take exception to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To object strongly to something; to be offended or made angry by something.
Vietnamese Meaning
Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I take exception to your accusation that I'm lazy."
"Tôi phản đối lời buộc tội của bạn rằng tôi lười biếng."
-
"She took exception to his rude remarks."
"Cô ấy phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta."
-
"Many people took exception to the new law."
"Nhiều người phản đối luật mới."
-
"I take strong exception to being treated like this."
"Tôi cực kỳ phản đối việc bị đối xử như thế này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | Ngoại lệ, sự phản đối |
| Adjective | exceptional | Đặc biệt, xuất sắc, khác thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc đơn giản là không đồng ý. Nó thường được sử dụng khi bạn cảm thấy điều gì đó không công bằng, xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được. Nó thể hiện một sự phản đối mạnh mẽ, thường là có lý do chính đáng. Khác với 'disagree with' chỉ đơn thuần là không đồng ý về quan điểm, 'take exception to' ngụ ý một sự phản đối mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến cảm xúc cá nhân.
Prepositions
Giới từ 'to' theo sau cụm từ 'take exception' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà người nói phản đối. Ví dụ: 'He took exception to the way she spoke to him' (Anh ấy phản đối cách cô ấy nói chuyện với anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong take strong exception to (kịch liệt phản đối điều gì)
-
serious take serious exception to (phản đối gay gắt điều gì)
-
begin to begin to take exception to (bắt đầu phản đối điều gì)
-
can't can't take exception to (không thể phản đối điều gì)
Idioms
-
take exception to something
phản đối điều gì đó
"He took exception to my remark about his cooking."
(Anh ấy phản đối lời nhận xét của tôi về món ăn của anh ấy.)
-
not take kindly to something
không hài lòng với điều gì đó (tương tự như 'take exception to' nhưng nhẹ nhàng hơn)
"She didn't take kindly to being interrupted."
(Cô ấy không hài lòng khi bị ngắt lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take exception to
Idiom (Thành ngữ)Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.
"I take exception to your accusation that I'm lazy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I take exception to the way you speak to my mother, even though she may sometimes be difficult. |
Tôi phản đối cách bạn nói chuyện với mẹ tôi, mặc dù đôi khi bà ấy có thể khó tính. |
| Phủ định | She didn't take exception to his comments, although I expected her to. |
Cô ấy đã không phản đối những bình luận của anh ta, mặc dù tôi đã mong đợi cô ấy làm vậy. |
| Nghi vấn | Do you take exception to what I said, even if it was the truth? |
Bạn có phản đối những gì tôi đã nói không, ngay cả khi đó là sự thật? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She quickly took exception to his rude remarks. |
Cô ấy nhanh chóng phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta. |
| Phủ định | They didn't always take exception to his controversial opinions. |
Họ không phải lúc nào cũng phản đối những ý kiến gây tranh cãi của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did he unexpectedly take exception to the new policy? |
Anh ta có bất ngờ phản đối chính sách mới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I take exception to anyone making unnecessary noise, and I usually ask them to be quiet. |
Sau một ngày dài, tôi không chấp nhận bất kỳ ai gây ra tiếng ồn không cần thiết, và tôi thường yêu cầu họ im lặng. |
| Phủ định | Even though I am usually patient, I don't take exception to rudeness, and I always call it out. |
Mặc dù tôi thường kiên nhẫn, tôi không chấp nhận sự thô lỗ, và tôi luôn lên tiếng. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, do you take exception to his behavior, or are you willing to give him a second chance? |
Xét đến hoàn cảnh, bạn có phản đối hành vi của anh ấy không, hay bạn sẵn sàng cho anh ấy cơ hội thứ hai? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She takes exception to his rude comments. |
Cô ấy phản đối những bình luận thô lỗ của anh ta. |
| Phủ định | I don't take exception to your opinion, even though I disagree. |
Tôi không phản đối ý kiến của bạn, mặc dù tôi không đồng ý. |
| Nghi vấn | Do you take exception to the way he runs the company? |
Bạn có phản đối cách anh ấy điều hành công ty không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please take exception to any unfair treatment. |
Vui lòng phản đối bất kỳ sự đối xử bất công nào. |
| Phủ định | Don't take exception to minor mistakes; focus on the bigger picture. |
Đừng bận tâm đến những lỗi nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh lớn hơn. |
| Nghi vấn | Do take exception to any form of discrimination! |
Hãy phản đối mọi hình thức phân biệt đối xử! |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has taken exception to the way her boss spoke to her. |
Cô ấy đã phản đối cách sếp nói chuyện với cô ấy. |
| Phủ định | I haven't taken exception to anything you've said so far. |
Tôi chưa phản đối bất cứ điều gì bạn nói cho đến nay. |
| Nghi vấn | Have you taken exception to the new policy? |
Bạn có phản đối chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take exception to".
