terabyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of information equal to one trillion (10^12) bytes, or 1000 gigabytes.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thông tin bằng một nghìn tỷ (10^12) byte, hoặc 1000 gigabyte.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My new hard drive has a capacity of one terabyte."
"Ổ cứng mới của tôi có dung lượng một terabyte."
-
"A terabyte is a significant amount of storage space."
"Một terabyte là một lượng không gian lưu trữ đáng kể."
-
"Cloud storage providers often offer terabytes of storage."
"Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp hàng terabyte dung lượng lưu trữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| N | byte | đơn vị thông tin kỹ thuật số cơ bản nhất |
| N | kilobyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 byte (khoảng 1 nghìn byte) |
| N | megabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 kilobyte (khoảng 1 triệu byte) |
| N | gigabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 megabyte (khoảng 1 tỷ byte) |
| N | petabyte | đơn vị đo lường dữ liệu, bằng 1024 terabyte (khoảng 1 triệu tỷ byte) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Terabyte là một đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu trong máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó thường được sử dụng để mô tả dung lượng ổ cứng, ổ SSD và các thiết bị lưu trữ lớn khác. Lưu ý rằng trong thực tế, terabyte đôi khi được hiểu là 2^40 bytes (1,099,511,627,776 bytes) tùy thuộc vào ngữ cảnh và hệ điều hành.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ cái gì đó được đo bằng terabyte (ví dụ: 'a terabyte of data'). 'in' được dùng để chỉ nơi chứa dữ liệu (ví dụ: 'the data is stored in terabytes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external terabyte hard drive (ổ cứng ngoài dung lượng terabyte)
-
available available terabytes of storage (dung lượng lưu trữ terabyte có sẵn)
-
multiple multiple terabytes of data (nhiều terabyte dữ liệu)
-
store store terabytes of information (lưu trữ hàng terabyte thông tin)
-
transfer transfer terabytes of files (chuyển hàng terabyte tệp tin)
-
require require terabytes of space (yêu cầu hàng terabyte không gian)
-
terabyte terabyte capacity (dung lượng terabyte)
-
terabyte terabyte drive (ổ đĩa terabyte)
-
terabyte terabyte storage (bộ nhớ terabyte)
Idioms
-
terabyte hard drive
ổ cứng có dung lượng terabyte
"I just bought a new 4 terabyte hard drive for my computer."
(Tôi vừa mua một ổ cứng 4 terabyte mới cho máy tính của mình.)
-
terabytes of data
hàng terabyte dữ liệu
"Modern scientific research often generates terabytes of data."
(Nghiên cứu khoa học hiện đại thường tạo ra hàng terabyte dữ liệu.)
-
cloud storage in terabytes
lưu trữ đám mây tính bằng terabyte
"Many businesses use cloud storage with capacities measured in terabytes."
(Nhiều doanh nghiệp sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây với dung lượng tính bằng terabyte.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terabyte
danh từMột đơn vị thông tin bằng một nghìn tỷ (10^12) byte, hoặc 1000 gigabyte.
"My new hard drive has a capacity of one terabyte."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Data storage is constantly evolving: a terabyte was once considered enormous, but now it's common. |
Lưu trữ dữ liệu không ngừng phát triển: một terabyte từng được coi là rất lớn, nhưng bây giờ nó là phổ biến. |
| Phủ định | The server doesn't have enough capacity: it's less than a terabyte. |
Máy chủ không có đủ dung lượng: nó ít hơn một terabyte. |
| Nghi vấn | Is a terabyte sufficient for your needs: do you plan to store many videos? |
Một terabyte có đủ cho nhu cầu của bạn không: bạn có định lưu trữ nhiều video không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her new computer had a terabyte of storage. |
Cô ấy nói rằng máy tính mới của cô ấy có một terabyte dung lượng lưu trữ. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a terabyte for his files. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một terabyte cho các tập tin của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what a terabyte was. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết một terabyte là gì không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terabyte".
