(Top Banner Ad)
take exception to
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Giao tiếp hàng ngày, Đàm phán, Tranh luận

take exception to

UK: /teɪk ɪkˈsepʃən tuː/ • US: /teɪk ɪkˈsepʃən tuː/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối không đồng ý bực tức phẫn nộ không chấp nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To object strongly to something; to be offended or made angry by something.

Vietnamese Meaning

Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take exception to your accusation that I'm lazy."

    "Tôi phản đối lời buộc tội của bạn rằng tôi lười biếng."

  • "She took exception to his rude remarks."

    "Cô ấy phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta."

  • "Many people took exception to the new law."

    "Nhiều người phản đối luật mới."

  • "I take strong exception to being treated like this."

    "Tôi cực kỳ phản đối việc bị đối xử như thế này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception Ngoại lệ, sự phản đối
Adjective exceptional Đặc biệt, xuất sắc, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đàm phán, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
taken
Latin
exceptio

Nguồn gốc của 'take exception to'

Cụm từ 'take exception to' xuất phát từ việc đưa ra một ngoại lệ hoặc phản đối một điều gì đó. Trong lịch sử, 'exception' liên quan đến việc loại trừ hoặc không đồng ý với một quy tắc hoặc tuyên bố chung. Vì vậy, 'take exception to' mang ý nghĩa là phản đối hoặc không đồng tình với một ý kiến, hành động hoặc tuyên bố nào đó.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc đơn giản là không đồng ý. Nó thường được sử dụng khi bạn cảm thấy điều gì đó không công bằng, xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được. Nó thể hiện một sự phản đối mạnh mẽ, thường là có lý do chính đáng. Khác với 'disagree with' chỉ đơn thuần là không đồng ý về quan điểm, 'take exception to' ngụ ý một sự phản đối mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến cảm xúc cá nhân.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau cụm từ 'take exception' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà người nói phản đối. Ví dụ: 'He took exception to the way she spoke to him' (Anh ấy phản đối cách cô ấy nói chuyện với anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take exception to
  • strong take strong exception to
    (kịch liệt phản đối điều gì)
  • serious take serious exception to
    (phản đối gay gắt điều gì)
Verb + take exception to
  • begin to begin to take exception to
    (bắt đầu phản đối điều gì)
  • can't can't take exception to
    (không thể phản đối điều gì)

Idioms

  • take exception to something

    phản đối điều gì đó

    "He took exception to my remark about his cooking."

    (Anh ấy phản đối lời nhận xét của tôi về món ăn của anh ấy.)

  • not take kindly to something

    không hài lòng với điều gì đó (tương tự như 'take exception to' nhưng nhẹ nhàng hơn)

    "She didn't take kindly to being interrupted."

    (Cô ấy không hài lòng khi bị ngắt lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take exception to

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Phản đối mạnh mẽ điều gì đó; cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận bởi điều gì đó.

"I take exception to your accusation that I'm lazy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I take exception to the way you speak to my mother, even though she may sometimes be difficult.
Tôi phản đối cách bạn nói chuyện với mẹ tôi, mặc dù đôi khi bà ấy có thể khó tính.
Phủ định
She didn't take exception to his comments, although I expected her to.
Cô ấy đã không phản đối những bình luận của anh ta, mặc dù tôi đã mong đợi cô ấy làm vậy.
Nghi vấn
Do you take exception to what I said, even if it was the truth?
Bạn có phản đối những gì tôi đã nói không, ngay cả khi đó là sự thật?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly took exception to his rude remarks.
Cô ấy nhanh chóng phản đối những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.
Phủ định
They didn't always take exception to his controversial opinions.
Họ không phải lúc nào cũng phản đối những ý kiến gây tranh cãi của anh ấy.
Nghi vấn
Did he unexpectedly take exception to the new policy?
Anh ta có bất ngờ phản đối chính sách mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I take exception to anyone making unnecessary noise, and I usually ask them to be quiet.
Sau một ngày dài, tôi không chấp nhận bất kỳ ai gây ra tiếng ồn không cần thiết, và tôi thường yêu cầu họ im lặng.
Phủ định
Even though I am usually patient, I don't take exception to rudeness, and I always call it out.
Mặc dù tôi thường kiên nhẫn, tôi không chấp nhận sự thô lỗ, và tôi luôn lên tiếng.
Nghi vấn
Considering the circumstances, do you take exception to his behavior, or are you willing to give him a second chance?
Xét đến hoàn cảnh, bạn có phản đối hành vi của anh ấy không, hay bạn sẵn sàng cho anh ấy cơ hội thứ hai?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes exception to his rude comments.
Cô ấy phản đối những bình luận thô lỗ của anh ta.
Phủ định
I don't take exception to your opinion, even though I disagree.
Tôi không phản đối ý kiến của bạn, mặc dù tôi không đồng ý.
Nghi vấn
Do you take exception to the way he runs the company?
Bạn có phản đối cách anh ấy điều hành công ty không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please take exception to any unfair treatment.
Vui lòng phản đối bất kỳ sự đối xử bất công nào.
Phủ định
Don't take exception to minor mistakes; focus on the bigger picture.
Đừng bận tâm đến những lỗi nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh lớn hơn.
Nghi vấn
Do take exception to any form of discrimination!
Hãy phản đối mọi hình thức phân biệt đối xử!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has taken exception to the way her boss spoke to her.
Cô ấy đã phản đối cách sếp nói chuyện với cô ấy.
Phủ định
I haven't taken exception to anything you've said so far.
Tôi chưa phản đối bất cứ điều gì bạn nói cho đến nay.
Nghi vấn
Have you taken exception to the new policy?
Bạn có phản đối chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take exception to".

Văn hóa tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ ý kiến cá nhân và tranh luận là điều khá phổ biến. 'Take exception to' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận để thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự và tôn trọng.

Lịch sự trong giao tiếp

Khi 'take exception to' được sử dụng, nó thường mang hàm ý một sự không đồng ý lịch sự. Mức độ phản đối có thể khác nhau, nhưng thường được sử dụng thay vì các biểu hiện trực tiếp và gay gắt hơn.