target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missile hit its target."
"Tên lửa đã bắn trúng mục tiêu."
-
"The website is designed to target a specific demographic."
"Trang web được thiết kế để nhắm đến một nhóm nhân khẩu học cụ thể."
-
"They were targeted by cybercriminals."
"Họ đã bị tội phạm mạng nhắm mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | target | mục tiêu, đích nhắm |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, hướng tới |
| Adjective | targeted | được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể |
| Noun | targeting | sự nhắm mục tiêu, hành động nhắm đến |
| Adjective | untargeted | không được nhắm mục tiêu, ngẫu nhiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'target' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ mục tiêu vật lý (ví dụ: bia tập bắn, mục tiêu quân sự) hoặc mục tiêu trừu tượng (ví dụ: mục tiêu doanh thu, đối tượng khách hàng). Nó nhấn mạnh vào điểm đến hoặc đối tượng mà hành động, nỗ lực hoặc sự chú ý hướng đến.
Prepositions
'at' dùng khi chỉ hướng đến mục tiêu: 'aim at the target'. 'for' dùng khi chỉ mục đích nhắm đến mục tiêu: 'target for the product are young adults'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main target (mục tiêu chính)
-
specific specific target (mục tiêu cụ thể)
-
easy easy target (mục tiêu dễ dàng (dễ bị tấn công/ảnh hưởng))
-
vulnerable vulnerable target (mục tiêu dễ bị tổn thương)
-
high-value high-value target (mục tiêu giá trị cao)
-
hit hit the target (bắn trúng mục tiêu, đạt được mục tiêu)
-
miss miss the target (bắn trượt mục tiêu, không đạt được mục tiêu)
-
aim at aim at a target (nhắm vào một mục tiêu)
-
reach reach a target (đạt được một mục tiêu)
-
set set a target (đặt ra một mục tiêu)
-
identify identify a target (xác định một mục tiêu)
-
target target market (thị trường mục tiêu)
-
target target audience (khán giả/đối tượng mục tiêu)
-
target target group (nhóm mục tiêu)
-
target target date (ngày mục tiêu (ngày dự kiến hoàn thành))
Idioms
-
on target
đi đúng hướng, đúng mục tiêu, đạt được mục tiêu
"Our sales figures are right on target for the quarter."
(Số liệu doanh số của chúng tôi đang đi đúng hướng theo mục tiêu của quý này.)
-
off target
chệch mục tiêu, không đúng hướng
"His proposals were completely off target with what the team needed."
(Những đề xuất của anh ấy hoàn toàn chệch hướng so với những gì đội cần.)
-
a moving target
mục tiêu di động, mục tiêu khó nắm bắt/đạt được vì liên tục thay đổi
"Trying to meet all the government's changing regulations is like hitting a moving target."
(Cố gắng đáp ứng tất cả các quy định thay đổi của chính phủ giống như bắn trúng một mục tiêu di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
target
danh từMột người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.
"The missile hit its target."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target".
