tb
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terabyte | Đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu, bằng 1024 gigabyte. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
tb
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + tb
-
huge huge tb (terabyte rất lớn)
-
massive massive tb (terabyte khổng lồ)
Verb + tb
-
store store tb (lưu trữ terabyte)
-
download download tb (tải xuống terabyte)
Idioms
-
a tb of data
một lượng dữ liệu rất lớn
"The company's database contains a tb of data."
(Cơ sở dữ liệu của công ty chứa một terabyte dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tb
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tb".
Ý nghĩa của Terabyte
Terabyte (TB) thể hiện một lượng dữ liệu khổng lồ, thường được sử dụng để đo dung lượng ổ cứng, USB, hoặc các thiết bị lưu trữ khác. Sự phát triển của TB phản ánh sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu số trong thế giới hiện đại.
