(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ take exception to
C1

take exception to

Idiom (Thành ngữ)

Nghĩa tiếng Việt

phản đối không đồng ý bực tức phẫn nộ không chấp nhận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Take exception to'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To object strongly to something; to be offended or made angry by something.

Ví dụ Thực tế với 'Take exception to'

  • "I take exception to your accusation that I'm lazy."

    "Tôi phản đối lời buộc tội của bạn rằng tôi lười biếng."

  • "She took exception to his rude remarks."

    "Cô ấy phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta."

  • "Many people took exception to the new law."

    "Nhiều người phản đối luật mới."

  • "I take strong exception to being treated like this."

    "Tôi cực kỳ phản đối việc bị đối xử như thế này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Take exception to'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: take (đi với 'exception')
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

object to(phản đối)
protest against(phản kháng)
disapprove of(không tán thành)
resent(bực tức, phẫn uất)

Trái nghĩa (Antonyms)

approve of(tán thành)
accept(chấp nhận)
agree with(đồng ý với)

Từ liên quan (Related Words)

objection(sự phản đối)
complaint(lời phàn nàn)
grievance(sự bất bình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Đàm phán Tranh luận

Ghi chú Cách dùng 'Take exception to'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc đơn giản là không đồng ý. Nó thường được sử dụng khi bạn cảm thấy điều gì đó không công bằng, xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được. Nó thể hiện một sự phản đối mạnh mẽ, thường là có lý do chính đáng. Khác với 'disagree with' chỉ đơn thuần là không đồng ý về quan điểm, 'take exception to' ngụ ý một sự phản đối mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến cảm xúc cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Giới từ 'to' theo sau cụm từ 'take exception' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà người nói phản đối. Ví dụ: 'He took exception to the way she spoke to him' (Anh ấy phản đối cách cô ấy nói chuyện với anh ấy).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Take exception to'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I take exception to the way you speak to my mother, even though she may sometimes be difficult.
Tôi phản đối cách bạn nói chuyện với mẹ tôi, mặc dù đôi khi bà ấy có thể khó tính.
Phủ định
She didn't take exception to his comments, although I expected her to.
Cô ấy đã không phản đối những bình luận của anh ta, mặc dù tôi đã mong đợi cô ấy làm vậy.
Nghi vấn
Do you take exception to what I said, even if it was the truth?
Bạn có phản đối những gì tôi đã nói không, ngay cả khi đó là sự thật?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I take exception to anyone making unnecessary noise, and I usually ask them to be quiet.
Sau một ngày dài, tôi không chấp nhận bất kỳ ai gây ra tiếng ồn không cần thiết, và tôi thường yêu cầu họ im lặng.
Phủ định
Even though I am usually patient, I don't take exception to rudeness, and I always call it out.
Mặc dù tôi thường kiên nhẫn, tôi không chấp nhận sự thô lỗ, và tôi luôn lên tiếng.
Nghi vấn
Considering the circumstances, do you take exception to his behavior, or are you willing to give him a second chance?
Xét đến hoàn cảnh, bạn có phản đối hành vi của anh ấy không, hay bạn sẵn sàng cho anh ấy cơ hội thứ hai?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes exception to his rude comments.
Cô ấy phản đối những bình luận thô lỗ của anh ta.
Phủ định
I don't take exception to your opinion, even though I disagree.
Tôi không phản đối ý kiến của bạn, mặc dù tôi không đồng ý.
Nghi vấn
Do you take exception to the way he runs the company?
Bạn có phản đối cách anh ấy điều hành công ty không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)