(Top Banner Ad)
telogen effluvium
C1
Danh từ C1 Y học

telogen effluvium

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc telogen rụng tóc do telogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of temporary hair loss that usually happens after stress, a shock, or a traumatic event. It usually occurs on the top of the scalp.

Vietnamese Meaning

Một dạng rụng tóc tạm thời thường xảy ra sau căng thẳng, sốc hoặc một sự kiện chấn thương. Nó thường xảy ra ở đỉnh da đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Telogen effluvium is often triggered by major life events such as childbirth or surgery."

    "Rụng tóc telogen thường được kích hoạt bởi các sự kiện lớn trong đời như sinh con hoặc phẫu thuật."

  • "She experienced telogen effluvium after a severe illness."

    "Cô ấy bị rụng tóc telogen sau một trận ốm nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effluvium Sự bốc hơi, sự tỏa ra (khí, chất lỏng...); (y học) sự rụng (tóc...)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
telos (τέλος)
Greek
genēs (γένος)
Latin
effluere

Nguồn gốc Hy Lạp và Latin

Từ 'telogen' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'telos' (τέλος), có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giai đoạn cuối', và 'genēs' (γένος), có nghĩa là 'nguồn gốc'. 'Effluvium' đến từ tiếng Latin 'effluere', nghĩa là 'chảy ra'. Vì vậy, 'telogen effluvium' ám chỉ sự rụng tóc xảy ra sau khi tóc bước vào giai đoạn cuối của chu kỳ tăng trưởng.

Usage Note

Telogen effluvium là tình trạng rụng tóc do sự gián đoạn chu kỳ tăng trưởng của tóc. Bình thường, một phần trăm nhất định của tóc ở giai đoạn telogen (giai đoạn nghỉ) và sau đó rụng để tóc mới mọc lên. Khi có yếu tố kích thích, một số lượng lớn tóc chuyển sang giai đoạn telogen cùng một lúc, dẫn đến rụng tóc đáng kể sau một thời gian (thường là vài tháng). Cần phân biệt với các loại rụng tóc khác như alopecia areata (rụng tóc từng vùng) hay androgenetic alopecia (rụng tóc do nội tiết tố androgen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telogen effluvium
  • acute acute telogen effluvium
    (rụng tóc telogen cấp tính)
  • chronic chronic telogen effluvium
    (rụng tóc telogen mãn tính)
  • severe severe telogen effluvium
    (rụng tóc telogen nghiêm trọng)
Verb + telogen effluvium
  • experience experience telogen effluvium
    (trải qua rụng tóc telogen)
  • develop develop telogen effluvium
    (phát triển rụng tóc telogen)
  • diagnose diagnose telogen effluvium
    (chẩn đoán rụng tóc telogen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telogen effluvium

Danh từ
Lật mặt

Một dạng rụng tóc tạm thời thường xảy ra sau căng thẳng, sốc hoặc một sự kiện chấn thương. Nó thường xảy ra ở đỉnh da đầu.

"Telogen effluvium is often triggered by major life events such as childbirth or surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telogen effluvium".

Áp lực và Rụng Tóc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, rụng tóc thường được coi là một vấn đề thẩm mỹ đáng lo ngại. Các yếu tố gây căng thẳng như công việc, cuộc sống cá nhân có thể góp phần gây ra telogen effluvium. Việc giảm căng thẳng và chăm sóc sức khỏe tổng thể có thể giúp cải thiện tình trạng này.