(Top Banner Ad)
targeted investigation
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Điều tra

targeted investigation

UK: /ˈtɑːɡɪtɪd ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈtɑːrɡɪtɪd ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra có mục tiêu điều tra nhắm mục tiêu điều tra tập trung điều tra chuyên biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investigation that is focused on a specific area, group, or individual.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra tập trung vào một lĩnh vực, nhóm hoặc cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a targeted investigation into the allegations of fraud."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra có mục tiêu vào các cáo buộc gian lận."

  • "The police are conducting a targeted investigation into the gang's activities."

    "Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra có mục tiêu vào các hoạt động của băng đảng."

  • "A targeted investigation revealed a pattern of accounting irregularities."

    "Một cuộc điều tra có mục tiêu đã tiết lộ một loạt các sai phạm kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb target nhắm mục tiêu, hướng đến
Noun target mục tiêu
Verb investigate điều tra
Noun investigator điều tra viên

Synonyms

focused investigation (điều tra tập trung)specific investigation (điều tra cụ thể)

Antonyms

general investigation (điều tra chung)broad investigation (điều tra rộng)

Related Words

forensic investigation (điều tra pháp y)internal investigation (điều tra nội bộ)

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
target
Latin
investigation

Nguồn gốc của 'Targeted'

Từ 'target' ban đầu có nghĩa là 'cái khiên nhỏ'. Sau này, nó được dùng để chỉ mục tiêu trong luyện tập bắn cung và dần trở thành mục tiêu chung. Trong 'targeted investigation', nó ám chỉ sự tập trung vào một mục tiêu cụ thể.

Nguồn gốc của 'Investigation'

Từ 'investigation' xuất phát từ tiếng Latin 'investigare', có nghĩa là 'theo dấu vết'. Nó ám chỉ việc tìm kiếm, điều tra để khám phá sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, kinh doanh hoặc khoa học, khi cần điều tra một vấn đề cụ thể thay vì một cuộc điều tra rộng rãi, tổng quát. Nó nhấn mạnh tính chính xác và hiệu quả của cuộc điều tra, nhắm đúng mục tiêu để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Ở đây 'targeted' là một tính từ bổ nghĩa cho 'investigation', chỉ ra rằng cuộc điều tra được thực hiện một cách có chủ đích và hướng đến một mục tiêu cụ thể. Nó khác với một cuộc điều tra ngẫu nhiên hoặc không có định hướng.

Prepositions

into of

'investigation into': điều tra về (cái gì đó). 'investigation of': điều tra về (cái gì đó), thường dùng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + targeted investigation
  • detailed targeted investigation
    (cuộc điều tra nhắm mục tiêu chi tiết)
  • specific targeted investigation
    (cuộc điều tra nhắm mục tiêu cụ thể)
Verb + targeted investigation
  • launch a targeted investigation
    (khởi động một cuộc điều tra nhắm mục tiêu)
  • conduct a targeted investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra nhắm mục tiêu)
  • request a targeted investigation
    (yêu cầu một cuộc điều tra nhắm mục tiêu)

Idioms

  • leave no stone unturned in a targeted investigation

    không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong một cuộc điều tra nhắm mục tiêu

    "The police left no stone unturned in their targeted investigation of the crime."

    (Cảnh sát không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong cuộc điều tra nhắm mục tiêu vào tội phạm.)

  • get to the bottom of something through a targeted investigation

    làm rõ tận gốc vấn đề thông qua một cuộc điều tra nhắm mục tiêu

    "We need to get to the bottom of these discrepancies through a targeted investigation."

    (Chúng ta cần làm rõ tận gốc những sự khác biệt này thông qua một cuộc điều tra nhắm mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

targeted investigation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra tập trung vào một lĩnh vực, nhóm hoặc cá nhân cụ thể.

"The company launched a targeted investigation into the allegations of fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police conducted a targeted investigation into the financial records.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra có mục tiêu vào các hồ sơ tài chính.
Phủ định
Only after the evidence was reviewed did the targeted investigation commence.
Chỉ sau khi bằng chứng được xem xét, cuộc điều tra có mục tiêu mới bắt đầu.
Nghi vấn
Should the targeted investigation reveal any wrongdoing, what actions will be taken?
Nếu cuộc điều tra có mục tiêu tiết lộ bất kỳ hành vi sai trái nào, những hành động nào sẽ được thực hiện?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detectives had been targeting their investigation on financial records before they discovered the crucial evidence.
Các thám tử đã nhắm mục tiêu cuộc điều tra của họ vào các hồ sơ tài chính trước khi họ phát hiện ra bằng chứng quan trọng.
Phủ định
The audit team hadn't been targeting the investigation at individual employee accounts; they were focusing on company-wide discrepancies.
Nhóm kiểm toán đã không nhắm mục tiêu cuộc điều tra vào các tài khoản nhân viên cá nhân; họ đang tập trung vào các sai lệch trên toàn công ty.
Nghi vấn
Had the police been targeting their investigation on the suspect's known associates before the new information came to light?
Cảnh sát đã nhắm mục tiêu cuộc điều tra của họ vào những người cộng tác đã biết của nghi phạm trước khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targeted investigation".

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'targeted investigation' được coi là một công cụ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức và cá nhân, đặc biệt là trong chính phủ và các tập đoàn.

Bảo vệ quyền riêng tư

Việc tiến hành 'targeted investigation' cần phải cân bằng giữa việc tìm kiếm sự thật và bảo vệ quyền riêng tư của các cá nhân liên quan. Các quy định pháp luật thường quy định rõ các điều kiện và thủ tục để đảm bảo việc điều tra được tiến hành một cách hợp pháp và tôn trọng quyền con người.