(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tent pole
B1

tent pole

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cột lều trụ lều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tent pole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái cột được sử dụng để dựng lều.

Definition (English Meaning)

A pole used to support a tent.

Ví dụ Thực tế với 'Tent pole'

  • "We need to replace one of the tent poles because it's bent."

    "Chúng ta cần thay một trong những cột lều vì nó bị cong."

  • "Make sure all the tent poles are properly connected before raising the tent."

    "Hãy chắc chắn rằng tất cả các cột lều được kết nối đúng cách trước khi dựng lều."

  • "The wind was so strong that it snapped one of the tent poles."

    "Gió mạnh đến nỗi nó làm gãy một trong những cột lều."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tent pole'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tent pole
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tent peg(cọc lều)
tent stake(cọc lều)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tent(lều)
camping(cắm trại)
outdoor gear(đồ dùng ngoài trời)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cắm trại Đồ dùng ngoài trời

Ghi chú Cách dùng 'Tent pole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là một phần của bộ dụng cụ cắm trại. Có thể làm bằng kim loại, sợi thủy tinh hoặc vật liệu composite. Độ dài và độ bền của cột phụ thuộc vào kích thước và loại lều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tent pole'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tent pole was sturdy, we slept soundly through the storm.
Bởi vì cột lều rất chắc chắn, chúng tôi đã ngủ ngon suốt cơn bão.
Phủ định
Even though we checked the tent pole carefully, it didn't prevent the tent from collapsing during the night.
Mặc dù chúng tôi đã kiểm tra cột lều cẩn thận, nó vẫn không ngăn được lều sập xuống vào ban đêm.
Nghi vấn
If the tent pole breaks, will we be able to repair it with duct tape?
Nếu cột lều bị gãy, chúng ta có thể sửa nó bằng băng dính không?

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tent, whose tent pole was broken, collapsed during the storm.
Cái lều, mà cột lều của nó bị gãy, đã đổ sập trong cơn bão.
Phủ định
This is not the tent pole that held up the entire structure; it's far too flimsy.
Đây không phải là cột lều đã giữ toàn bộ cấu trúc; nó quá yếu.
Nghi vấn
Is this the tent pole which you found near the campsite?
Đây có phải là cột lều mà bạn tìm thấy gần khu cắm trại không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tent pole is essential for setting up the tent.
Cột lều là yếu tố cần thiết để dựng lều.
Phủ định
Without a tent pole, the tent cannot stand properly.
Nếu không có cột lều, lều không thể đứng vững được.
Nghi vấn
Is the tent pole made of durable material?
Cột lều có được làm từ vật liệu bền không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tent pole is essential for setting up the tent.
Cọc lều là yếu tố cần thiết để dựng lều.
Phủ định
The tent pole isn't broken.
Cọc lều không bị gãy.
Nghi vấn
Is the tent pole strong enough to withstand the wind?
Cọc lều có đủ chắc chắn để chịu được gió không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new tent pole will ensure the tent's stability.
Cột lều mới sẽ đảm bảo sự ổn định của lều.
Phủ định
They are not going to forget the tent pole for their camping trip.
Họ sẽ không quên cột lều cho chuyến đi cắm trại của họ đâu.
Nghi vấn
Will the tent pole be strong enough to withstand the wind?
Liệu cột lều có đủ khỏe để chịu được gió không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)