grievance
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grievance'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự bất bình, sự oán giận, điều phàn nàn (vì cảm thấy bị đối xử bất công hoặc có điều gì đó không đúng).
Definition (English Meaning)
A real or imagined wrong or other cause for complaint or protest, especially unfair treatment.
Ví dụ Thực tế với 'Grievance'
-
"Employees filed a grievance against their manager for unfair treatment."
"Các nhân viên đã nộp đơn khiếu nại chống lại người quản lý của họ vì sự đối xử bất công."
-
"The workers have a legitimate grievance about their pay."
"Công nhân có một sự bất bình chính đáng về tiền lương của họ."
-
"A special committee has been appointed to investigate employees' grievances."
"Một ủy ban đặc biệt đã được chỉ định để điều tra những bất bình của nhân viên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grievance'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: grievance
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grievance'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'grievance' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'complaint'. 'Grievance' thường được sử dụng để chỉ những bất bình nghiêm trọng, có thể dẫn đến tranh chấp hoặc khiếu nại chính thức. So với 'objection', 'grievance' nhấn mạnh đến cảm giác bị tổn thương hoặc đối xử bất công, trong khi 'objection' chỉ đơn giản là sự phản đối.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'Grievance against': Bất bình chống lại ai/cái gì. Ví dụ: a grievance against the company.
- 'Grievance with': Bất bình với ai/cái gì. Thường dùng để chỉ sự bất đồng hoặc phàn nàn về cách hành xử của ai đó. Ví dụ: a grievance with his behavior.
- 'Grievance about': Bất bình về điều gì. Ví dụ: a grievance about the working conditions.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grievance'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next month, the employees will have filed their grievances regarding the new company policy.
|
Đến tháng tới, các nhân viên sẽ đã nộp những khiếu nại của họ liên quan đến chính sách mới của công ty. |
| Phủ định |
By the end of the week, he won't have voiced any grievances about the working conditions.
|
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không bày tỏ bất kỳ sự bất bình nào về điều kiện làm việc. |
| Nghi vấn |
Will the customers have submitted their grievances before the deadline?
|
Liệu khách hàng đã nộp những khiếu nại của họ trước thời hạn chưa? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The employees have expressed their grievances about the new policy.
|
Các nhân viên đã bày tỏ những bất bình của họ về chính sách mới. |
| Phủ định |
The manager hasn't addressed the employee's grievance yet.
|
Người quản lý vẫn chưa giải quyết sự bất bình của nhân viên. |
| Nghi vấn |
Has she filed a formal grievance against the company?
|
Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại chính thức chống lại công ty chưa? |