có độ chính xác cao dựa trên các thuộc tính của nguyên tử, được sử dụng làm cơ sở cho Thời gian Phối hợp Quốc tế (UTC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The difference between TAI and UTC is accounted for by leap seconds."

    "Sự khác biệt giữa TAI và UTC được tính đến bằng các giây nhuận."

  • "TAI provides a stable and accurate time reference for scientific research."

    "TAI cung cấp một tham chiếu thời gian ổn định và chính xác cho nghiên cứu khoa học."

Word Family (Họ từ)

Related Words

UTC (Coordinated Universal Time) (UTC (Thời gian Phối hợp Quốc tế))Leap second (Giây nhuận)Atomic clock (Đồng hồ nguyên tử)

Subject Area

Vật lý, Đo lường

Nguồn gốc của TAI

TAI, viết tắt của Temps Atomique International (Thời gian Nguyên tử Quốc tế), bắt đầu được sử dụng vào năm 1972. Nó dựa trên thời gian đo được từ các đồng hồ nguyên tử cực kỳ chính xác trên khắp thế giới. TAI là nền tảng cho UTC (Giờ Phối hợp Quốc tế), là thang thời gian chúng ta sử dụng hàng ngày. Việc phát triển TAI đánh dấu một bước tiến lớn trong việc đo thời gian một cách chính xác và nhất quán trên toàn cầu.

Usage Note

TAI là một thang thời gian liên tục và đồng nhất, không giống như UTC, thang thời gian có thể được điều chỉnh bằng các giây nhuận để duy trì gần với thời gian thiên văn. Nó là một tham chiếu quan trọng trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao về thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tai (international atomic time)
  • Precise precise tai (international atomic time)
    (thời gian nguyên tử quốc tế chính xác)
  • Standard standard tai (international atomic time)
    (thời gian nguyên tử quốc tế tiêu chuẩn)
Thuật ngữ liên quan
  • UTC tai (international atomic time) and UTC
    (tai (thời gian nguyên tử quốc tế) và UTC)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tai (international atomic time)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Thời gian Nguyên tử Quốc tế; một tiêu chuẩn thời gian có độ chính xác cao dựa trên các thuộc tính của nguyên tử, được sử dụng làm cơ sở cho Thời gian Phối hợp Quốc tế (UTC).

"The difference between TAI and UTC is accounted for by leap seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tai (international atomic time)".

Độ chính xác của thời gian

TAI là cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, chẳng hạn như hệ thống định vị toàn cầu (GPS), viễn thông và tài chính. Sai sót dù chỉ một phần nhỏ của giây cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.