(Top Banner Ad)
terabyte
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

terabyte

UK: /ˈterəˌbaɪt/ • US: /ˈterəˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

terabyte TB
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information equal to one trillion (10^12) bytes, or 1000 gigabytes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin bằng một nghìn tỷ (10^12) byte, hoặc 1000 gigabyte.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new hard drive has a capacity of one terabyte."

    "Ổ cứng mới của tôi có dung lượng một terabyte."

  • "A terabyte is a significant amount of storage space."

    "Một terabyte là một lượng không gian lưu trữ đáng kể."

  • "Cloud storage providers often offer terabytes of storage."

    "Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp hàng terabyte dung lượng lưu trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
N byte đơn vị thông tin kỹ thuật số cơ bản nhất
N kilobyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 byte (khoảng 1 nghìn byte)
N megabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 kilobyte (khoảng 1 triệu byte)
N gigabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 megabyte (khoảng 1 tỷ byte)
N petabyte đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 terabyte (khoảng 1 triệu tỷ byte)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
teras
English (prefix)
tera-
English
byte
English
terabyte

Nguồn gốc 'Tera-' và 'byte'

Từ 'terabyte' là sự kết hợp của tiền tố 'tera-' và danh từ 'byte'. Tiền tố 'tera-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'teras', nghĩa là 'quái vật' hoặc 'điều kỳ diệu', được chọn để biểu thị một lượng cực kỳ lớn (10^12). 'Byte' là một đơn vị thông tin kỹ thuật số được đặt ra vào những năm 1950, ban đầu có nghĩa là một nhóm bit đủ để mã hóa một ký tự.

Usage Note

Terabyte là một đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu trong máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó thường được sử dụng để mô tả dung lượng ổ cứng, ổ SSD và các thiết bị lưu trữ lớn khác. Lưu ý rằng trong thực tế, terabyte đôi khi được hiểu là 2^40 bytes (1,099,511,627,776 bytes) tùy thuộc vào ngữ cảnh và hệ điều hành.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ cái gì đó được đo bằng terabyte (ví dụ: 'a terabyte of data'). 'in' được dùng để chỉ nơi chứa dữ liệu (ví dụ: 'the data is stored in terabytes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terabyte
  • external external terabyte hard drive
    (ổ cứng ngoài dung lượng terabyte)
  • available available terabytes of storage
    (dung lượng lưu trữ terabyte có sẵn)
  • multiple multiple terabytes of data
    (nhiều terabyte dữ liệu)
Verb + terabyte
  • store store terabytes of information
    (lưu trữ hàng terabyte thông tin)
  • transfer transfer terabytes of files
    (chuyển hàng terabyte tệp tin)
  • require require terabytes of space
    (yêu cầu hàng terabyte không gian)
Noun + terabyte (modifier)
  • terabyte terabyte capacity
    (dung lượng terabyte)
  • terabyte terabyte drive
    (ổ đĩa terabyte)
  • terabyte terabyte storage
    (bộ nhớ terabyte)

Idioms

  • terabyte hard drive

    ổ cứng có dung lượng terabyte

    "I just bought a new 4 terabyte hard drive for my computer."

    (Tôi vừa mua một ổ cứng 4 terabyte mới cho máy tính của mình.)

  • terabytes of data

    hàng terabyte dữ liệu

    "Modern scientific research often generates terabytes of data."

    (Nghiên cứu khoa học hiện đại thường tạo ra hàng terabyte dữ liệu.)

  • cloud storage in terabytes

    lưu trữ đám mây tính bằng terabyte

    "Many businesses use cloud storage with capacities measured in terabytes."

    (Nhiều doanh nghiệp sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây với dung lượng tính bằng terabyte.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terabyte

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin bằng một nghìn tỷ (10^12) byte, hoặc 1000 gigabyte.

"My new hard drive has a capacity of one terabyte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data storage is constantly evolving: a terabyte was once considered enormous, but now it's common.
Lưu trữ dữ liệu không ngừng phát triển: một terabyte từng được coi là rất lớn, nhưng bây giờ nó là phổ biến.
Phủ định
The server doesn't have enough capacity: it's less than a terabyte.
Máy chủ không có đủ dung lượng: nó ít hơn một terabyte.
Nghi vấn
Is a terabyte sufficient for your needs: do you plan to store many videos?
Một terabyte có đủ cho nhu cầu của bạn không: bạn có định lưu trữ nhiều video không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her new computer had a terabyte of storage.
Cô ấy nói rằng máy tính mới của cô ấy có một terabyte dung lượng lưu trữ.
Phủ định
He told me that he didn't need a terabyte for his files.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một terabyte cho các tập tin của mình.
Nghi vấn
She asked if I knew what a terabyte was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết một terabyte là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terabyte".

Quy mô khổng lồ của dữ liệu

Một terabyte (TB) tương đương với 1000 gigabyte hoặc 10^12 byte, là một đơn vị đo lường dữ liệu khổng lồ. Để hình dung, một terabyte có thể chứa khoảng 250.000 bài hát MP3, 1000 giờ video HD, hoặc đủ để lưu trữ toàn bộ thư viện sách in nhỏ. Sự ra đời và phổ biến của terabyte đã thay đổi đáng kể cách chúng ta lưu trữ và truy cập thông tin.

Tác động đến công nghệ hiện đại

Terabyte là đơn vị thiết yếu trong kỷ nguyên dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây. Dung lượng lưu trữ ở mức terabyte cho phép các công ty lớn phân tích lượng dữ liệu khổng lồ từ người dùng, hỗ trợ trí tuệ nhân tạo, học máy và các dịch vụ streaming video chất lượng cao. Nó cũng giúp người dùng cá nhân có thể lưu trữ toàn bộ bộ sưu tập ảnh và video cá nhân trên một thiết bị duy nhất, từ đó nâng cao trải nghiệm số.