(Top Banner Ad)
tempo
B2
noun B2 Âm nhạc

tempo

UK: /ˈtɛmpəʊ/ • US: /ˈtɛmpoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ nhịp độ tiết tấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which a piece of music is played or sung.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một bản nhạc được chơi hoặc hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conductor increased the tempo of the music."

    "Nhạc trưởng đã tăng tốc độ của bản nhạc."

  • "The slow tempo of the song made it perfect for dancing."

    "Tốc độ chậm của bài hát khiến nó trở nên hoàn hảo để khiêu vũ."

  • "The doctor advised him to slow down the tempo of his daily activities."

    "Bác sĩ khuyên anh ta nên làm chậm lại nhịp độ các hoạt động hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tempo tốc độ, nhịp độ (đặc biệt trong âm nhạc hoặc một hoạt động, sự kiện)
Adjective up-tempo có nhịp độ nhanh, sôi nổi; tăng tốc
Adjective down-tempo có nhịp độ chậm, thư thái; giảm tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Italian
tempo
English
tempo

Nguồn gốc từ 'Thời gian'

Từ 'tempo' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý 'tempo', có nghĩa là 'thời gian', 'tốc độ' hoặc 'nhịp điệu'. Từ tiếng Ý này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus' cũng mang nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, từ này được dùng chủ yếu trong âm nhạc để chỉ tốc độ của một bản nhạc. Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi hơn để chỉ tốc độ hoặc nhịp độ của bất kỳ hoạt động nào.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'tempo' chỉ tốc độ tương đối của một bản nhạc. Nó thường được chỉ định bằng số nhịp mỗi phút (beats per minute - BPM). 'Tempo' không chỉ đơn thuần là tốc độ mà còn ảnh hưởng đến cảm xúc và nhịp điệu của âm nhạc. Ví dụ, một 'tempo' nhanh (allegro, presto) tạo cảm giác hứng khởi, trong khi 'tempo' chậm (adagio, largo) tạo cảm giác buồn bã, trang trọng.

Prepositions

at in

* **at a tempo**: Được sử dụng khi muốn diễn đạt một tempo cụ thể. Ví dụ: 'The song is played at a fast tempo.' * **in tempo**: Được sử dụng để chỉ việc chơi nhạc đúng nhịp, không quá nhanh hoặc quá chậm. Ví dụ: 'The band played in tempo throughout the performance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempo
  • slow slow tempo
    (nhịp độ chậm)
  • fast fast tempo
    (nhịp độ nhanh)
  • steady steady tempo
    (nhịp độ ổn định, đều đặn)
  • brisk brisk tempo
    (nhịp độ nhanh nhẹn, sôi nổi)
Verb + tempo
  • set set the tempo
    (đặt ra nhịp độ; dẫn dắt tốc độ)
  • pick up pick up the tempo
    (tăng nhịp độ, đẩy nhanh tốc độ)
  • slow down slow down the tempo
    (giảm nhịp độ, làm chậm tốc độ)
  • maintain maintain the tempo
    (duy trì nhịp độ)

Idioms

  • set the tempo

    đặt ra nhịp độ; dẫn dắt, quyết định tốc độ của một sự kiện hoặc hoạt động

    "The coach told his team to set the tempo early in the game to control the match."

    (Huấn luyện viên bảo đội của mình phải đặt ra nhịp độ ngay từ đầu trận đấu để kiểm soát trận đấu.)

  • pick up the tempo

    tăng tốc độ, đẩy nhanh nhịp độ (trong công việc, hoạt động)

    "We need to pick up the tempo if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta cần tăng tốc độ nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • a change of tempo

    sự thay đổi nhịp độ, tốc độ (thường là để tạo sự mới mẻ hoặc thích nghi)

    "After a fast start, the team needed a change of tempo to conserve energy."

    (Sau một khởi đầu nhanh, đội cần một sự thay đổi nhịp độ để giữ sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempo

noun
Lật mặt

Tốc độ mà một bản nhạc được chơi hoặc hát.

"The conductor increased the tempo of the music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor set a fast tempo for the orchestra.
Nhạc trưởng đã đặt một nhịp độ nhanh cho dàn nhạc.
Phủ định
There isn't a consistent tempo throughout the entire piece of music.
Không có một nhịp độ nhất quán trong toàn bộ bản nhạc.
Nghi vấn
What tempo is appropriate for this section of the song?
Nhịp độ nào phù hợp cho phần này của bài hát?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music's tempo was perfect: it made everyone want to dance.
Tempo của bản nhạc thật hoàn hảo: nó khiến mọi người muốn nhảy.
Phủ định
The conductor didn't change the tempo: the song remained at the same pace.
Nhạc trưởng đã không thay đổi nhịp độ: bài hát vẫn giữ nguyên tốc độ.
Nghi vấn
Was the tempo too fast: did it make the dancers struggle?
Nhịp độ có quá nhanh không: nó có làm cho các vũ công gặp khó khăn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the orchestra, the conductor set the tempo, ensuring the musicians played together seamlessly.
Trong dàn nhạc, nhạc trưởng đặt nhịp độ, đảm bảo các nhạc công chơi cùng nhau một cách liền mạch.
Phủ định
Despite his enthusiasm, the drummer didn't understand the tempo, and the performance suffered.
Mặc dù rất nhiệt tình, người chơi trống không hiểu nhịp độ, và buổi biểu diễn bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Given the complexity of the piece, is the tempo too fast, making it difficult for the string section?
Với độ phức tạp của bản nhạc, nhịp độ có quá nhanh không, khiến phần đàn dây gặp khó khăn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the conductor had maintained a faster tempo, the performance would have been more energetic.
Nếu nhạc trưởng đã duy trì một nhịp độ nhanh hơn, màn trình diễn đã có thể tràn đầy năng lượng hơn.
Phủ định
If the band hadn't ignored the correct tempo, they wouldn't have received such negative reviews.
Nếu ban nhạc không bỏ qua nhịp độ chính xác, họ đã không nhận được những đánh giá tiêu cực như vậy.
Nghi vấn
Would the dancers have kept up with the music if the tempo had been even faster?
Liệu các vũ công có theo kịp âm nhạc nếu nhịp độ còn nhanh hơn nữa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor set a fast tempo for the allegro movement.
Nhạc trưởng đặt một nhịp độ nhanh cho chương allegro.
Phủ định
The piece did not maintain a consistent tempo throughout.
Bản nhạc không duy trì một nhịp độ nhất quán trong suốt.
Nghi vấn
Did the band increase the tempo during the chorus?
Ban nhạc có tăng nhịp độ trong đoạn điệp khúc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra will have been maintaining a consistent tempo throughout the entire performance.
Dàn nhạc sẽ duy trì một nhịp độ ổn định trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
The drummer won't have been keeping tempo properly, which is why the song sounds disjointed.
Người chơi trống sẽ không giữ nhịp điệu đúng cách, đó là lý do tại sao bài hát nghe rời rạc.
Nghi vấn
Will the band have been increasing the tempo gradually during the final set?
Ban nhạc sẽ tăng dần nhịp độ trong suốt phần cuối cùng của buổi biểu diễn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer has carefully considered the tempo of this piece.
Nhà soạn nhạc đã cân nhắc cẩn thận nhịp độ của bản nhạc này.
Phủ định
She hasn't maintained a consistent tempo throughout the performance.
Cô ấy đã không duy trì được một nhịp độ nhất quán trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Has the band increased the tempo in the final verse?
Ban nhạc đã tăng nhịp độ trong khổ thơ cuối cùng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conductor sets the tempo at the beginning of the piece.
Nhạc trưởng đặt nhịp độ ở đầu bản nhạc.
Phủ định
She does not like the fast tempo of this song.
Cô ấy không thích nhịp độ nhanh của bài hát này.
Nghi vấn
Does the tempo change during the movement?
Nhịp độ có thay đổi trong suốt chương nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempo".

Tempo trong Âm nhạc Cổ điển và Hiện đại

Trong âm nhạc phương Tây, 'tempo' là một yếu tố then chốt, quyết định cảm xúc và phong cách của một bản nhạc. Các thuật ngữ tiếng Ý như 'allegro' (nhanh), 'adagio' (chậm), 'presto' (rất nhanh) thường được dùng để chỉ tempo. Hiểu tempo giúp người nghe cảm nhận được ý đồ của nhà soạn nhạc và người biểu diễn, từ đó thưởng thức âm nhạc một cách sâu sắc hơn.

Nhịp sống và Tempo

Ngoài âm nhạc, khái niệm 'tempo' còn được áp dụng rộng rãi trong đời sống để chỉ nhịp độ chung của cuộc sống hoặc công việc. Ví dụ, người ta có thể nói về 'tempo của thành phố' (nhịp sống đô thị) hay 'tempo làm việc' (tốc độ làm việc). Nó phản ánh cách chúng ta trải nghiệm và quản lý thời gian, từ sự hối hả của một ngày làm việc bận rộn đến sự thư thái của kỳ nghỉ.