tent pole
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tent pole'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái cột được sử dụng để dựng lều.
Definition (English Meaning)
A pole used to support a tent.
Ví dụ Thực tế với 'Tent pole'
-
"We need to replace one of the tent poles because it's bent."
"Chúng ta cần thay một trong những cột lều vì nó bị cong."
-
"Make sure all the tent poles are properly connected before raising the tent."
"Hãy chắc chắn rằng tất cả các cột lều được kết nối đúng cách trước khi dựng lều."
-
"The wind was so strong that it snapped one of the tent poles."
"Gió mạnh đến nỗi nó làm gãy một trong những cột lều."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tent pole'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tent pole
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tent pole'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường là một phần của bộ dụng cụ cắm trại. Có thể làm bằng kim loại, sợi thủy tinh hoặc vật liệu composite. Độ dài và độ bền của cột phụ thuộc vào kích thước và loại lều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tent pole'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the tent pole was sturdy, we slept soundly through the storm.
|
Bởi vì cột lều rất chắc chắn, chúng tôi đã ngủ ngon suốt cơn bão. |
| Phủ định |
Even though we checked the tent pole carefully, it didn't prevent the tent from collapsing during the night.
|
Mặc dù chúng tôi đã kiểm tra cột lều cẩn thận, nó vẫn không ngăn được lều sập xuống vào ban đêm. |
| Nghi vấn |
If the tent pole breaks, will we be able to repair it with duct tape?
|
Nếu cột lều bị gãy, chúng ta có thể sửa nó bằng băng dính không? |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tent, whose tent pole was broken, collapsed during the storm.
|
Cái lều, mà cột lều của nó bị gãy, đã đổ sập trong cơn bão. |
| Phủ định |
This is not the tent pole that held up the entire structure; it's far too flimsy.
|
Đây không phải là cột lều đã giữ toàn bộ cấu trúc; nó quá yếu. |
| Nghi vấn |
Is this the tent pole which you found near the campsite?
|
Đây có phải là cột lều mà bạn tìm thấy gần khu cắm trại không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tent pole is essential for setting up the tent.
|
Cột lều là yếu tố cần thiết để dựng lều. |
| Phủ định |
Without a tent pole, the tent cannot stand properly.
|
Nếu không có cột lều, lều không thể đứng vững được. |
| Nghi vấn |
Is the tent pole made of durable material?
|
Cột lều có được làm từ vật liệu bền không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tent pole is essential for setting up the tent.
|
Cọc lều là yếu tố cần thiết để dựng lều. |
| Phủ định |
The tent pole isn't broken.
|
Cọc lều không bị gãy. |
| Nghi vấn |
Is the tent pole strong enough to withstand the wind?
|
Cọc lều có đủ chắc chắn để chịu được gió không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The new tent pole will ensure the tent's stability.
|
Cột lều mới sẽ đảm bảo sự ổn định của lều. |
| Phủ định |
They are not going to forget the tent pole for their camping trip.
|
Họ sẽ không quên cột lều cho chuyến đi cắm trại của họ đâu. |
| Nghi vấn |
Will the tent pole be strong enough to withstand the wind?
|
Liệu cột lều có đủ khỏe để chịu được gió không? |