(Top Banner Ad)
temerity
C2
noun C2 Hành vi, Đạo đức

temerity

UK: /təˈmer.ə.ti/ • US: /təˈmer.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự cả gan sự láo xược sự trơ tráo dám
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive confidence or boldness; audacity.

Vietnamese Meaning

Sự tự tin hoặc táo bạo quá mức; sự cả gan, láo xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the temerity to question the chairman's judgment."

    "Anh ta cả gan nghi ngờ phán đoán của chủ tịch."

  • "No one had the temerity to contradict him."

    "Không ai dám cả gan cãi lại anh ta."

  • "She had the temerity to accuse me of lying."

    "Cô ta dám trơ tráo buộc tội tôi nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temerarious liều lĩnh, táo bạo (một cách dại dột)
Adverb temerariously một cách liều lĩnh, táo bạo (dại dột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temeritas
English
temerity

Nguồn Gốc của 'Temerity'

Từ 'temerity' xuất phát từ tiếng Latin 'temeritas', có nghĩa là 'sự táo bạo, sự liều lĩnh'. Nó mô tả hành động vượt quá giới hạn cho phép, thường là do thiếu suy nghĩ hoặc coi thường hậu quả. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngạo mạn và thiếu tôn trọng.

Usage Note

Temerity ám chỉ một sự liều lĩnh hoặc vô lễ vượt quá giới hạn cho phép, thường đi kèm với sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường quy tắc, quyền lực. Nó khác với 'courage' (dũng cảm) vì 'courage' thường liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm một cách chính đáng, trong khi 'temerity' nhấn mạnh sự xấc xược và không thận trọng. So với 'audacity' (táo bạo), 'temerity' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ hành động đó là không phù hợp và có thể gây hậu quả xấu.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả hành động đi kèm với sự táo bạo quá mức. Ví dụ: 'He had the temerity with which to question the CEO directly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temerity
  • sheer sheer temerity
    (sự táo bạo tuyệt đối)
  • unbelievable unbelievable temerity
    (sự táo bạo khó tin)
  • astounding astounding temerity
    (sự táo bạo đáng kinh ngạc)
Verb + temerity
  • have have the temerity to do something
    (có đủ táo bạo để làm điều gì đó)
  • show show temerity
    (thể hiện sự táo bạo)
  • display display temerity
    (biểu lộ sự táo bạo)

Idioms

  • the temerity to do something

    sự táo bạo/gan dạ khi làm điều gì đó (thường là điều không nên)

    "He had the temerity to ask for a pay raise after being late every day."

    (Anh ta có gan (táo bạo) đòi tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temerity

noun
Lật mặt

Sự tự tin hoặc táo bạo quá mức; sự cả gan, láo xược.

"He had the temerity to question the chairman's judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had the temerity to question the CEO's decision surprised everyone.
Việc anh ta cả gan nghi ngờ quyết định của CEO khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's unbelievable that she didn't realize the temerity of her request.
Thật không thể tin được rằng cô ấy đã không nhận ra sự táo bạo trong yêu cầu của mình.
Nghi vấn
Whether he will have the temerity to confront the bully remains to be seen.
Liệu anh ta có đủ táo bạo để đối đầu với kẻ bắt nạt hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing temerity when addressing the CEO got him fired.
Việc thể hiện sự táo bạo khi nói chuyện với CEO khiến anh ta bị sa thải.
Phủ định
Not understanding the rules prevented them from showing temerity and succeeding.
Việc không hiểu luật lệ đã ngăn cản họ thể hiện sự táo bạo và thành công.
Nghi vấn
Does displaying such temerity guarantee immediate attention?
Liệu việc thể hiện sự táo bạo như vậy có đảm bảo nhận được sự chú ý ngay lập tức không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had the temerity to question my judgment.
Anh ta có sự táo bạo khi nghi ngờ phán đoán của tôi.
Phủ định
She didn't have the temerity to complain about the service.
Cô ấy không đủ táo bạo để phàn nàn về dịch vụ.
Nghi vấn
Did he have the temerity to ask for a raise after only a month?
Anh ta có đủ táo bạo để xin tăng lương chỉ sau một tháng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he shows such temerity again, the boss will fire him immediately.
Nếu anh ta lại tỏ ra táo bạo như vậy, ông chủ sẽ sa thải anh ta ngay lập tức.
Phủ định
If she doesn't exhibit such temerity, she will likely get a promotion.
Nếu cô ấy không thể hiện sự táo bạo như vậy, cô ấy có thể sẽ được thăng chức.
Nghi vấn
Will they succeed if they have the temerity to challenge the established rules?
Liệu họ có thành công nếu họ có sự táo bạo để thách thức các quy tắc đã được thiết lập?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had the temerity to question the CEO's decision.
Anh ta cả gan dám nghi ngờ quyết định của CEO.
Phủ định
She didn't have the temerity to speak out against her boss.
Cô ấy không đủ can đảm để phản đối sếp của mình.
Nghi vấn
Did he have the temerity to ask for a raise after only a month?
Anh ta có dám yêu cầu tăng lương chỉ sau một tháng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed great temerity when he questioned the CEO's decisions.
Anh ấy đã thể hiện sự táo bạo lớn khi đặt câu hỏi về các quyết định của CEO.
Phủ định
She didn't have the temerity to refuse his offer.
Cô ấy không đủ táo bạo để từ chối lời đề nghị của anh ấy.
Nghi vấn
Did he have the temerity to ask for a raise after only one month?
Anh ta có đủ táo bạo để xin tăng lương chỉ sau một tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temerity".

Sự Táo Bạo trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'temerity' thường được xem là một phẩm chất tiêu cực, đặc biệt khi nó đi kèm với sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường các quy tắc và chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, đôi khi sự táo bạo có thể được đánh giá cao nếu nó dẫn đến những thay đổi tích cực hoặc thách thức những bất công.