telogen effluvium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of temporary hair loss that usually happens after stress, a shock, or a traumatic event. It usually occurs on the top of the scalp.
Vietnamese Meaning
Một dạng rụng tóc tạm thời thường xảy ra sau căng thẳng, sốc hoặc một sự kiện chấn thương. Nó thường xảy ra ở đỉnh da đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Telogen effluvium is often triggered by major life events such as childbirth or surgery."
"Rụng tóc telogen thường được kích hoạt bởi các sự kiện lớn trong đời như sinh con hoặc phẫu thuật."
-
"She experienced telogen effluvium after a severe illness."
"Cô ấy bị rụng tóc telogen sau một trận ốm nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effluvium | Sự bốc hơi, sự tỏa ra (khí, chất lỏng...); (y học) sự rụng (tóc...) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Telogen effluvium là tình trạng rụng tóc do sự gián đoạn chu kỳ tăng trưởng của tóc. Bình thường, một phần trăm nhất định của tóc ở giai đoạn telogen (giai đoạn nghỉ) và sau đó rụng để tóc mới mọc lên. Khi có yếu tố kích thích, một số lượng lớn tóc chuyển sang giai đoạn telogen cùng một lúc, dẫn đến rụng tóc đáng kể sau một thời gian (thường là vài tháng). Cần phân biệt với các loại rụng tóc khác như alopecia areata (rụng tóc từng vùng) hay androgenetic alopecia (rụng tóc do nội tiết tố androgen).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute telogen effluvium (rụng tóc telogen cấp tính)
-
chronic chronic telogen effluvium (rụng tóc telogen mãn tính)
-
severe severe telogen effluvium (rụng tóc telogen nghiêm trọng)
-
experience experience telogen effluvium (trải qua rụng tóc telogen)
-
develop develop telogen effluvium (phát triển rụng tóc telogen)
-
diagnose diagnose telogen effluvium (chẩn đoán rụng tóc telogen)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telogen effluvium
Danh từMột dạng rụng tóc tạm thời thường xảy ra sau căng thẳng, sốc hoặc một sự kiện chấn thương. Nó thường xảy ra ở đỉnh da đầu.
"Telogen effluvium is often triggered by major life events such as childbirth or surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telogen effluvium".
