(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ telogen effluvium
C1

telogen effluvium

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc telogen rụng tóc do telogen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Telogen effluvium'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng rụng tóc tạm thời thường xảy ra sau căng thẳng, sốc hoặc một sự kiện chấn thương. Nó thường xảy ra ở đỉnh da đầu.

Definition (English Meaning)

A form of temporary hair loss that usually happens after stress, a shock, or a traumatic event. It usually occurs on the top of the scalp.

Ví dụ Thực tế với 'Telogen effluvium'

  • "Telogen effluvium is often triggered by major life events such as childbirth or surgery."

    "Rụng tóc telogen thường được kích hoạt bởi các sự kiện lớn trong đời như sinh con hoặc phẫu thuật."

  • "She experienced telogen effluvium after a severe illness."

    "Cô ấy bị rụng tóc telogen sau một trận ốm nặng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Telogen effluvium'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: telogen effluvium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Alopecia(Rụng tóc)
Hair loss(Mất tóc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Telogen effluvium'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Telogen effluvium là tình trạng rụng tóc do sự gián đoạn chu kỳ tăng trưởng của tóc. Bình thường, một phần trăm nhất định của tóc ở giai đoạn telogen (giai đoạn nghỉ) và sau đó rụng để tóc mới mọc lên. Khi có yếu tố kích thích, một số lượng lớn tóc chuyển sang giai đoạn telogen cùng một lúc, dẫn đến rụng tóc đáng kể sau một thời gian (thường là vài tháng). Cần phân biệt với các loại rụng tóc khác như alopecia areata (rụng tóc từng vùng) hay androgenetic alopecia (rụng tóc do nội tiết tố androgen).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Telogen effluvium'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)