tent pole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pole used to support a tent.
Vietnamese Meaning
Một cái cột được sử dụng để dựng lều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to replace one of the tent poles because it's bent."
"Chúng ta cần thay một trong những cột lều vì nó bị cong."
-
"Make sure all the tent poles are properly connected before raising the tent."
"Hãy chắc chắn rằng tất cả các cột lều được kết nối đúng cách trước khi dựng lều."
-
"The wind was so strong that it snapped one of the tent poles."
"Gió mạnh đến nỗi nó làm gãy một trong những cột lều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một phần của bộ dụng cụ cắm trại. Có thể làm bằng kim loại, sợi thủy tinh hoặc vật liệu composite. Độ dài và độ bền của cột phụ thuộc vào kích thước và loại lều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy tent pole (cột lều chắc chắn)
-
broken broken tent pole (cột lều bị gãy)
-
replacement replacement tent pole (cột lều thay thế)
-
main main tent pole (cột lều chính)
-
erect erect a tent pole (dựng một cột lều)
-
set up set up the tent pole (dựng cột lều)
-
secure secure the tent pole (cố định cột lều)
-
replace replace a tent pole (thay một cột lều)
-
tent pole a tent pole film (một bộ phim trụ cột (phim bom tấn mang lại doanh thu lớn và hỗ trợ các dự án khác))
-
tent pole a tent pole franchise (một thương hiệu trụ cột (thương hiệu có tầm quan trọng lớn, tạo ra lợi nhuận và duy trì hoạt động kinh doanh))
-
tent pole a tent pole product (một sản phẩm chủ lực (sản phẩm quan trọng nhất, mang lại doanh thu chính))
Idioms
-
A tentpole project/movie/franchise
Một dự án/phim/thương hiệu trụ cột, bom tấn; một sản phẩm chiến lược quan trọng mang lại lợi nhuận lớn và duy trì hoạt động cho công ty.
"The studio is relying on the new superhero movie to be a tentpole project for the next few years."
(Hãng phim đang dựa vào bộ phim siêu anh hùng mới để nó trở thành một dự án trụ cột trong vài năm tới.)
-
The tent pole of something
Trụ cột chính, yếu tố hỗ trợ cốt lõi của một cái gì đó.
"Their flagship product remains the tent pole of their business strategy."
(Sản phẩm chủ lực của họ vẫn là trụ cột chính trong chiến lược kinh doanh của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tent pole
danh từMột cái cột được sử dụng để dựng lều.
"We need to replace one of the tent poles because it's bent."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the tent pole was sturdy, we slept soundly through the storm. |
Bởi vì cột lều rất chắc chắn, chúng tôi đã ngủ ngon suốt cơn bão. |
| Phủ định | Even though we checked the tent pole carefully, it didn't prevent the tent from collapsing during the night. |
Mặc dù chúng tôi đã kiểm tra cột lều cẩn thận, nó vẫn không ngăn được lều sập xuống vào ban đêm. |
| Nghi vấn | If the tent pole breaks, will we be able to repair it with duct tape? |
Nếu cột lều bị gãy, chúng ta có thể sửa nó bằng băng dính không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tent, whose tent pole was broken, collapsed during the storm. |
Cái lều, mà cột lều của nó bị gãy, đã đổ sập trong cơn bão. |
| Phủ định | This is not the tent pole that held up the entire structure; it's far too flimsy. |
Đây không phải là cột lều đã giữ toàn bộ cấu trúc; nó quá yếu. |
| Nghi vấn | Is this the tent pole which you found near the campsite? |
Đây có phải là cột lều mà bạn tìm thấy gần khu cắm trại không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tent pole is essential for setting up the tent. |
Cột lều là yếu tố cần thiết để dựng lều. |
| Phủ định | Without a tent pole, the tent cannot stand properly. |
Nếu không có cột lều, lều không thể đứng vững được. |
| Nghi vấn | Is the tent pole made of durable material? |
Cột lều có được làm từ vật liệu bền không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tent pole is essential for setting up the tent. |
Cọc lều là yếu tố cần thiết để dựng lều. |
| Phủ định | The tent pole isn't broken. |
Cọc lều không bị gãy. |
| Nghi vấn | Is the tent pole strong enough to withstand the wind? |
Cọc lều có đủ chắc chắn để chịu được gió không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new tent pole will ensure the tent's stability. |
Cột lều mới sẽ đảm bảo sự ổn định của lều. |
| Phủ định | They are not going to forget the tent pole for their camping trip. |
Họ sẽ không quên cột lều cho chuyến đi cắm trại của họ đâu. |
| Nghi vấn | Will the tent pole be strong enough to withstand the wind? |
Liệu cột lều có đủ khỏe để chịu được gió không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tent pole".
