(Top Banner Ad)
target
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự

target

UK: /ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đối tượng nhắm vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, object, or place selected as the aim of an attack.

Vietnamese Meaning

Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missile hit its target."

    "Tên lửa đã bắn trúng mục tiêu."

  • "The website is designed to target a specific demographic."

    "Trang web được thiết kế để nhắm đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể."

  • "They were targeted by cybercriminals."

    "Họ đã bị tội phạm mạng nhắm mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu, đích nhắm
Verb target nhắm mục tiêu, hướng tới
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, hành động nhắm đến
Adjective untargeted không được nhắm mục tiêu, ngẫu nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*targō
Old French
targe
Old French (diminutive)
targete
Middle English
target
Modern English
target

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'targete' trong tiếng Pháp cổ, vốn là dạng tiểu xảo (diminutive) của 'targe' có nghĩa là 'khiên'. Ban đầu, nó chỉ một chiếc khiên nhỏ dùng trong huấn luyện hoặc thực hành bắn cung. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển từ 'khiên nhỏ' thành 'vật được nhắm đến' hoặc 'mục tiêu'.

Usage Note

Từ 'target' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ mục tiêu vật lý (ví dụ: bia tập bắn, mục tiêu quân sự) hoặc mục tiêu trừu tượng (ví dụ: mục tiêu doanh thu, đối tượng khách hàng). Nó nhấn mạnh vào điểm đến hoặc đối tượng mà hành động, nỗ lực hoặc sự chú ý hướng đến.

Prepositions

at for

'at' dùng khi chỉ hướng đến mục tiêu: 'aim at the target'. 'for' dùng khi chỉ mục đích nhắm đến mục tiêu: 'target for the product are young adults'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target
  • main main target
    (mục tiêu chính)
  • specific specific target
    (mục tiêu cụ thể)
  • easy easy target
    (mục tiêu dễ dàng (dễ bị tấn công/ảnh hưởng))
  • vulnerable vulnerable target
    (mục tiêu dễ bị tổn thương)
  • high-value high-value target
    (mục tiêu giá trị cao)
Verb + target
  • hit hit the target
    (bắn trúng mục tiêu, đạt được mục tiêu)
  • miss miss the target
    (bắn trượt mục tiêu, không đạt được mục tiêu)
  • aim at aim at a target
    (nhắm vào một mục tiêu)
  • reach reach a target
    (đạt được một mục tiêu)
  • set set a target
    (đặt ra một mục tiêu)
  • identify identify a target
    (xác định một mục tiêu)
Target + Noun
  • target target market
    (thị trường mục tiêu)
  • target target audience
    (khán giả/đối tượng mục tiêu)
  • target target group
    (nhóm mục tiêu)
  • target target date
    (ngày mục tiêu (ngày dự kiến hoàn thành))

Idioms

  • on target

    đi đúng hướng, đúng mục tiêu, đạt được mục tiêu

    "Our sales figures are right on target for the quarter."

    (Số liệu doanh số của chúng tôi đang đi đúng hướng theo mục tiêu của quý này.)

  • off target

    chệch mục tiêu, không đúng hướng

    "His proposals were completely off target with what the team needed."

    (Những đề xuất của anh ấy hoàn toàn chệch hướng so với những gì đội cần.)

  • a moving target

    mục tiêu di động, mục tiêu khó nắm bắt/đạt được vì liên tục thay đổi

    "Trying to meet all the government's changing regulations is like hitting a moving target."

    (Cố gắng đáp ứng tất cả các quy định thay đổi của chính phủ giống như bắn trúng một mục tiêu di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target

danh từ
Lật mặt

Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

"The missile hit its target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target".

Bắn cung và Ném phi tiêu

Trong văn hóa phương Tây, 'target' gắn liền mật thiết với các môn thể thao như bắn cung (archery) và ném phi tiêu (darts). Những hoạt động này không chỉ là giải trí mà còn là các môn thi đấu đòi hỏi sự tập trung và độ chính xác cao để 'hit the target' (bắn trúng mục tiêu).

Mục tiêu trong Tiếp thị

Trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị, khái niệm 'target' rất quan trọng. Các công ty thường xác định 'target market' (thị trường mục tiêu) hoặc 'target audience' (đối tượng khách hàng mục tiêu) để điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược quảng cáo của mình sao cho phù hợp và hiệu quả nhất.