(Top Banner Ad)
taskmaster
C1
danh từ C1 Quản lý, Lao động

taskmaster

UK: /ˈtɑːskˌmɑːstər/ • US: /ˈtæskˌmæstər/

Nghĩa tiếng Việt

người đốc công người quản lý khắt khe người giao việc quá nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who imposes a demanding workload on others; a hard task driver.

Vietnamese Meaning

Một người giao một khối lượng công việc lớn cho người khác; một người đốc công nghiêm khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our new boss is a real taskmaster; he expects us to work late every night."

    "Ông chủ mới của chúng tôi là một người đốc công thực sự; ông ấy mong đợi chúng tôi làm việc muộn mỗi đêm."

  • "He was known as a taskmaster, but he always got results."

    "Anh ấy được biết đến là một người đốc công, nhưng anh ấy luôn đạt được kết quả."

  • "The project manager became a taskmaster as the deadline approached."

    "Người quản lý dự án trở thành một người đốc công khi thời hạn đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, phân công
Noun master ông chủ, bậc thầy
Verb master làm chủ, tinh thông
Noun mastery sự thành thạo, tinh thông
Adjective masterful tài tình, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
task
English
master
English
taskmaster

Nguồn gốc của 'taskmaster'

'Taskmaster' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó được tạo thành từ hai từ: 'task' (nhiệm vụ, công việc) và 'master' (người chủ, người điều khiển). Từ 'task' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasque' (nghĩa vụ, thuế), trong khi 'master' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magister' (thông qua tiếng Anh cổ 'mægester'), có nghĩa là 'người chủ, giáo viên, người lãnh đạo'. Khi kết hợp lại, 'taskmaster' ban đầu ám chỉ một người giao việc và giám sát công việc một cách chặt chẽ, thường là đối với người làm công hoặc nô lệ. Ngày nay, nó được dùng để chỉ một người cực kỳ nghiêm khắc, đòi hỏi cao trong công việc hoặc bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Từ 'taskmaster' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người quản lý hoặc người giám sát đòi hỏi quá nhiều và có thể hơi tàn nhẫn. Nó nhấn mạnh khía cạnh khắt khe và đòi hỏi của người này. So với các từ như 'manager' hay 'supervisor' đơn thuần, 'taskmaster' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự nghiêm khắc và áp lực.

Prepositions

over to

Với 'over': ám chỉ quyền lực, sự giám sát (e.g., 'He is a taskmaster over his employees'). Với 'to': ám chỉ hướng đến một ai đó (e.g., 'She is a taskmaster to her students').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taskmaster
  • strict a strict taskmaster
    (một người quản lý/giám sát nghiêm khắc)
  • demanding a demanding taskmaster
    (một người quản lý/giám sát đòi hỏi cao)
  • harsh a harsh taskmaster
    (một người quản lý/giám sát khắc nghiệt)
  • tough a tough taskmaster
    (một người quản lý/giám sát khó tính)
Verb + taskmaster
  • be be a taskmaster
    (là một người quản lý/giám sát nghiêm khắc)
  • act as act as a taskmaster
    (đóng vai trò một người quản lý/giám sát nghiêm khắc)

Idioms

  • a hard taskmaster

    một người quản lý/giám sát cực kỳ nghiêm khắc và khó tính

    "My new boss is a hard taskmaster, expecting perfection from everyone."

    (Sếp mới của tôi là một người quản lý cực kỳ nghiêm khắc, đòi hỏi sự hoàn hảo từ mọi người.)

  • be one's own taskmaster

    tự mình đặt ra quy tắc và đốc thúc bản thân một cách nghiêm khắc

    "She doesn't need a manager; she's her own taskmaster, always pushing herself to do better."

    (Cô ấy không cần quản lý; cô ấy tự đốc thúc bản thân, luôn thúc đẩy mình làm tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taskmaster

danh từ
Lật mặt

Một người giao một khối lượng công việc lớn cho người khác; một người đốc công nghiêm khắc.

"Our new boss is a real taskmaster; he expects us to work late every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the taskmaster, known for his strict rules, finally allowed a break.
Sau một ngày dài, người quản đốc, nổi tiếng với những quy tắc nghiêm ngặt, cuối cùng cũng cho phép nghỉ giải lao.
Phủ định
He is not a taskmaster, but a fair and understanding leader.
Anh ấy không phải là một người quản đốc, mà là một nhà lãnh đạo công bằng và thấu hiểu.
Nghi vấn
John, are you suggesting that our manager is a taskmaster, a label that implies unreasonable demands?
John, bạn có đang ám chỉ rằng quản lý của chúng ta là một người quản đốc, một nhãn mác ngụ ý những yêu cầu vô lý không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, our manager will have been acting like a taskmaster, pushing us to our limits.
Đến cuối dự án, quản lý của chúng tôi sẽ cư xử như một người đốc công, thúc ép chúng tôi đến giới hạn.
Phủ định
By next week, I won't have been working under such a relentless taskmaster, as I'm changing departments.
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn làm việc dưới một người đốc công tàn nhẫn như vậy nữa, vì tôi đang chuyển bộ phận.
Nghi vấn
Will the new supervisor have been behaving like a taskmaster from the start, or will they ease us in?
Người giám sát mới sẽ cư xử như một người đốc công ngay từ đầu, hay họ sẽ từ từ làm quen với chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taskmaster".

Hàm ý lịch sử

Trong lịch sử, 'taskmaster' thường được dùng để chỉ những người giám sát công việc của nô lệ hoặc lao động cưỡng bức, mang hàm ý tiêu cực về sự áp bức, hà khắc và bóc lột. Do đó, từ này vẫn còn giữ một chút sắc thái không mấy dễ chịu khi được sử dụng.

Trong bối cảnh hiện đại

Ngày nay, 'taskmaster' thường được dùng để mô tả những người sếp, giáo viên, huấn luyện viên hoặc bất kỳ ai đặt ra tiêu chuẩn cao và yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt trong công việc hoặc học tập. Mặc dù vẫn có thể mang hàm ý tiêu cực về sự khắt khe quá mức, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự tận tâm, chuyên nghiệp của một người luôn đòi hỏi chất lượng cao.