(Top Banner Ad)
tb
Y học

tb

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terabyte Đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu, bằng 1024 gigabyte.

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tb

Nguồn gốc của 'tb'

Từ 'tb' là viết tắt của 'terabyte', một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu trong máy tính. 'Tera' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'teras', có nghĩa là 'quái vật' hay 'vô cùng lớn', phản ánh kích thước khổng lồ của một terabyte.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tb
  • huge huge tb
    (terabyte rất lớn)
  • massive massive tb
    (terabyte khổng lồ)
Verb + tb
  • store store tb
    (lưu trữ terabyte)
  • download download tb
    (tải xuống terabyte)

Idioms

  • a tb of data

    một lượng dữ liệu rất lớn

    "The company's database contains a tb of data."

    (Cơ sở dữ liệu của công ty chứa một terabyte dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tb

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tb".

Ý nghĩa của Terabyte

Terabyte (TB) thể hiện một lượng dữ liệu khổng lồ, thường được sử dụng để đo dung lượng ổ cứng, USB, hoặc các thiết bị lưu trữ khác. Sự phát triển của TB phản ánh sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu số trong thế giới hiện đại.