(Top Banner Ad)
telework
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý nhân sự

telework

UK: /ˈtelɪwɜːk/ • US: /ˈtelɪwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc từ xa làm việc tại nhà công việc từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work performed from a remote location using telecommunications technology.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện từ một địa điểm xa văn phòng hoặc trụ sở công ty, sử dụng các công nghệ viễn thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Telework has become increasingly popular due to its flexibility and convenience."

    "Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến do tính linh hoạt và tiện lợi của nó."

  • "The company implemented a telework policy to reduce office space costs."

    "Công ty đã triển khai chính sách làm việc từ xa để giảm chi phí không gian văn phòng."

  • "Telework can improve employee satisfaction and productivity."

    "Làm việc từ xa có thể cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telework Việc làm việc từ xa; sự làm việc từ xa.
Verb telework Làm việc từ xa.
Noun teleworker Người làm việc từ xa.
Noun teleworking Hoạt động làm việc từ xa (danh từ); tính chất làm việc từ xa (tính từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τῆλε (tēle)
English (combining form)
tele-
Old English
weorc
English
telework

Nguồn gốc 'Làm việc từ xa'

'Telework' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'tele-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tēle' (nghĩa là 'xa xôi, ở khoảng cách') và từ 'work' (công việc). Đúng như tên gọi, nó mô tả việc thực hiện công việc từ một địa điểm xa văn phòng trung tâm, thường là từ nhà, sử dụng công nghệ thông tin.

Usage Note

Telework thường liên quan đến việc sử dụng máy tính, internet và điện thoại để giao tiếp và hoàn thành công việc. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt về địa điểm làm việc, cho phép nhân viên làm việc từ nhà, quán cà phê, hoặc bất kỳ nơi nào có kết nối internet. Khác với 'remote work' (làm việc từ xa) có phạm vi rộng hơn, telework thường ám chỉ một thỏa thuận chính thức hoặc chính sách của công ty cho phép nhân viên làm việc bên ngoài văn phòng cố định.
Động từ 'telework' thường được sử dụng để mô tả hành động làm việc từ xa một cách tổng quát. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính chuyên môn. Nó ít phổ biến hơn so với các cụm động từ như 'work remotely' hoặc 'work from home'.

Prepositions

in on from

'in' được dùng khi nói về ngành hoặc lĩnh vực (in telework). 'on' được dùng khi nói về tác động hoặc ảnh hưởng (on telework productivity). 'from' được dùng khi chỉ địa điểm làm việc (telework from home).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + telework
  • do do telework
    (thực hiện công việc từ xa)
  • begin begin telework
    (bắt đầu làm việc từ xa)
  • offer offer telework
    (cung cấp lựa chọn làm việc từ xa)
  • allow allow telework
    (cho phép làm việc từ xa)
  • manage manage telework
    (quản lý công việc từ xa)
Adjective + telework
  • full-time full-time telework
    (làm việc từ xa toàn thời gian)
  • hybrid hybrid telework
    (làm việc từ xa kết hợp (lai))
  • flexible flexible telework
    (làm việc từ xa linh hoạt)
  • voluntary voluntary telework
    (làm việc từ xa tự nguyện)
Noun + telework (or related phrases)
  • policy telework policy
    (chính sách làm việc từ xa)
  • option an option for telework
    (một lựa chọn làm việc từ xa)
  • model a telework model
    (một mô hình làm việc từ xa)
  • program a telework program
    (một chương trình làm việc từ xa)

Idioms

  • embrace telework

    áp dụng/chấp nhận làm việc từ xa

    "Many companies are now embracing telework as a standard practice."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng làm việc từ xa như một thông lệ tiêu chuẩn.)

  • transition to telework

    chuyển đổi sang làm việc từ xa

    "The team successfully transitioned to telework during the pandemic."

    (Đội ngũ đã chuyển đổi thành công sang làm việc từ xa trong thời gian đại dịch.)

  • hybrid telework model

    mô hình làm việc từ xa kết hợp

    "Our company adopted a hybrid telework model, with employees coming to the office two days a week."

    (Công ty chúng tôi đã áp dụng mô hình làm việc từ xa kết hợp, với nhân viên đến văn phòng hai ngày một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telework

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện từ một địa điểm xa văn phòng hoặc trụ sở công ty, sử dụng các công nghệ viễn thông.

"Telework has become increasingly popular due to its flexibility and convenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telework".

Sự trỗi dậy của Làm việc từ xa

Làm việc từ xa đã trở thành một xu hướng toàn cầu, đặc biệt tăng tốc đáng kể sau đại dịch COVID-19. Nó thách thức mô hình văn phòng truyền thống, mang lại sự linh hoạt cao hơn cho người lao động và mở rộng khả năng tuyển dụng cho các công ty, vượt qua rào cản địa lý.

Cân bằng cuộc sống-công việc và Làm việc từ xa

Ở các nước phương Tây, telework thường được coi là một công cụ quan trọng để cải thiện sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc (work-life balance). Nó cho phép cá nhân có thêm thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân hoặc giảm bớt căng thẳng do đi lại, dù đôi khi cũng làm mờ ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân.