tencha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tencha | một loại lá trà xanh Nhật Bản chưa nghiền, là nguyên liệu chính để sản xuất matcha |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
premium premium tencha (trà tencha cao cấp)
-
shade-grown shade-grown tencha (trà tencha được trồng trong bóng râm)
-
process process tencha (chế biến trà tencha)
-
grind grind tencha (into matcha) (nghiền trà tencha (thành matcha))
-
harvest harvest tencha (thu hoạch trà tencha)
Idioms
-
tencha leaves
lá tencha
"These tencha leaves are carefully selected for high-grade matcha."
(Những lá tencha này được chọn lựa kỹ càng để làm matcha cao cấp.)
-
tencha for matcha
tencha dùng để làm matcha
"The best tencha for matcha comes from shaded tea fields."
(Tencha tốt nhất dùng để làm matcha đến từ những cánh đồng trà được che bóng.)
-
raw material for matcha
nguyên liệu thô làm matcha
"Tencha is the exclusive raw material for producing authentic matcha powder."
(Tencha là nguyên liệu thô độc quyền để sản xuất bột matcha nguyên chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tencha
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tencha".
